Logo Online Thi Tốt NghiệpOnline Thi Tốt Nghiệp

Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 40

120 phút📝 7 câu✅ Đã làm 0/7
Thời gian
120:00
Câu 1/7Đáp án được lưu tự động
1
Đọc văn bản sau:

DÒNG NƯỚC KHÔNG CHẢY QUA VÒI

Trong tuần lễ tiết kiệm nước, trường yêu cầu học sinh khóa vòi khi đánh răng và báo rò rỉ. Nam thực hiện nghiêm túc, nhưng em bất ngờ khi biết phần lớn nước liên quan đến đời sống không chỉ là nước nhìn thấy trong nhà. Thực phẩm, quần áo và nhiều sản phẩm đều cần nước ở các giai đoạn trồng trọt, chế biến, làm mát hoặc vệ sinh.

Khái niệm “nước ẩn” giúp nhìn chuỗi sản xuất, nhưng cũng dễ bị dùng sai. Một con số trung bình về lượng nước cho một sản phẩm không tự nói toàn bộ tác động. Nước được dùng ở vùng mưa nhiều khác với nước lấy từ lưu vực khan hiếm; mùa vụ, phương pháp tưới, ô nhiễm và khả năng phục hồi của nguồn nước đều quan trọng. So sánh chỉ bằng một con số có thể biến vấn đề phức tạp thành bảng xếp hạng đơn giản.

Nhóm của Nam nghiên cứu căng-tin. Họ không ra khẩu hiệu cấm một món ăn. Họ xem lượng thức ăn bỏ đi, nguồn cung theo mùa, cách rửa, thực đơn và khả năng lựa chọn của học sinh. Giảm lãng phí thực phẩm có thể tránh cả phần nước, đất và năng lượng đã dùng để tạo ra món ăn bị bỏ. Đây là điểm hành động ít gây xung đột hơn việc yêu cầu mọi người thay đổi hoàn toàn chế độ ăn ngay lập tức.

Tuy nhiên, trách nhiệm không dừng ở người ăn. Nông dân cần công nghệ và quyền tiếp cận nước công bằng; doanh nghiệp cần công khai chuỗi cung ứng; thành phố phải quản lí lưu vực; chính sách thương mại có thể chuyển áp lực nước từ nơi tiêu dùng sang nơi sản xuất. Một sản phẩm rẻ ở quầy có thể mang chi phí nước mà cộng đồng khác đang trả.

Nam vẫn khóa vòi khi đánh răng. Em không cho rằng hành động nhỏ vô nghĩa chỉ vì vấn đề lớn hơn. Nhưng em hiểu chiếc vòi là điểm bắt đầu, không phải toàn bộ bản đồ. Dòng nước quan trọng nhất đôi khi không chảy trước mắt; nó chảy xuyên qua các lựa chọn và quan hệ giữa những nơi rất xa nhau.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo tài liệu của Liên Hợp Quốc và FAO về mối liên hệ giữa nước, lương thực, năng lượng và chuỗi sản xuất.)

Điều gì khiến Nam mở rộng cách hiểu về tiết kiệm nước?

Trả lời ngắn

Thông tin đề

Cách sử dụng Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 40

Trước khi làm: chuẩn bị giấy nháp, giữ đúng thời lượng 120 phút và hạn chế mở tài liệu để kết quả phản ánh đúng mức hiện tại.

Trong khi làm: câu trả lời được lưu tự động trên trình duyệt. Bạn có thể chuyển giữa chế độ từng câu và khổ A4 mà không mất lựa chọn đã nhập.

Sau khi nộp: xem điểm, đáp án đúng và phần giải thích. Hãy ghi lại nhóm lỗi sai để quyết định chuyên đề cần ôn lại trước đề tiếp theo.

Tự học sau khi làm đề

Đáp án và giải thích từng câu

Phần này giúp bạn rà soát lại kiến thức sau khi đã thử làm đề. Mỗi mục giữ nguyên nội dung câu hỏi, đáp án đúng và lời giải có trong dữ liệu gốc.

