Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 38
Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 38, chủ đề khoa học công dân và chất lượng dữ liệu, gồm phần Đọc hiểu 4,0 điểm và phần Viết 6,0 điểm. Ngữ liệu mới được biên soạn trên cơ sở tham khảo NASA Science – Citizen Science Projects; có đáp án và hướng dẫn chấm tham khảo.
Câu 1.
Đọc văn bản sau:
MỘT ĐÁM MÂY ĐƯỢC GỬI TỪ SÂN TRƯỜNG
Mỗi trưa, Vy chụp bầu trời từ sân trường và gửi ảnh vào một dự án khoa học công dân. Ứng dụng yêu cầu ghi thời gian, vị trí gần đúng, loại mây và mức độ che phủ. Vy thấy việc này quá đơn giản để gọi là nghiên cứu: em chỉ nhìn lên và bấm nút.
Nhà khoa học phụ trách giải thích rằng giá trị không nằm ở một bức ảnh riêng lẻ, mà ở mạng lưới quan sát rộng và lặp lại. Vệ tinh nhìn được diện lớn nhưng đôi khi khó xác định điều kiện sát mặt đất; người quan sát tại chỗ bổ sung bối cảnh. Tuy nhiên, số lượng lớn không tự động tạo chất lượng. Dữ liệu cần hướng dẫn thống nhất, kiểm tra chéo, ghi sai số và loại bỏ những bản ghi không đủ thông tin.
Vy từng gửi nhầm một đám mây. Thay vì xóa lặng lẽ, hệ thống cho em xem vì sao phân loại chưa phù hợp và yêu cầu xác nhận lại. Em nhận ra sai số không phải vết nhơ phải giấu; nếu được ghi nhận, nó trở thành phần của phương pháp. Nguy hiểm hơn sai là một dữ liệu trông chính xác nhưng không ai biết nó được tạo ra thế nào.
Trong lớp, có bạn cho rằng người không chuyên không nên tham gia khoa học. Người khác lại nói kinh nghiệm cộng đồng luôn đúng hơn chuyên gia. Vy thấy cả hai quan điểm đều đóng cửa đối thoại. Chuyên môn giúp thiết kế câu hỏi, chuẩn hóa và phân tích; sự tham gia của công chúng mở rộng phạm vi quan sát, đặt câu hỏi mới và tăng khả năng xã hội hiểu cách tri thức được hình thành.
Cuối năm, ảnh của Vy không tạo ra phát hiện nổi tiếng. Nó nằm trong một chuỗi dữ liệu giúp so sánh quan sát mặt đất với ảnh vệ tinh. Em vẫn tự hào vì một đám mây nhỏ trên sân trường đã trở thành điểm nối giữa trải nghiệm địa phương và bức tranh lớn. Khoa học đôi khi tiến lên không bằng khoảnh khắc thiên tài, mà bằng nhiều người làm một việc nhỏ theo cách có thể kiểm tra.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo các chương trình khoa học công dân của NASA.)
Vì sao một bức ảnh mây riêng lẻ vẫn có thể có giá trị trong dự án?
Trả lời: ..............................................................................
Câu 2.
Đọc văn bản sau:
MỘT ĐÁM MÂY ĐƯỢC GỬI TỪ SÂN TRƯỜNG
Mỗi trưa, Vy chụp bầu trời từ sân trường và gửi ảnh vào một dự án khoa học công dân. Ứng dụng yêu cầu ghi thời gian, vị trí gần đúng, loại mây và mức độ che phủ. Vy thấy việc này quá đơn giản để gọi là nghiên cứu: em chỉ nhìn lên và bấm nút.
Nhà khoa học phụ trách giải thích rằng giá trị không nằm ở một bức ảnh riêng lẻ, mà ở mạng lưới quan sát rộng và lặp lại. Vệ tinh nhìn được diện lớn nhưng đôi khi khó xác định điều kiện sát mặt đất; người quan sát tại chỗ bổ sung bối cảnh. Tuy nhiên, số lượng lớn không tự động tạo chất lượng. Dữ liệu cần hướng dẫn thống nhất, kiểm tra chéo, ghi sai số và loại bỏ những bản ghi không đủ thông tin.
Vy từng gửi nhầm một đám mây. Thay vì xóa lặng lẽ, hệ thống cho em xem vì sao phân loại chưa phù hợp và yêu cầu xác nhận lại. Em nhận ra sai số không phải vết nhơ phải giấu; nếu được ghi nhận, nó trở thành phần của phương pháp. Nguy hiểm hơn sai là một dữ liệu trông chính xác nhưng không ai biết nó được tạo ra thế nào.
Trong lớp, có bạn cho rằng người không chuyên không nên tham gia khoa học. Người khác lại nói kinh nghiệm cộng đồng luôn đúng hơn chuyên gia. Vy thấy cả hai quan điểm đều đóng cửa đối thoại. Chuyên môn giúp thiết kế câu hỏi, chuẩn hóa và phân tích; sự tham gia của công chúng mở rộng phạm vi quan sát, đặt câu hỏi mới và tăng khả năng xã hội hiểu cách tri thức được hình thành.
