Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 35
Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 35, chủ đề nguồn gốc hiện vật, hồi hương và công lý văn hóa, gồm phần Đọc hiểu 4,0 điểm và phần Viết 6,0 điểm. Ngữ liệu mới được biên soạn trên cơ sở tham khảo UNESCO – Return and restitution of cultural property; Museums and collections recommendation; có đáp án và hướng dẫn chấm tham khảo.
Câu 1.
Đọc văn bản sau:
TẤM NHÃN TRỐNG TRONG BẢO TÀNG
Trong phòng trưng bày, một pho tượng nhỏ đặt dưới ánh sáng đẹp. Tấm nhãn ghi niên đại, chất liệu và vùng văn hóa, nhưng dòng “nguồn gốc sưu tập” để trống. Khách tham quan vẫn có thể ngắm hình dáng, song không biết pho tượng rời khỏi cộng đồng bằng mua bán hợp pháp, quà tặng, khai quật hay cưỡng đoạt.
Một giám tuyển trẻ đề nghị nghiên cứu lại hồ sơ. Có người lo việc công khai khoảng trống sẽ làm giảm uy tín bảo tàng. Cô trả lời: uy tín không nằm ở việc tỏ ra không có vấn đề, mà ở khả năng cho công chúng thấy tổ chức đang đối diện vấn đề như thế nào. Tấm nhãn trống không chỉ là thiếu dữ liệu; nó là dấu hiệu một câu chuyện đã bị kể bằng tiếng nói của người sở hữu hiện tại.
Đoàn đại diện cộng đồng nơi pho tượng xuất phát yêu cầu trao đổi. Họ không chỉ hỏi “trả hay giữ”. Họ muốn tiếp cận ảnh, hồ sơ, được tham gia giải thích ý nghĩa, thảo luận điều kiện bảo quản và khả năng luân phiên trưng bày. Một số thành viên yêu cầu hồi hương; số khác ưu tiên hợp tác nghiên cứu trước. Cộng đồng cũng không có một tiếng nói duy nhất, vì vậy bảo tàng không thể chọn ý kiến thuận tiện nhất rồi gọi đó là đồng thuận.
Cuộc đối thoại làm rõ rằng hiện vật vừa là đối tượng khoa học, vừa có thể là vật thiêng, ký ức mất mát hoặc bằng chứng lịch sử. Giá trị “phổ quát” không nên trở thành lí do tách vật khỏi quyền và quan hệ cụ thể. Đồng thời, việc hồi hương cần kế hoạch pháp lí, bảo quản và sự minh bạch để không biến công lý thành một nghi lễ tượng trưng.
Sau một năm, tấm nhãn mới vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng. Nó ghi rõ những gì đã biết, những gì còn tranh chấp và các bên đang tham gia. Khách tham quan không chỉ nhìn pho tượng; họ nhìn thấy quá trình kiến tạo tri thức quanh nó. Bảo tàng từ nơi nói lời kết trở thành nơi công khai một cuộc đối thoại chưa hoàn tất.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo hoạt động của UNESCO về chống buôn bán trái phép, hoàn trả và hồi hương tài sản văn hóa.)
Thông tin nào bị thiếu trên tấm nhãn ban đầu của pho tượng?
Trả lời: ..............................................................................
Câu 2.
Đọc văn bản sau:
TẤM NHÃN TRỐNG TRONG BẢO TÀNG
Trong phòng trưng bày, một pho tượng nhỏ đặt dưới ánh sáng đẹp. Tấm nhãn ghi niên đại, chất liệu và vùng văn hóa, nhưng dòng “nguồn gốc sưu tập” để trống. Khách tham quan vẫn có thể ngắm hình dáng, song không biết pho tượng rời khỏi cộng đồng bằng mua bán hợp pháp, quà tặng, khai quật hay cưỡng đoạt.
Một giám tuyển trẻ đề nghị nghiên cứu lại hồ sơ. Có người lo việc công khai khoảng trống sẽ làm giảm uy tín bảo tàng. Cô trả lời: uy tín không nằm ở việc tỏ ra không có vấn đề, mà ở khả năng cho công chúng thấy tổ chức đang đối diện vấn đề như thế nào. Tấm nhãn trống không chỉ là thiếu dữ liệu; nó là dấu hiệu một câu chuyện đã bị kể bằng tiếng nói của người sở hữu hiện tại.
Đoàn đại diện cộng đồng nơi pho tượng xuất phát yêu cầu trao đổi. Họ không chỉ hỏi “trả hay giữ”. Họ muốn tiếp cận ảnh, hồ sơ, được tham gia giải thích ý nghĩa, thảo luận điều kiện bảo quản và khả năng luân phiên trưng bày. Một số thành viên yêu cầu hồi hương; số khác ưu tiên hợp tác nghiên cứu trước. Cộng đồng cũng không có một tiếng nói duy nhất, vì vậy bảo tàng không thể chọn ý kiến thuận tiện nhất rồi gọi đó là đồng thuận.
