Logo Online Thi Tốt NghiệpOnline Thi Tốt Nghiệp

Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 35

120 phút📝 7 câu✅ Đã làm 0/7
Thời gian
120:00
Câu 1/7Đáp án được lưu tự động
1
Đọc văn bản sau:

TẤM NHÃN TRỐNG TRONG BẢO TÀNG

Trong phòng trưng bày, một pho tượng nhỏ đặt dưới ánh sáng đẹp. Tấm nhãn ghi niên đại, chất liệu và vùng văn hóa, nhưng dòng “nguồn gốc sưu tập” để trống. Khách tham quan vẫn có thể ngắm hình dáng, song không biết pho tượng rời khỏi cộng đồng bằng mua bán hợp pháp, quà tặng, khai quật hay cưỡng đoạt.

Một giám tuyển trẻ đề nghị nghiên cứu lại hồ sơ. Có người lo việc công khai khoảng trống sẽ làm giảm uy tín bảo tàng. Cô trả lời: uy tín không nằm ở việc tỏ ra không có vấn đề, mà ở khả năng cho công chúng thấy tổ chức đang đối diện vấn đề như thế nào. Tấm nhãn trống không chỉ là thiếu dữ liệu; nó là dấu hiệu một câu chuyện đã bị kể bằng tiếng nói của người sở hữu hiện tại.

Đoàn đại diện cộng đồng nơi pho tượng xuất phát yêu cầu trao đổi. Họ không chỉ hỏi “trả hay giữ”. Họ muốn tiếp cận ảnh, hồ sơ, được tham gia giải thích ý nghĩa, thảo luận điều kiện bảo quản và khả năng luân phiên trưng bày. Một số thành viên yêu cầu hồi hương; số khác ưu tiên hợp tác nghiên cứu trước. Cộng đồng cũng không có một tiếng nói duy nhất, vì vậy bảo tàng không thể chọn ý kiến thuận tiện nhất rồi gọi đó là đồng thuận.

Cuộc đối thoại làm rõ rằng hiện vật vừa là đối tượng khoa học, vừa có thể là vật thiêng, ký ức mất mát hoặc bằng chứng lịch sử. Giá trị “phổ quát” không nên trở thành lí do tách vật khỏi quyền và quan hệ cụ thể. Đồng thời, việc hồi hương cần kế hoạch pháp lí, bảo quản và sự minh bạch để không biến công lý thành một nghi lễ tượng trưng.

Sau một năm, tấm nhãn mới vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng. Nó ghi rõ những gì đã biết, những gì còn tranh chấp và các bên đang tham gia. Khách tham quan không chỉ nhìn pho tượng; họ nhìn thấy quá trình kiến tạo tri thức quanh nó. Bảo tàng từ nơi nói lời kết trở thành nơi công khai một cuộc đối thoại chưa hoàn tất.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo hoạt động của UNESCO về chống buôn bán trái phép, hoàn trả và hồi hương tài sản văn hóa.)

Thông tin nào bị thiếu trên tấm nhãn ban đầu của pho tượng?

Trả lời ngắn

Thông tin đề

Cách sử dụng Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 35

Trước khi làm: chuẩn bị giấy nháp, giữ đúng thời lượng 120 phút và hạn chế mở tài liệu để kết quả phản ánh đúng mức hiện tại.

Trong khi làm: câu trả lời được lưu tự động trên trình duyệt. Bạn có thể chuyển giữa chế độ từng câu và khổ A4 mà không mất lựa chọn đã nhập.

Sau khi nộp: xem điểm, đáp án đúng và phần giải thích. Hãy ghi lại nhóm lỗi sai để quyết định chuyên đề cần ôn lại trước đề tiếp theo.

Tự học sau khi làm đề

Đáp án và giải thích từng câu

Phần này giúp bạn rà soát lại kiến thức sau khi đã thử làm đề. Mỗi mục giữ nguyên nội dung câu hỏi, đáp án đúng và lời giải có trong dữ liệu gốc.

