Logo Online Thi Tốt NghiệpOnline Thi Tốt Nghiệp

Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 33

120 phút📝 7 câu✅ Đã làm 0/7
Thời gian
120:00
Câu 1/7Đáp án được lưu tự động
1
Đọc văn bản sau:

BẢN ĐỒ NHIỆT KHÔNG CÓ CÙNG MỘT MÀU

Trong đợt nắng kéo dài, thành phố công bố nhiệt độ trung bình. Nhưng nhóm học sinh đo ở nhiều khu phố nhận thấy con số trung bình che giấu những khác biệt lớn. Khu có cây và mặt nước dịu hơn; khu mái tôn, bê tông dày, ít bóng râm nóng lâu đến tận đêm. Bản đồ nhiệt không có cùng một màu, cũng như rủi ro không chia đều cho mọi người.

Gia đình có điều hòa có thể đóng cửa tránh nóng. Người bán hàng ngoài đường, công nhân giao hàng, người già sống một mình và hộ ở nhà trọ chật không có cùng khả năng lựa chọn. Vì thế, lời khuyên “hãy ở nơi mát” có thể đúng về y tế nhưng thiếu ý nghĩa nếu nơi mát không tồn tại hoặc phải trả phí vượt khả năng.

Thành phố dự định trồng cây ở các đại lộ trung tâm. Nhóm học sinh đề nghị ưu tiên tuyến đi bộ đến trường, bến xe, khu dân cư nóng nhất và nơi có nhiều người dễ tổn thương. Họ cũng lưu ý cây cần thời gian lớn, nước chăm sóc và không thể thay thế các biện pháp tức thời như điểm tránh nóng, giờ làm linh hoạt, cảnh báo sớm, vật liệu mái phản xạ nhiệt và cải thiện nhà ở.

Một nhà quy hoạch nói: “Cây xanh không chỉ là trang trí; đó là hạ tầng sức khỏe.” Nhưng nếu trồng cây làm khu phố đẹp hơn rồi giá thuê tăng khiến cư dân cũ phải rời đi, lợi ích lại được chuyển cho nhóm khác. Chính sách chống nóng cần theo dõi cả nhiệt độ lẫn khả năng người dân tiếp tục sống tại nơi được cải thiện.

Cuối dự án, học sinh đặt hai lớp dữ liệu lên nhau: nhiệt độ bề mặt và điều kiện xã hội. Những vùng đỏ nhất không hoàn toàn trùng với vùng nghèo nhất, nhưng có nhiều giao điểm. Bản đồ không tự đưa ra quyết định; nó buộc người ra quyết định trả lời câu hỏi khó hơn: giảm nhiệt ở đâu trước, cho ai và làm sao để lợi ích không đẩy chính người cần nó ra ngoài.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo tài liệu của WHO về nhiệt đô thị, không gian xanh và sức khỏe.)

Con số nhiệt độ trung bình của thành phố đã che giấu điều gì?

Trả lời ngắn

Thông tin đề

Cách sử dụng Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 33

Trước khi làm: chuẩn bị giấy nháp, giữ đúng thời lượng 120 phút và hạn chế mở tài liệu để kết quả phản ánh đúng mức hiện tại.

Trong khi làm: câu trả lời được lưu tự động trên trình duyệt. Bạn có thể chuyển giữa chế độ từng câu và khổ A4 mà không mất lựa chọn đã nhập.

Sau khi nộp: xem điểm, đáp án đúng và phần giải thích. Hãy ghi lại nhóm lỗi sai để quyết định chuyên đề cần ôn lại trước đề tiếp theo.

Tự học sau khi làm đề

Đáp án và giải thích từng câu

Phần này giúp bạn rà soát lại kiến thức sau khi đã thử làm đề. Mỗi mục giữ nguyên nội dung câu hỏi, đáp án đúng và lời giải có trong dữ liệu gốc.