1Xem đáp án và giải thích câu 1
Đọc văn bản sau:

DÒNG NƯỚC KHÔNG CHẢY QUA VÒI

Trong tuần lễ tiết kiệm nước, trường yêu cầu học sinh khóa vòi khi đánh răng và báo rò rỉ. Nam thực hiện nghiêm túc, nhưng em bất ngờ khi biết phần lớn nước liên quan đến đời sống không chỉ là nước nhìn thấy trong nhà. Thực phẩm, quần áo và nhiều sản phẩm đều cần nước ở các giai đoạn trồng trọt, chế biến, làm mát hoặc vệ sinh.

Khái niệm “nước ẩn” giúp nhìn chuỗi sản xuất, nhưng cũng dễ bị dùng sai. Một con số trung bình về lượng nước cho một sản phẩm không tự nói toàn bộ tác động. Nước được dùng ở vùng mưa nhiều khác với nước lấy từ lưu vực khan hiếm; mùa vụ, phương pháp tưới, ô nhiễm và khả năng phục hồi của nguồn nước đều quan trọng. So sánh chỉ bằng một con số có thể biến vấn đề phức tạp thành bảng xếp hạng đơn giản.

Nhóm của Nam nghiên cứu căng-tin. Họ không ra khẩu hiệu cấm một món ăn. Họ xem lượng thức ăn bỏ đi, nguồn cung theo mùa, cách rửa, thực đơn và khả năng lựa chọn của học sinh. Giảm lãng phí thực phẩm có thể tránh cả phần nước, đất và năng lượng đã dùng để tạo ra món ăn bị bỏ. Đây là điểm hành động ít gây xung đột hơn việc yêu cầu mọi người thay đổi hoàn toàn chế độ ăn ngay lập tức.

Tuy nhiên, trách nhiệm không dừng ở người ăn. Nông dân cần công nghệ và quyền tiếp cận nước công bằng; doanh nghiệp cần công khai chuỗi cung ứng; thành phố phải quản lí lưu vực; chính sách thương mại có thể chuyển áp lực nước từ nơi tiêu dùng sang nơi sản xuất. Một sản phẩm rẻ ở quầy có thể mang chi phí nước mà cộng đồng khác đang trả.

Nam vẫn khóa vòi khi đánh răng. Em không cho rằng hành động nhỏ vô nghĩa chỉ vì vấn đề lớn hơn. Nhưng em hiểu chiếc vòi là điểm bắt đầu, không phải toàn bộ bản đồ. Dòng nước quan trọng nhất đôi khi không chảy trước mắt; nó chảy xuyên qua các lựa chọn và quan hệ giữa những nơi rất xa nhau.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo tài liệu của Liên Hợp Quốc và FAO về mối liên hệ giữa nước, lương thực, năng lượng và chuỗi sản xuất.)

Điều gì khiến Nam mở rộng cách hiểu về tiết kiệm nước?

Đáp án: Nam biết rằng nhiều hàng hóa và thực phẩm cần nước trong toàn bộ quá trình sản xuất, không chỉ nước sử dụng trực tiếp trong nhà.

Giải thích: Đây là sự chuyển từ nước trực tiếp sang nước ẩn trong chuỗi.
2Xem đáp án và giải thích câu 2
Đọc văn bản sau:

DÒNG NƯỚC KHÔNG CHẢY QUA VÒI

Trong tuần lễ tiết kiệm nước, trường yêu cầu học sinh khóa vòi khi đánh răng và báo rò rỉ. Nam thực hiện nghiêm túc, nhưng em bất ngờ khi biết phần lớn nước liên quan đến đời sống không chỉ là nước nhìn thấy trong nhà. Thực phẩm, quần áo và nhiều sản phẩm đều cần nước ở các giai đoạn trồng trọt, chế biến, làm mát hoặc vệ sinh.

Khái niệm “nước ẩn” giúp nhìn chuỗi sản xuất, nhưng cũng dễ bị dùng sai. Một con số trung bình về lượng nước cho một sản phẩm không tự nói toàn bộ tác động. Nước được dùng ở vùng mưa nhiều khác với nước lấy từ lưu vực khan hiếm; mùa vụ, phương pháp tưới, ô nhiễm và khả năng phục hồi của nguồn nước đều quan trọng. So sánh chỉ bằng một con số có thể biến vấn đề phức tạp thành bảng xếp hạng đơn giản.