1Xem đáp án và giải thích câu 1
Đọc văn bản sau:

TẤM NHÃN TRỐNG TRONG BẢO TÀNG

Trong phòng trưng bày, một pho tượng nhỏ đặt dưới ánh sáng đẹp. Tấm nhãn ghi niên đại, chất liệu và vùng văn hóa, nhưng dòng “nguồn gốc sưu tập” để trống. Khách tham quan vẫn có thể ngắm hình dáng, song không biết pho tượng rời khỏi cộng đồng bằng mua bán hợp pháp, quà tặng, khai quật hay cưỡng đoạt.

Một giám tuyển trẻ đề nghị nghiên cứu lại hồ sơ. Có người lo việc công khai khoảng trống sẽ làm giảm uy tín bảo tàng. Cô trả lời: uy tín không nằm ở việc tỏ ra không có vấn đề, mà ở khả năng cho công chúng thấy tổ chức đang đối diện vấn đề như thế nào. Tấm nhãn trống không chỉ là thiếu dữ liệu; nó là dấu hiệu một câu chuyện đã bị kể bằng tiếng nói của người sở hữu hiện tại.

Đoàn đại diện cộng đồng nơi pho tượng xuất phát yêu cầu trao đổi. Họ không chỉ hỏi “trả hay giữ”. Họ muốn tiếp cận ảnh, hồ sơ, được tham gia giải thích ý nghĩa, thảo luận điều kiện bảo quản và khả năng luân phiên trưng bày. Một số thành viên yêu cầu hồi hương; số khác ưu tiên hợp tác nghiên cứu trước. Cộng đồng cũng không có một tiếng nói duy nhất, vì vậy bảo tàng không thể chọn ý kiến thuận tiện nhất rồi gọi đó là đồng thuận.

Cuộc đối thoại làm rõ rằng hiện vật vừa là đối tượng khoa học, vừa có thể là vật thiêng, ký ức mất mát hoặc bằng chứng lịch sử. Giá trị “phổ quát” không nên trở thành lí do tách vật khỏi quyền và quan hệ cụ thể. Đồng thời, việc hồi hương cần kế hoạch pháp lí, bảo quản và sự minh bạch để không biến công lý thành một nghi lễ tượng trưng.

Sau một năm, tấm nhãn mới vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng. Nó ghi rõ những gì đã biết, những gì còn tranh chấp và các bên đang tham gia. Khách tham quan không chỉ nhìn pho tượng; họ nhìn thấy quá trình kiến tạo tri thức quanh nó. Bảo tàng từ nơi nói lời kết trở thành nơi công khai một cuộc đối thoại chưa hoàn tất.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo hoạt động của UNESCO về chống buôn bán trái phép, hoàn trả và hồi hương tài sản văn hóa.)

Thông tin nào bị thiếu trên tấm nhãn ban đầu của pho tượng?

Đáp án: Nguồn gốc sưu tập hoặc lịch sử pho tượng rời khỏi cộng đồng và đến bảo tàng.

Giải thích: Đây là khoảng trống về provenance/nguồn gốc sở hữu.
2Xem đáp án và giải thích câu 2
Đọc văn bản sau:

TẤM NHÃN TRỐNG TRONG BẢO TÀNG

Trong phòng trưng bày, một pho tượng nhỏ đặt dưới ánh sáng đẹp. Tấm nhãn ghi niên đại, chất liệu và vùng văn hóa, nhưng dòng “nguồn gốc sưu tập” để trống. Khách tham quan vẫn có thể ngắm hình dáng, song không biết pho tượng rời khỏi cộng đồng bằng mua bán hợp pháp, quà tặng, khai quật hay cưỡng đoạt.

Một giám tuyển trẻ đề nghị nghiên cứu lại hồ sơ. Có người lo việc công khai khoảng trống sẽ làm giảm uy tín bảo tàng. Cô trả lời: uy tín không nằm ở việc tỏ ra không có vấn đề, mà ở khả năng cho công chúng thấy tổ chức đang đối diện vấn đề như thế nào. Tấm nhãn trống không chỉ là thiếu dữ liệu; nó là dấu hiệu một câu chuyện đã bị kể bằng tiếng nói của người sở hữu hiện tại.