1Xem đáp án và giải thích câu 1
Đọc văn bản sau:

BẢN ĐỒ NHIỆT KHÔNG CÓ CÙNG MỘT MÀU

Trong đợt nắng kéo dài, thành phố công bố nhiệt độ trung bình. Nhưng nhóm học sinh đo ở nhiều khu phố nhận thấy con số trung bình che giấu những khác biệt lớn. Khu có cây và mặt nước dịu hơn; khu mái tôn, bê tông dày, ít bóng râm nóng lâu đến tận đêm. Bản đồ nhiệt không có cùng một màu, cũng như rủi ro không chia đều cho mọi người.

Gia đình có điều hòa có thể đóng cửa tránh nóng. Người bán hàng ngoài đường, công nhân giao hàng, người già sống một mình và hộ ở nhà trọ chật không có cùng khả năng lựa chọn. Vì thế, lời khuyên “hãy ở nơi mát” có thể đúng về y tế nhưng thiếu ý nghĩa nếu nơi mát không tồn tại hoặc phải trả phí vượt khả năng.

Thành phố dự định trồng cây ở các đại lộ trung tâm. Nhóm học sinh đề nghị ưu tiên tuyến đi bộ đến trường, bến xe, khu dân cư nóng nhất và nơi có nhiều người dễ tổn thương. Họ cũng lưu ý cây cần thời gian lớn, nước chăm sóc và không thể thay thế các biện pháp tức thời như điểm tránh nóng, giờ làm linh hoạt, cảnh báo sớm, vật liệu mái phản xạ nhiệt và cải thiện nhà ở.

Một nhà quy hoạch nói: “Cây xanh không chỉ là trang trí; đó là hạ tầng sức khỏe.” Nhưng nếu trồng cây làm khu phố đẹp hơn rồi giá thuê tăng khiến cư dân cũ phải rời đi, lợi ích lại được chuyển cho nhóm khác. Chính sách chống nóng cần theo dõi cả nhiệt độ lẫn khả năng người dân tiếp tục sống tại nơi được cải thiện.

Cuối dự án, học sinh đặt hai lớp dữ liệu lên nhau: nhiệt độ bề mặt và điều kiện xã hội. Những vùng đỏ nhất không hoàn toàn trùng với vùng nghèo nhất, nhưng có nhiều giao điểm. Bản đồ không tự đưa ra quyết định; nó buộc người ra quyết định trả lời câu hỏi khó hơn: giảm nhiệt ở đâu trước, cho ai và làm sao để lợi ích không đẩy chính người cần nó ra ngoài.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo tài liệu của WHO về nhiệt đô thị, không gian xanh và sức khỏe.)

Con số nhiệt độ trung bình của thành phố đã che giấu điều gì?

Đáp án: Che giấu sự chênh lệch nhiệt giữa các khu phố và sự phân bố không đều của rủi ro.

Giải thích: Đoạn đầu đối lập số trung bình với bản đồ nhiệt đa màu.
2Xem đáp án và giải thích câu 2
Đọc văn bản sau:

BẢN ĐỒ NHIỆT KHÔNG CÓ CÙNG MỘT MÀU

Trong đợt nắng kéo dài, thành phố công bố nhiệt độ trung bình. Nhưng nhóm học sinh đo ở nhiều khu phố nhận thấy con số trung bình che giấu những khác biệt lớn. Khu có cây và mặt nước dịu hơn; khu mái tôn, bê tông dày, ít bóng râm nóng lâu đến tận đêm. Bản đồ nhiệt không có cùng một màu, cũng như rủi ro không chia đều cho mọi người.

Gia đình có điều hòa có thể đóng cửa tránh nóng. Người bán hàng ngoài đường, công nhân giao hàng, người già sống một mình và hộ ở nhà trọ chật không có cùng khả năng lựa chọn. Vì thế, lời khuyên “hãy ở nơi mát” có thể đúng về y tế nhưng thiếu ý nghĩa nếu nơi mát không tồn tại hoặc phải trả phí vượt khả năng.