Nhóm của Nam nghiên cứu căng-tin. Họ không ra khẩu hiệu cấm một món ăn. Họ xem lượng thức ăn bỏ đi, nguồn cung theo mùa, cách rửa, thực đơn và khả năng lựa chọn của học sinh. Giảm lãng phí thực phẩm có thể tránh cả phần nước, đất và năng lượng đã dùng để tạo ra món ăn bị bỏ. Đây là điểm hành động ít gây xung đột hơn việc yêu cầu mọi người thay đổi hoàn toàn chế độ ăn ngay lập tức.

Tuy nhiên, trách nhiệm không dừng ở người ăn. Nông dân cần công nghệ và quyền tiếp cận nước công bằng; doanh nghiệp cần công khai chuỗi cung ứng; thành phố phải quản lí lưu vực; chính sách thương mại có thể chuyển áp lực nước từ nơi tiêu dùng sang nơi sản xuất. Một sản phẩm rẻ ở quầy có thể mang chi phí nước mà cộng đồng khác đang trả.

Nam vẫn khóa vòi khi đánh răng. Em không cho rằng hành động nhỏ vô nghĩa chỉ vì vấn đề lớn hơn. Nhưng em hiểu chiếc vòi là điểm bắt đầu, không phải toàn bộ bản đồ. Dòng nước quan trọng nhất đôi khi không chảy trước mắt; nó chảy xuyên qua các lựa chọn và quan hệ giữa những nơi rất xa nhau.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo tài liệu của Liên Hợp Quốc và FAO về mối liên hệ giữa nước, lương thực, năng lượng và chuỗi sản xuất.)

Vì sao một con số trung bình về lượng nước của sản phẩm chưa đủ để đánh giá tác động?

Đáp án: Vì còn phụ thuộc nơi và mùa sử dụng nước, mức khan hiếm, phương pháp tưới, ô nhiễm và khả năng phục hồi của nguồn nước.

Giải thích: Câu trả lời cần chỉ ra bối cảnh quyết định ý nghĩa của lượng nước.
3Xem đáp án và giải thích câu 3
Đọc văn bản sau:

DÒNG NƯỚC KHÔNG CHẢY QUA VÒI

Trong tuần lễ tiết kiệm nước, trường yêu cầu học sinh khóa vòi khi đánh răng và báo rò rỉ. Nam thực hiện nghiêm túc, nhưng em bất ngờ khi biết phần lớn nước liên quan đến đời sống không chỉ là nước nhìn thấy trong nhà. Thực phẩm, quần áo và nhiều sản phẩm đều cần nước ở các giai đoạn trồng trọt, chế biến, làm mát hoặc vệ sinh.

Khái niệm “nước ẩn” giúp nhìn chuỗi sản xuất, nhưng cũng dễ bị dùng sai. Một con số trung bình về lượng nước cho một sản phẩm không tự nói toàn bộ tác động. Nước được dùng ở vùng mưa nhiều khác với nước lấy từ lưu vực khan hiếm; mùa vụ, phương pháp tưới, ô nhiễm và khả năng phục hồi của nguồn nước đều quan trọng. So sánh chỉ bằng một con số có thể biến vấn đề phức tạp thành bảng xếp hạng đơn giản.

Nhóm của Nam nghiên cứu căng-tin. Họ không ra khẩu hiệu cấm một món ăn. Họ xem lượng thức ăn bỏ đi, nguồn cung theo mùa, cách rửa, thực đơn và khả năng lựa chọn của học sinh. Giảm lãng phí thực phẩm có thể tránh cả phần nước, đất và năng lượng đã dùng để tạo ra món ăn bị bỏ. Đây là điểm hành động ít gây xung đột hơn việc yêu cầu mọi người thay đổi hoàn toàn chế độ ăn ngay lập tức.

Tuy nhiên, trách nhiệm không dừng ở người ăn. Nông dân cần công nghệ và quyền tiếp cận nước công bằng; doanh nghiệp cần công khai chuỗi cung ứng; thành phố phải quản lí lưu vực; chính sách thương mại có thể chuyển áp lực nước từ nơi tiêu dùng sang nơi sản xuất. Một sản phẩm rẻ ở quầy có thể mang chi phí nước mà cộng đồng khác đang trả.