Đoàn đại diện cộng đồng nơi pho tượng xuất phát yêu cầu trao đổi. Họ không chỉ hỏi “trả hay giữ”. Họ muốn tiếp cận ảnh, hồ sơ, được tham gia giải thích ý nghĩa, thảo luận điều kiện bảo quản và khả năng luân phiên trưng bày. Một số thành viên yêu cầu hồi hương; số khác ưu tiên hợp tác nghiên cứu trước. Cộng đồng cũng không có một tiếng nói duy nhất, vì vậy bảo tàng không thể chọn ý kiến thuận tiện nhất rồi gọi đó là đồng thuận.

Cuộc đối thoại làm rõ rằng hiện vật vừa là đối tượng khoa học, vừa có thể là vật thiêng, ký ức mất mát hoặc bằng chứng lịch sử. Giá trị “phổ quát” không nên trở thành lí do tách vật khỏi quyền và quan hệ cụ thể. Đồng thời, việc hồi hương cần kế hoạch pháp lí, bảo quản và sự minh bạch để không biến công lý thành một nghi lễ tượng trưng.

Sau một năm, tấm nhãn mới vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng. Nó ghi rõ những gì đã biết, những gì còn tranh chấp và các bên đang tham gia. Khách tham quan không chỉ nhìn pho tượng; họ nhìn thấy quá trình kiến tạo tri thức quanh nó. Bảo tàng từ nơi nói lời kết trở thành nơi công khai một cuộc đối thoại chưa hoàn tất.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo hoạt động của UNESCO về chống buôn bán trái phép, hoàn trả và hồi hương tài sản văn hóa.)

Vì sao cộng đồng không chỉ đặt câu hỏi “trả hay giữ”?

Đáp án: Vì họ còn quan tâm tiếp cận hồ sơ, quyền giải thích, điều kiện bảo quản, hợp tác nghiên cứu và các phương án trưng bày/hồi hương.

Giải thích: Văn bản mở rộng vấn đề khỏi lựa chọn nhị nguyên sang quan hệ và quy trình.
3Xem đáp án và giải thích câu 3
Đọc văn bản sau:

TẤM NHÃN TRỐNG TRONG BẢO TÀNG

Trong phòng trưng bày, một pho tượng nhỏ đặt dưới ánh sáng đẹp. Tấm nhãn ghi niên đại, chất liệu và vùng văn hóa, nhưng dòng “nguồn gốc sưu tập” để trống. Khách tham quan vẫn có thể ngắm hình dáng, song không biết pho tượng rời khỏi cộng đồng bằng mua bán hợp pháp, quà tặng, khai quật hay cưỡng đoạt.

Một giám tuyển trẻ đề nghị nghiên cứu lại hồ sơ. Có người lo việc công khai khoảng trống sẽ làm giảm uy tín bảo tàng. Cô trả lời: uy tín không nằm ở việc tỏ ra không có vấn đề, mà ở khả năng cho công chúng thấy tổ chức đang đối diện vấn đề như thế nào. Tấm nhãn trống không chỉ là thiếu dữ liệu; nó là dấu hiệu một câu chuyện đã bị kể bằng tiếng nói của người sở hữu hiện tại.

Đoàn đại diện cộng đồng nơi pho tượng xuất phát yêu cầu trao đổi. Họ không chỉ hỏi “trả hay giữ”. Họ muốn tiếp cận ảnh, hồ sơ, được tham gia giải thích ý nghĩa, thảo luận điều kiện bảo quản và khả năng luân phiên trưng bày. Một số thành viên yêu cầu hồi hương; số khác ưu tiên hợp tác nghiên cứu trước. Cộng đồng cũng không có một tiếng nói duy nhất, vì vậy bảo tàng không thể chọn ý kiến thuận tiện nhất rồi gọi đó là đồng thuận.

Cuộc đối thoại làm rõ rằng hiện vật vừa là đối tượng khoa học, vừa có thể là vật thiêng, ký ức mất mát hoặc bằng chứng lịch sử. Giá trị “phổ quát” không nên trở thành lí do tách vật khỏi quyền và quan hệ cụ thể. Đồng thời, việc hồi hương cần kế hoạch pháp lí, bảo quản và sự minh bạch để không biến công lý thành một nghi lễ tượng trưng.