Thành phố dự định trồng cây ở các đại lộ trung tâm. Nhóm học sinh đề nghị ưu tiên tuyến đi bộ đến trường, bến xe, khu dân cư nóng nhất và nơi có nhiều người dễ tổn thương. Họ cũng lưu ý cây cần thời gian lớn, nước chăm sóc và không thể thay thế các biện pháp tức thời như điểm tránh nóng, giờ làm linh hoạt, cảnh báo sớm, vật liệu mái phản xạ nhiệt và cải thiện nhà ở.

Một nhà quy hoạch nói: “Cây xanh không chỉ là trang trí; đó là hạ tầng sức khỏe.” Nhưng nếu trồng cây làm khu phố đẹp hơn rồi giá thuê tăng khiến cư dân cũ phải rời đi, lợi ích lại được chuyển cho nhóm khác. Chính sách chống nóng cần theo dõi cả nhiệt độ lẫn khả năng người dân tiếp tục sống tại nơi được cải thiện.

Cuối dự án, học sinh đặt hai lớp dữ liệu lên nhau: nhiệt độ bề mặt và điều kiện xã hội. Những vùng đỏ nhất không hoàn toàn trùng với vùng nghèo nhất, nhưng có nhiều giao điểm. Bản đồ không tự đưa ra quyết định; nó buộc người ra quyết định trả lời câu hỏi khó hơn: giảm nhiệt ở đâu trước, cho ai và làm sao để lợi ích không đẩy chính người cần nó ra ngoài.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo tài liệu của WHO về nhiệt đô thị, không gian xanh và sức khỏe.)

Vì sao lời khuyên “hãy ở nơi mát” được xem là đúng nhưng chưa đủ?

Đáp án: Vì nhiều người không có nơi mát, không thể ngừng làm việc hoặc không đủ khả năng chi trả để tránh nóng.

Giải thích: Lời khuyên cá nhân thiếu điều kiện thực hiện khi bỏ qua bất bình đẳng vật chất.
3Xem đáp án và giải thích câu 3
Đọc văn bản sau:

BẢN ĐỒ NHIỆT KHÔNG CÓ CÙNG MỘT MÀU

Trong đợt nắng kéo dài, thành phố công bố nhiệt độ trung bình. Nhưng nhóm học sinh đo ở nhiều khu phố nhận thấy con số trung bình che giấu những khác biệt lớn. Khu có cây và mặt nước dịu hơn; khu mái tôn, bê tông dày, ít bóng râm nóng lâu đến tận đêm. Bản đồ nhiệt không có cùng một màu, cũng như rủi ro không chia đều cho mọi người.

Gia đình có điều hòa có thể đóng cửa tránh nóng. Người bán hàng ngoài đường, công nhân giao hàng, người già sống một mình và hộ ở nhà trọ chật không có cùng khả năng lựa chọn. Vì thế, lời khuyên “hãy ở nơi mát” có thể đúng về y tế nhưng thiếu ý nghĩa nếu nơi mát không tồn tại hoặc phải trả phí vượt khả năng.

Thành phố dự định trồng cây ở các đại lộ trung tâm. Nhóm học sinh đề nghị ưu tiên tuyến đi bộ đến trường, bến xe, khu dân cư nóng nhất và nơi có nhiều người dễ tổn thương. Họ cũng lưu ý cây cần thời gian lớn, nước chăm sóc và không thể thay thế các biện pháp tức thời như điểm tránh nóng, giờ làm linh hoạt, cảnh báo sớm, vật liệu mái phản xạ nhiệt và cải thiện nhà ở.

Một nhà quy hoạch nói: “Cây xanh không chỉ là trang trí; đó là hạ tầng sức khỏe.” Nhưng nếu trồng cây làm khu phố đẹp hơn rồi giá thuê tăng khiến cư dân cũ phải rời đi, lợi ích lại được chuyển cho nhóm khác. Chính sách chống nóng cần theo dõi cả nhiệt độ lẫn khả năng người dân tiếp tục sống tại nơi được cải thiện.