Nam vẫn khóa vòi khi đánh răng. Em không cho rằng hành động nhỏ vô nghĩa chỉ vì vấn đề lớn hơn. Nhưng em hiểu chiếc vòi là điểm bắt đầu, không phải toàn bộ bản đồ. Dòng nước quan trọng nhất đôi khi không chảy trước mắt; nó chảy xuyên qua các lựa chọn và quan hệ giữa những nơi rất xa nhau.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo tài liệu của Liên Hợp Quốc và FAO về mối liên hệ giữa nước, lương thực, năng lượng và chuỗi sản xuất.)

Phân tích ý nghĩa của lựa chọn tập trung giảm lãng phí thực phẩm thay vì lập tức cấm một món ăn.

Đáp án:

Giải thích: Đây là giải pháp giảm tác động theo chuỗi, khả thi và ít cực đoan; tránh áp đặt một lựa chọn đơn lẻ trong khi vẫn đạt lợi ích nước, đất, năng lượng.
4Xem đáp án và giải thích câu 4
Đọc văn bản sau:

DÒNG NƯỚC KHÔNG CHẢY QUA VÒI

Trong tuần lễ tiết kiệm nước, trường yêu cầu học sinh khóa vòi khi đánh răng và báo rò rỉ. Nam thực hiện nghiêm túc, nhưng em bất ngờ khi biết phần lớn nước liên quan đến đời sống không chỉ là nước nhìn thấy trong nhà. Thực phẩm, quần áo và nhiều sản phẩm đều cần nước ở các giai đoạn trồng trọt, chế biến, làm mát hoặc vệ sinh.

Khái niệm “nước ẩn” giúp nhìn chuỗi sản xuất, nhưng cũng dễ bị dùng sai. Một con số trung bình về lượng nước cho một sản phẩm không tự nói toàn bộ tác động. Nước được dùng ở vùng mưa nhiều khác với nước lấy từ lưu vực khan hiếm; mùa vụ, phương pháp tưới, ô nhiễm và khả năng phục hồi của nguồn nước đều quan trọng. So sánh chỉ bằng một con số có thể biến vấn đề phức tạp thành bảng xếp hạng đơn giản.

Nhóm của Nam nghiên cứu căng-tin. Họ không ra khẩu hiệu cấm một món ăn. Họ xem lượng thức ăn bỏ đi, nguồn cung theo mùa, cách rửa, thực đơn và khả năng lựa chọn của học sinh. Giảm lãng phí thực phẩm có thể tránh cả phần nước, đất và năng lượng đã dùng để tạo ra món ăn bị bỏ. Đây là điểm hành động ít gây xung đột hơn việc yêu cầu mọi người thay đổi hoàn toàn chế độ ăn ngay lập tức.

Tuy nhiên, trách nhiệm không dừng ở người ăn. Nông dân cần công nghệ và quyền tiếp cận nước công bằng; doanh nghiệp cần công khai chuỗi cung ứng; thành phố phải quản lí lưu vực; chính sách thương mại có thể chuyển áp lực nước từ nơi tiêu dùng sang nơi sản xuất. Một sản phẩm rẻ ở quầy có thể mang chi phí nước mà cộng đồng khác đang trả.

Nam vẫn khóa vòi khi đánh răng. Em không cho rằng hành động nhỏ vô nghĩa chỉ vì vấn đề lớn hơn. Nhưng em hiểu chiếc vòi là điểm bắt đầu, không phải toàn bộ bản đồ. Dòng nước quan trọng nhất đôi khi không chảy trước mắt; nó chảy xuyên qua các lựa chọn và quan hệ giữa những nơi rất xa nhau.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo tài liệu của Liên Hợp Quốc và FAO về mối liên hệ giữa nước, lương thực, năng lượng và chuỗi sản xuất.)

Câu “một sản phẩm rẻ ở quầy có thể mang chi phí nước mà cộng đồng khác đang trả” đặt ra vấn đề gì?