Sau một năm, tấm nhãn mới vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng. Nó ghi rõ những gì đã biết, những gì còn tranh chấp và các bên đang tham gia. Khách tham quan không chỉ nhìn pho tượng; họ nhìn thấy quá trình kiến tạo tri thức quanh nó. Bảo tàng từ nơi nói lời kết trở thành nơi công khai một cuộc đối thoại chưa hoàn tất.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo hoạt động của UNESCO về chống buôn bán trái phép, hoàn trả và hồi hương tài sản văn hóa.)

Phân tích ý nghĩa của quan niệm: uy tín không nằm ở việc tỏ ra không có vấn đề mà ở cách tổ chức đối diện vấn đề.

Đáp án:

Giải thích: Quan niệm đề cao minh bạch, trách nhiệm và khả năng sửa sai; phê phán uy tín dựa trên che giấu. Nó giải thích lựa chọn công khai khoảng trống nguồn gốc.
4Xem đáp án và giải thích câu 4
Đọc văn bản sau:

TẤM NHÃN TRỐNG TRONG BẢO TÀNG

Trong phòng trưng bày, một pho tượng nhỏ đặt dưới ánh sáng đẹp. Tấm nhãn ghi niên đại, chất liệu và vùng văn hóa, nhưng dòng “nguồn gốc sưu tập” để trống. Khách tham quan vẫn có thể ngắm hình dáng, song không biết pho tượng rời khỏi cộng đồng bằng mua bán hợp pháp, quà tặng, khai quật hay cưỡng đoạt.

Một giám tuyển trẻ đề nghị nghiên cứu lại hồ sơ. Có người lo việc công khai khoảng trống sẽ làm giảm uy tín bảo tàng. Cô trả lời: uy tín không nằm ở việc tỏ ra không có vấn đề, mà ở khả năng cho công chúng thấy tổ chức đang đối diện vấn đề như thế nào. Tấm nhãn trống không chỉ là thiếu dữ liệu; nó là dấu hiệu một câu chuyện đã bị kể bằng tiếng nói của người sở hữu hiện tại.

Đoàn đại diện cộng đồng nơi pho tượng xuất phát yêu cầu trao đổi. Họ không chỉ hỏi “trả hay giữ”. Họ muốn tiếp cận ảnh, hồ sơ, được tham gia giải thích ý nghĩa, thảo luận điều kiện bảo quản và khả năng luân phiên trưng bày. Một số thành viên yêu cầu hồi hương; số khác ưu tiên hợp tác nghiên cứu trước. Cộng đồng cũng không có một tiếng nói duy nhất, vì vậy bảo tàng không thể chọn ý kiến thuận tiện nhất rồi gọi đó là đồng thuận.

Cuộc đối thoại làm rõ rằng hiện vật vừa là đối tượng khoa học, vừa có thể là vật thiêng, ký ức mất mát hoặc bằng chứng lịch sử. Giá trị “phổ quát” không nên trở thành lí do tách vật khỏi quyền và quan hệ cụ thể. Đồng thời, việc hồi hương cần kế hoạch pháp lí, bảo quản và sự minh bạch để không biến công lý thành một nghi lễ tượng trưng.

Sau một năm, tấm nhãn mới vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng. Nó ghi rõ những gì đã biết, những gì còn tranh chấp và các bên đang tham gia. Khách tham quan không chỉ nhìn pho tượng; họ nhìn thấy quá trình kiến tạo tri thức quanh nó. Bảo tàng từ nơi nói lời kết trở thành nơi công khai một cuộc đối thoại chưa hoàn tất.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo hoạt động của UNESCO về chống buôn bán trái phép, hoàn trả và hồi hương tài sản văn hóa.)

Vì sao văn bản nhấn mạnh cộng đồng “không có một tiếng nói duy nhất”?