Cuộc đối thoại làm rõ rằng hiện vật vừa là đối tượng khoa học, vừa có thể là vật thiêng, ký ức mất mát hoặc bằng chứng lịch sử. Giá trị “phổ quát” không nên trở thành lí do tách vật khỏi quyền và quan hệ cụ thể. Đồng thời, việc hồi hương cần kế hoạch pháp lí, bảo quản và sự minh bạch để không biến công lý thành một nghi lễ tượng trưng.
Sau một năm, tấm nhãn mới vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng. Nó ghi rõ những gì đã biết, những gì còn tranh chấp và các bên đang tham gia. Khách tham quan không chỉ nhìn pho tượng; họ nhìn thấy quá trình kiến tạo tri thức quanh nó. Bảo tàng từ nơi nói lời kết trở thành nơi công khai một cuộc đối thoại chưa hoàn tất.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo hoạt động của UNESCO về chống buôn bán trái phép, hoàn trả và hồi hương tài sản văn hóa.)
Vì sao cộng đồng không chỉ đặt câu hỏi “trả hay giữ”?
Trả lời: ..............................................................................
Câu 3.
Đọc văn bản sau:
TẤM NHÃN TRỐNG TRONG BẢO TÀNG
Trong phòng trưng bày, một pho tượng nhỏ đặt dưới ánh sáng đẹp. Tấm nhãn ghi niên đại, chất liệu và vùng văn hóa, nhưng dòng “nguồn gốc sưu tập” để trống. Khách tham quan vẫn có thể ngắm hình dáng, song không biết pho tượng rời khỏi cộng đồng bằng mua bán hợp pháp, quà tặng, khai quật hay cưỡng đoạt.
Một giám tuyển trẻ đề nghị nghiên cứu lại hồ sơ. Có người lo việc công khai khoảng trống sẽ làm giảm uy tín bảo tàng. Cô trả lời: uy tín không nằm ở việc tỏ ra không có vấn đề, mà ở khả năng cho công chúng thấy tổ chức đang đối diện vấn đề như thế nào. Tấm nhãn trống không chỉ là thiếu dữ liệu; nó là dấu hiệu một câu chuyện đã bị kể bằng tiếng nói của người sở hữu hiện tại.
Đoàn đại diện cộng đồng nơi pho tượng xuất phát yêu cầu trao đổi. Họ không chỉ hỏi “trả hay giữ”. Họ muốn tiếp cận ảnh, hồ sơ, được tham gia giải thích ý nghĩa, thảo luận điều kiện bảo quản và khả năng luân phiên trưng bày. Một số thành viên yêu cầu hồi hương; số khác ưu tiên hợp tác nghiên cứu trước. Cộng đồng cũng không có một tiếng nói duy nhất, vì vậy bảo tàng không thể chọn ý kiến thuận tiện nhất rồi gọi đó là đồng thuận.
Cuộc đối thoại làm rõ rằng hiện vật vừa là đối tượng khoa học, vừa có thể là vật thiêng, ký ức mất mát hoặc bằng chứng lịch sử. Giá trị “phổ quát” không nên trở thành lí do tách vật khỏi quyền và quan hệ cụ thể. Đồng thời, việc hồi hương cần kế hoạch pháp lí, bảo quản và sự minh bạch để không biến công lý thành một nghi lễ tượng trưng.
Sau một năm, tấm nhãn mới vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng. Nó ghi rõ những gì đã biết, những gì còn tranh chấp và các bên đang tham gia. Khách tham quan không chỉ nhìn pho tượng; họ nhìn thấy quá trình kiến tạo tri thức quanh nó. Bảo tàng từ nơi nói lời kết trở thành nơi công khai một cuộc đối thoại chưa hoàn tất.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo hoạt động của UNESCO về chống buôn bán trái phép, hoàn trả và hồi hương tài sản văn hóa.)
Phân tích ý nghĩa của quan niệm: uy tín không nằm ở việc tỏ ra không có vấn đề mà ở cách tổ chức đối diện vấn đề.
Trả lời: ..............................................................................
Câu 4.
Đọc văn bản sau:
TẤM NHÃN TRỐNG TRONG BẢO TÀNG
Trong phòng trưng bày, một pho tượng nhỏ đặt dưới ánh sáng đẹp. Tấm nhãn ghi niên đại, chất liệu và vùng văn hóa, nhưng dòng “nguồn gốc sưu tập” để trống. Khách tham quan vẫn có thể ngắm hình dáng, song không biết pho tượng rời khỏi cộng đồng bằng mua bán hợp pháp, quà tặng, khai quật hay cưỡng đoạt.
Một giám tuyển trẻ đề nghị nghiên cứu lại hồ sơ. Có người lo việc công khai khoảng trống sẽ làm giảm uy tín bảo tàng. Cô trả lời: uy tín không nằm ở việc tỏ ra không có vấn đề, mà ở khả năng cho công chúng thấy tổ chức đang đối diện vấn đề như thế nào. Tấm nhãn trống không chỉ là thiếu dữ liệu; nó là dấu hiệu một câu chuyện đã bị kể bằng tiếng nói của người sở hữu hiện tại.