Cuối năm, ảnh của Vy không tạo ra phát hiện nổi tiếng. Nó nằm trong một chuỗi dữ liệu giúp so sánh quan sát mặt đất với ảnh vệ tinh. Em vẫn tự hào vì một đám mây nhỏ trên sân trường đã trở thành điểm nối giữa trải nghiệm địa phương và bức tranh lớn. Khoa học đôi khi tiến lên không bằng khoảnh khắc thiên tài, mà bằng nhiều người làm một việc nhỏ theo cách có thể kiểm tra.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo các chương trình khoa học công dân của NASA.)
Văn bản nêu những điều kiện nào để số lượng dữ liệu lớn trở thành dữ liệu có chất lượng?
Trả lời: ..............................................................................
Câu 3.
Đọc văn bản sau:
MỘT ĐÁM MÂY ĐƯỢC GỬI TỪ SÂN TRƯỜNG
Mỗi trưa, Vy chụp bầu trời từ sân trường và gửi ảnh vào một dự án khoa học công dân. Ứng dụng yêu cầu ghi thời gian, vị trí gần đúng, loại mây và mức độ che phủ. Vy thấy việc này quá đơn giản để gọi là nghiên cứu: em chỉ nhìn lên và bấm nút.
Nhà khoa học phụ trách giải thích rằng giá trị không nằm ở một bức ảnh riêng lẻ, mà ở mạng lưới quan sát rộng và lặp lại. Vệ tinh nhìn được diện lớn nhưng đôi khi khó xác định điều kiện sát mặt đất; người quan sát tại chỗ bổ sung bối cảnh. Tuy nhiên, số lượng lớn không tự động tạo chất lượng. Dữ liệu cần hướng dẫn thống nhất, kiểm tra chéo, ghi sai số và loại bỏ những bản ghi không đủ thông tin.
Vy từng gửi nhầm một đám mây. Thay vì xóa lặng lẽ, hệ thống cho em xem vì sao phân loại chưa phù hợp và yêu cầu xác nhận lại. Em nhận ra sai số không phải vết nhơ phải giấu; nếu được ghi nhận, nó trở thành phần của phương pháp. Nguy hiểm hơn sai là một dữ liệu trông chính xác nhưng không ai biết nó được tạo ra thế nào.
Trong lớp, có bạn cho rằng người không chuyên không nên tham gia khoa học. Người khác lại nói kinh nghiệm cộng đồng luôn đúng hơn chuyên gia. Vy thấy cả hai quan điểm đều đóng cửa đối thoại. Chuyên môn giúp thiết kế câu hỏi, chuẩn hóa và phân tích; sự tham gia của công chúng mở rộng phạm vi quan sát, đặt câu hỏi mới và tăng khả năng xã hội hiểu cách tri thức được hình thành.
Cuối năm, ảnh của Vy không tạo ra phát hiện nổi tiếng. Nó nằm trong một chuỗi dữ liệu giúp so sánh quan sát mặt đất với ảnh vệ tinh. Em vẫn tự hào vì một đám mây nhỏ trên sân trường đã trở thành điểm nối giữa trải nghiệm địa phương và bức tranh lớn. Khoa học đôi khi tiến lên không bằng khoảnh khắc thiên tài, mà bằng nhiều người làm một việc nhỏ theo cách có thể kiểm tra.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo các chương trình khoa học công dân của NASA.)
Phân tích quan niệm về sai số được thể hiện qua trải nghiệm gửi nhầm của Vy.
Trả lời: ..............................................................................
Câu 4.
Đọc văn bản sau:
MỘT ĐÁM MÂY ĐƯỢC GỬI TỪ SÂN TRƯỜNG
Mỗi trưa, Vy chụp bầu trời từ sân trường và gửi ảnh vào một dự án khoa học công dân. Ứng dụng yêu cầu ghi thời gian, vị trí gần đúng, loại mây và mức độ che phủ. Vy thấy việc này quá đơn giản để gọi là nghiên cứu: em chỉ nhìn lên và bấm nút.
Nhà khoa học phụ trách giải thích rằng giá trị không nằm ở một bức ảnh riêng lẻ, mà ở mạng lưới quan sát rộng và lặp lại. Vệ tinh nhìn được diện lớn nhưng đôi khi khó xác định điều kiện sát mặt đất; người quan sát tại chỗ bổ sung bối cảnh. Tuy nhiên, số lượng lớn không tự động tạo chất lượng. Dữ liệu cần hướng dẫn thống nhất, kiểm tra chéo, ghi sai số và loại bỏ những bản ghi không đủ thông tin.