Đáp án:

Giải thích: Để tránh giản lược cộng đồng thành chủ thể đồng nhất, ngăn việc chọn ý kiến thuận tiện làm đại diện; khẳng định đồng thuận cần quy trình, đa dạng nội bộ và quyền tham gia.
5Xem đáp án và giải thích câu 5
Đọc văn bản sau:

TẤM NHÃN TRỐNG TRONG BẢO TÀNG

Trong phòng trưng bày, một pho tượng nhỏ đặt dưới ánh sáng đẹp. Tấm nhãn ghi niên đại, chất liệu và vùng văn hóa, nhưng dòng “nguồn gốc sưu tập” để trống. Khách tham quan vẫn có thể ngắm hình dáng, song không biết pho tượng rời khỏi cộng đồng bằng mua bán hợp pháp, quà tặng, khai quật hay cưỡng đoạt.

Một giám tuyển trẻ đề nghị nghiên cứu lại hồ sơ. Có người lo việc công khai khoảng trống sẽ làm giảm uy tín bảo tàng. Cô trả lời: uy tín không nằm ở việc tỏ ra không có vấn đề, mà ở khả năng cho công chúng thấy tổ chức đang đối diện vấn đề như thế nào. Tấm nhãn trống không chỉ là thiếu dữ liệu; nó là dấu hiệu một câu chuyện đã bị kể bằng tiếng nói của người sở hữu hiện tại.

Đoàn đại diện cộng đồng nơi pho tượng xuất phát yêu cầu trao đổi. Họ không chỉ hỏi “trả hay giữ”. Họ muốn tiếp cận ảnh, hồ sơ, được tham gia giải thích ý nghĩa, thảo luận điều kiện bảo quản và khả năng luân phiên trưng bày. Một số thành viên yêu cầu hồi hương; số khác ưu tiên hợp tác nghiên cứu trước. Cộng đồng cũng không có một tiếng nói duy nhất, vì vậy bảo tàng không thể chọn ý kiến thuận tiện nhất rồi gọi đó là đồng thuận.

Cuộc đối thoại làm rõ rằng hiện vật vừa là đối tượng khoa học, vừa có thể là vật thiêng, ký ức mất mát hoặc bằng chứng lịch sử. Giá trị “phổ quát” không nên trở thành lí do tách vật khỏi quyền và quan hệ cụ thể. Đồng thời, việc hồi hương cần kế hoạch pháp lí, bảo quản và sự minh bạch để không biến công lý thành một nghi lễ tượng trưng.

Sau một năm, tấm nhãn mới vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng. Nó ghi rõ những gì đã biết, những gì còn tranh chấp và các bên đang tham gia. Khách tham quan không chỉ nhìn pho tượng; họ nhìn thấy quá trình kiến tạo tri thức quanh nó. Bảo tàng từ nơi nói lời kết trở thành nơi công khai một cuộc đối thoại chưa hoàn tất.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo hoạt động của UNESCO về chống buôn bán trái phép, hoàn trả và hồi hương tài sản văn hóa.)

Viết khoảng 5–7 dòng về giá trị của việc công khai một câu hỏi chưa có đáp án cuối cùng.

Đáp án:

Giải thích: Có thể bàn về trung thực, mở đối thoại, tránh kết luận vội, tạo điều kiện cập nhật; đồng thời cần nêu trách nhiệm không dùng “chưa biết” để trì hoãn vô hạn.
6Xem đáp án và giải thích câu 6
Viết đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ phân tích sự chuyển đổi của tấm nhãn trống trong văn bản.

Đáp án:

Giải thích: Từ dấu hiệu thiếu vắng/che khuất, tấm nhãn trở thành công cụ minh bạch hóa điều đã biết, chưa biết và tranh chấp; biểu tượng cho bảo tàng chuyển từ độc thoại sang đối thoại.
7Xem đáp án và giải thích câu 7
Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ bàn về mối quan hệ giữa tri thức, quyền sở hữu và công lý khi xã hội nhìn lại những di sản gây tranh cãi.

Đáp án:

Giải thích: Giải thích các khái niệm; phân tích nguồn gốc, tiếng nói cộng đồng, lợi ích công chúng, pháp lí và đạo đức; đề xuất nghiên cứu provenance, minh bạch, đối thoại, hồi hương/hợp tác phù hợp; tránh xóa lịch sử hoặc đơn giản hóa.