Đáp án:

Giải thích: Đặt ra sự dịch chuyển chi phí môi trường theo chuỗi cung ứng, bất bình đẳng giữa nơi tiêu dùng và nơi sản xuất, và giới hạn của giá thị trường trong phản ánh chi phí thật.
5Xem đáp án và giải thích câu 5
Đọc văn bản sau:

DÒNG NƯỚC KHÔNG CHẢY QUA VÒI

Trong tuần lễ tiết kiệm nước, trường yêu cầu học sinh khóa vòi khi đánh răng và báo rò rỉ. Nam thực hiện nghiêm túc, nhưng em bất ngờ khi biết phần lớn nước liên quan đến đời sống không chỉ là nước nhìn thấy trong nhà. Thực phẩm, quần áo và nhiều sản phẩm đều cần nước ở các giai đoạn trồng trọt, chế biến, làm mát hoặc vệ sinh.

Khái niệm “nước ẩn” giúp nhìn chuỗi sản xuất, nhưng cũng dễ bị dùng sai. Một con số trung bình về lượng nước cho một sản phẩm không tự nói toàn bộ tác động. Nước được dùng ở vùng mưa nhiều khác với nước lấy từ lưu vực khan hiếm; mùa vụ, phương pháp tưới, ô nhiễm và khả năng phục hồi của nguồn nước đều quan trọng. So sánh chỉ bằng một con số có thể biến vấn đề phức tạp thành bảng xếp hạng đơn giản.

Nhóm của Nam nghiên cứu căng-tin. Họ không ra khẩu hiệu cấm một món ăn. Họ xem lượng thức ăn bỏ đi, nguồn cung theo mùa, cách rửa, thực đơn và khả năng lựa chọn của học sinh. Giảm lãng phí thực phẩm có thể tránh cả phần nước, đất và năng lượng đã dùng để tạo ra món ăn bị bỏ. Đây là điểm hành động ít gây xung đột hơn việc yêu cầu mọi người thay đổi hoàn toàn chế độ ăn ngay lập tức.

Tuy nhiên, trách nhiệm không dừng ở người ăn. Nông dân cần công nghệ và quyền tiếp cận nước công bằng; doanh nghiệp cần công khai chuỗi cung ứng; thành phố phải quản lí lưu vực; chính sách thương mại có thể chuyển áp lực nước từ nơi tiêu dùng sang nơi sản xuất. Một sản phẩm rẻ ở quầy có thể mang chi phí nước mà cộng đồng khác đang trả.

Nam vẫn khóa vòi khi đánh răng. Em không cho rằng hành động nhỏ vô nghĩa chỉ vì vấn đề lớn hơn. Nhưng em hiểu chiếc vòi là điểm bắt đầu, không phải toàn bộ bản đồ. Dòng nước quan trọng nhất đôi khi không chảy trước mắt; nó chảy xuyên qua các lựa chọn và quan hệ giữa những nơi rất xa nhau.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo tài liệu của Liên Hợp Quốc và FAO về mối liên hệ giữa nước, lương thực, năng lượng và chuỗi sản xuất.)

Viết khoảng 5–7 dòng về cách giữ ý nghĩa của hành động cá nhân mà không che khuất trách nhiệm của doanh nghiệp và chính sách.

Đáp án:

Giải thích: Có thể nêu hành động cá nhân là điểm khởi đầu, tạo chuẩn mực và nhu cầu; đồng thời cần yêu cầu minh bạch, hạ tầng và quy định để thay đổi hệ thống.
6Xem đáp án và giải thích câu 6
Viết đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ phân tích hình ảnh “chiếc vòi là điểm bắt đầu, không phải toàn bộ bản đồ”.

Đáp án:

Giải thích: Hình ảnh phân biệt hành vi trực tiếp với chuỗi tác động rộng; khẳng định giá trị của việc nhỏ nhưng chống lại sự thu hẹp trách nhiệm vào cá nhân.
7Xem đáp án và giải thích câu 7
Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ bàn về khả năng nhìn thấy những chi phí “ẩn” đằng sau lựa chọn tiêu dùng.

Đáp án:

Giải thích: Giải thích chi phí ẩn về môi trường, lao động, sức khỏe, thời gian; phân tích vai trò thông tin, nhãn, báo chí, giáo dục và chính sách; đề xuất tiêu dùng có trách nhiệm nhưng tránh đạo đức hóa người thu nhập thấp; nhấn mạnh thay đổi chuỗi cung ứng.