Đoàn đại diện cộng đồng nơi pho tượng xuất phát yêu cầu trao đổi. Họ không chỉ hỏi “trả hay giữ”. Họ muốn tiếp cận ảnh, hồ sơ, được tham gia giải thích ý nghĩa, thảo luận điều kiện bảo quản và khả năng luân phiên trưng bày. Một số thành viên yêu cầu hồi hương; số khác ưu tiên hợp tác nghiên cứu trước. Cộng đồng cũng không có một tiếng nói duy nhất, vì vậy bảo tàng không thể chọn ý kiến thuận tiện nhất rồi gọi đó là đồng thuận.
Cuộc đối thoại làm rõ rằng hiện vật vừa là đối tượng khoa học, vừa có thể là vật thiêng, ký ức mất mát hoặc bằng chứng lịch sử. Giá trị “phổ quát” không nên trở thành lí do tách vật khỏi quyền và quan hệ cụ thể. Đồng thời, việc hồi hương cần kế hoạch pháp lí, bảo quản và sự minh bạch để không biến công lý thành một nghi lễ tượng trưng.
Sau một năm, tấm nhãn mới vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng. Nó ghi rõ những gì đã biết, những gì còn tranh chấp và các bên đang tham gia. Khách tham quan không chỉ nhìn pho tượng; họ nhìn thấy quá trình kiến tạo tri thức quanh nó. Bảo tàng từ nơi nói lời kết trở thành nơi công khai một cuộc đối thoại chưa hoàn tất.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo hoạt động của UNESCO về chống buôn bán trái phép, hoàn trả và hồi hương tài sản văn hóa.)
Vì sao văn bản nhấn mạnh cộng đồng “không có một tiếng nói duy nhất”?
Trả lời: ..............................................................................
Câu 5.
Đọc văn bản sau:
TẤM NHÃN TRỐNG TRONG BẢO TÀNG
Trong phòng trưng bày, một pho tượng nhỏ đặt dưới ánh sáng đẹp. Tấm nhãn ghi niên đại, chất liệu và vùng văn hóa, nhưng dòng “nguồn gốc sưu tập” để trống. Khách tham quan vẫn có thể ngắm hình dáng, song không biết pho tượng rời khỏi cộng đồng bằng mua bán hợp pháp, quà tặng, khai quật hay cưỡng đoạt.
Một giám tuyển trẻ đề nghị nghiên cứu lại hồ sơ. Có người lo việc công khai khoảng trống sẽ làm giảm uy tín bảo tàng. Cô trả lời: uy tín không nằm ở việc tỏ ra không có vấn đề, mà ở khả năng cho công chúng thấy tổ chức đang đối diện vấn đề như thế nào. Tấm nhãn trống không chỉ là thiếu dữ liệu; nó là dấu hiệu một câu chuyện đã bị kể bằng tiếng nói của người sở hữu hiện tại.
Đoàn đại diện cộng đồng nơi pho tượng xuất phát yêu cầu trao đổi. Họ không chỉ hỏi “trả hay giữ”. Họ muốn tiếp cận ảnh, hồ sơ, được tham gia giải thích ý nghĩa, thảo luận điều kiện bảo quản và khả năng luân phiên trưng bày. Một số thành viên yêu cầu hồi hương; số khác ưu tiên hợp tác nghiên cứu trước. Cộng đồng cũng không có một tiếng nói duy nhất, vì vậy bảo tàng không thể chọn ý kiến thuận tiện nhất rồi gọi đó là đồng thuận.
Cuộc đối thoại làm rõ rằng hiện vật vừa là đối tượng khoa học, vừa có thể là vật thiêng, ký ức mất mát hoặc bằng chứng lịch sử. Giá trị “phổ quát” không nên trở thành lí do tách vật khỏi quyền và quan hệ cụ thể. Đồng thời, việc hồi hương cần kế hoạch pháp lí, bảo quản và sự minh bạch để không biến công lý thành một nghi lễ tượng trưng.
Sau một năm, tấm nhãn mới vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng. Nó ghi rõ những gì đã biết, những gì còn tranh chấp và các bên đang tham gia. Khách tham quan không chỉ nhìn pho tượng; họ nhìn thấy quá trình kiến tạo tri thức quanh nó. Bảo tàng từ nơi nói lời kết trở thành nơi công khai một cuộc đối thoại chưa hoàn tất.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo hoạt động của UNESCO về chống buôn bán trái phép, hoàn trả và hồi hương tài sản văn hóa.)
Viết khoảng 5–7 dòng về giá trị của việc công khai một câu hỏi chưa có đáp án cuối cùng.
Trả lời: ..............................................................................
Câu 6.
Viết đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ phân tích sự chuyển đổi của tấm nhãn trống trong văn bản.
Trả lời: ..............................................................................
Câu 7.
Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ bàn về mối quan hệ giữa tri thức, quyền sở hữu và công lý khi xã hội nhìn lại những di sản gây tranh cãi.
Trả lời: ..............................................................................