Vy từng gửi nhầm một đám mây. Thay vì xóa lặng lẽ, hệ thống cho em xem vì sao phân loại chưa phù hợp và yêu cầu xác nhận lại. Em nhận ra sai số không phải vết nhơ phải giấu; nếu được ghi nhận, nó trở thành phần của phương pháp. Nguy hiểm hơn sai là một dữ liệu trông chính xác nhưng không ai biết nó được tạo ra thế nào.
Trong lớp, có bạn cho rằng người không chuyên không nên tham gia khoa học. Người khác lại nói kinh nghiệm cộng đồng luôn đúng hơn chuyên gia. Vy thấy cả hai quan điểm đều đóng cửa đối thoại. Chuyên môn giúp thiết kế câu hỏi, chuẩn hóa và phân tích; sự tham gia của công chúng mở rộng phạm vi quan sát, đặt câu hỏi mới và tăng khả năng xã hội hiểu cách tri thức được hình thành.
Cuối năm, ảnh của Vy không tạo ra phát hiện nổi tiếng. Nó nằm trong một chuỗi dữ liệu giúp so sánh quan sát mặt đất với ảnh vệ tinh. Em vẫn tự hào vì một đám mây nhỏ trên sân trường đã trở thành điểm nối giữa trải nghiệm địa phương và bức tranh lớn. Khoa học đôi khi tiến lên không bằng khoảnh khắc thiên tài, mà bằng nhiều người làm một việc nhỏ theo cách có thể kiểm tra.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo các chương trình khoa học công dân của NASA.)
Vì sao văn bản bác bỏ cả hai cực: loại người không chuyên khỏi khoa học và tuyệt đối hóa kinh nghiệm cộng đồng?
Trả lời: ..............................................................................
Câu 5.
Đọc văn bản sau:
MỘT ĐÁM MÂY ĐƯỢC GỬI TỪ SÂN TRƯỜNG
Mỗi trưa, Vy chụp bầu trời từ sân trường và gửi ảnh vào một dự án khoa học công dân. Ứng dụng yêu cầu ghi thời gian, vị trí gần đúng, loại mây và mức độ che phủ. Vy thấy việc này quá đơn giản để gọi là nghiên cứu: em chỉ nhìn lên và bấm nút.
Nhà khoa học phụ trách giải thích rằng giá trị không nằm ở một bức ảnh riêng lẻ, mà ở mạng lưới quan sát rộng và lặp lại. Vệ tinh nhìn được diện lớn nhưng đôi khi khó xác định điều kiện sát mặt đất; người quan sát tại chỗ bổ sung bối cảnh. Tuy nhiên, số lượng lớn không tự động tạo chất lượng. Dữ liệu cần hướng dẫn thống nhất, kiểm tra chéo, ghi sai số và loại bỏ những bản ghi không đủ thông tin.
Vy từng gửi nhầm một đám mây. Thay vì xóa lặng lẽ, hệ thống cho em xem vì sao phân loại chưa phù hợp và yêu cầu xác nhận lại. Em nhận ra sai số không phải vết nhơ phải giấu; nếu được ghi nhận, nó trở thành phần của phương pháp. Nguy hiểm hơn sai là một dữ liệu trông chính xác nhưng không ai biết nó được tạo ra thế nào.
Trong lớp, có bạn cho rằng người không chuyên không nên tham gia khoa học. Người khác lại nói kinh nghiệm cộng đồng luôn đúng hơn chuyên gia. Vy thấy cả hai quan điểm đều đóng cửa đối thoại. Chuyên môn giúp thiết kế câu hỏi, chuẩn hóa và phân tích; sự tham gia của công chúng mở rộng phạm vi quan sát, đặt câu hỏi mới và tăng khả năng xã hội hiểu cách tri thức được hình thành.
Cuối năm, ảnh của Vy không tạo ra phát hiện nổi tiếng. Nó nằm trong một chuỗi dữ liệu giúp so sánh quan sát mặt đất với ảnh vệ tinh. Em vẫn tự hào vì một đám mây nhỏ trên sân trường đã trở thành điểm nối giữa trải nghiệm địa phương và bức tranh lớn. Khoa học đôi khi tiến lên không bằng khoảnh khắc thiên tài, mà bằng nhiều người làm một việc nhỏ theo cách có thể kiểm tra.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo các chương trình khoa học công dân của NASA.)
Viết khoảng 5–7 dòng về ý nghĩa của việc đóng góp một công việc nhỏ vào mục tiêu lớn mà kết quả cá nhân khó nhìn thấy ngay.
Trả lời: ..............................................................................
Câu 6.
Viết đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ phân tích ý nghĩa của hình ảnh “điểm nối giữa trải nghiệm địa phương và bức tranh lớn”.
Trả lời: ..............................................................................
Câu 7.
Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ bàn về mối quan hệ giữa chuyên môn và sự tham gia của công chúng trong việc giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp.
Trả lời: ..............................................................................