Cuối dự án, học sinh đặt hai lớp dữ liệu lên nhau: nhiệt độ bề mặt và điều kiện xã hội. Những vùng đỏ nhất không hoàn toàn trùng với vùng nghèo nhất, nhưng có nhiều giao điểm. Bản đồ không tự đưa ra quyết định; nó buộc người ra quyết định trả lời câu hỏi khó hơn: giảm nhiệt ở đâu trước, cho ai và làm sao để lợi ích không đẩy chính người cần nó ra ngoài.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo tài liệu của WHO về nhiệt đô thị, không gian xanh và sức khỏe.)

Phân tích lí do văn bản yêu cầu theo dõi cả nhiệt độ và khả năng cư dân tiếp tục sống ở khu vực được cải thiện.

Đáp án:

Giải thích: Cải thiện môi trường có thể làm tăng giá thuê và đẩy cư dân dễ tổn thương ra đi. Theo dõi hai yếu tố giúp tránh việc lợi ích chống nóng bị chuyển sang nhóm khác.
4Xem đáp án và giải thích câu 4
Đọc văn bản sau:

BẢN ĐỒ NHIỆT KHÔNG CÓ CÙNG MỘT MÀU

Trong đợt nắng kéo dài, thành phố công bố nhiệt độ trung bình. Nhưng nhóm học sinh đo ở nhiều khu phố nhận thấy con số trung bình che giấu những khác biệt lớn. Khu có cây và mặt nước dịu hơn; khu mái tôn, bê tông dày, ít bóng râm nóng lâu đến tận đêm. Bản đồ nhiệt không có cùng một màu, cũng như rủi ro không chia đều cho mọi người.

Gia đình có điều hòa có thể đóng cửa tránh nóng. Người bán hàng ngoài đường, công nhân giao hàng, người già sống một mình và hộ ở nhà trọ chật không có cùng khả năng lựa chọn. Vì thế, lời khuyên “hãy ở nơi mát” có thể đúng về y tế nhưng thiếu ý nghĩa nếu nơi mát không tồn tại hoặc phải trả phí vượt khả năng.

Thành phố dự định trồng cây ở các đại lộ trung tâm. Nhóm học sinh đề nghị ưu tiên tuyến đi bộ đến trường, bến xe, khu dân cư nóng nhất và nơi có nhiều người dễ tổn thương. Họ cũng lưu ý cây cần thời gian lớn, nước chăm sóc và không thể thay thế các biện pháp tức thời như điểm tránh nóng, giờ làm linh hoạt, cảnh báo sớm, vật liệu mái phản xạ nhiệt và cải thiện nhà ở.

Một nhà quy hoạch nói: “Cây xanh không chỉ là trang trí; đó là hạ tầng sức khỏe.” Nhưng nếu trồng cây làm khu phố đẹp hơn rồi giá thuê tăng khiến cư dân cũ phải rời đi, lợi ích lại được chuyển cho nhóm khác. Chính sách chống nóng cần theo dõi cả nhiệt độ lẫn khả năng người dân tiếp tục sống tại nơi được cải thiện.

Cuối dự án, học sinh đặt hai lớp dữ liệu lên nhau: nhiệt độ bề mặt và điều kiện xã hội. Những vùng đỏ nhất không hoàn toàn trùng với vùng nghèo nhất, nhưng có nhiều giao điểm. Bản đồ không tự đưa ra quyết định; nó buộc người ra quyết định trả lời câu hỏi khó hơn: giảm nhiệt ở đâu trước, cho ai và làm sao để lợi ích không đẩy chính người cần nó ra ngoài.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo tài liệu của WHO về nhiệt đô thị, không gian xanh và sức khỏe.)

Nhận xét cách văn bản sử dụng bản đồ như một công cụ nhưng không coi bản đồ là câu trả lời cuối cùng.

Đáp án:

Giải thích: Bản đồ làm hiện ra chênh lệch, hỗ trợ ưu tiên, nhưng quyết định vẫn cần giá trị, trách nhiệm và cân nhắc chủ thể. Văn bản phân biệt dữ liệu mô tả với lựa chọn chính sách.
5Xem đáp án và giải thích câu 5
Đọc văn bản sau:

BẢN ĐỒ NHIỆT KHÔNG CÓ CÙNG MỘT MÀU

Trong đợt nắng kéo dài, thành phố công bố nhiệt độ trung bình. Nhưng nhóm học sinh đo ở nhiều khu phố nhận thấy con số trung bình che giấu những khác biệt lớn. Khu có cây và mặt nước dịu hơn; khu mái tôn, bê tông dày, ít bóng râm nóng lâu đến tận đêm. Bản đồ nhiệt không có cùng một màu, cũng như rủi ro không chia đều cho mọi người.

Gia đình có điều hòa có thể đóng cửa tránh nóng. Người bán hàng ngoài đường, công nhân giao hàng, người già sống một mình và hộ ở nhà trọ chật không có cùng khả năng lựa chọn. Vì thế, lời khuyên “hãy ở nơi mát” có thể đúng về y tế nhưng thiếu ý nghĩa nếu nơi mát không tồn tại hoặc phải trả phí vượt khả năng.

Thành phố dự định trồng cây ở các đại lộ trung tâm. Nhóm học sinh đề nghị ưu tiên tuyến đi bộ đến trường, bến xe, khu dân cư nóng nhất và nơi có nhiều người dễ tổn thương. Họ cũng lưu ý cây cần thời gian lớn, nước chăm sóc và không thể thay thế các biện pháp tức thời như điểm tránh nóng, giờ làm linh hoạt, cảnh báo sớm, vật liệu mái phản xạ nhiệt và cải thiện nhà ở.

Một nhà quy hoạch nói: “Cây xanh không chỉ là trang trí; đó là hạ tầng sức khỏe.” Nhưng nếu trồng cây làm khu phố đẹp hơn rồi giá thuê tăng khiến cư dân cũ phải rời đi, lợi ích lại được chuyển cho nhóm khác. Chính sách chống nóng cần theo dõi cả nhiệt độ lẫn khả năng người dân tiếp tục sống tại nơi được cải thiện.

Cuối dự án, học sinh đặt hai lớp dữ liệu lên nhau: nhiệt độ bề mặt và điều kiện xã hội. Những vùng đỏ nhất không hoàn toàn trùng với vùng nghèo nhất, nhưng có nhiều giao điểm. Bản đồ không tự đưa ra quyết định; nó buộc người ra quyết định trả lời câu hỏi khó hơn: giảm nhiệt ở đâu trước, cho ai và làm sao để lợi ích không đẩy chính người cần nó ra ngoài.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo tài liệu của WHO về nhiệt đô thị, không gian xanh và sức khỏe.)

Hãy viết khoảng 5–7 dòng về một trường hợp trong đó “giải pháp tốt” có thể tạo hậu quả bất công nếu không xét người hưởng lợi thực sự.

Đáp án:

Giải thích: Có thể lấy ví dụ cải tạo đô thị, số hóa, giáo dục, y tế, giao thông; cần chỉ ra cơ chế chuyển lợi ích hoặc đẩy chi phí sang nhóm yếu thế.
6Xem đáp án và giải thích câu 6
Viết đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ phân tích ý nghĩa của hình ảnh “bản đồ nhiệt không có cùng một màu”.

Đáp án:

Giải thích: Hình ảnh vừa tả thực khác biệt nhiệt độ, vừa biểu tượng cho bất bình đẳng rủi ro và năng lực thích ứng. Phân tích cách hình ảnh dẫn dắt tư tưởng từ khí hậu sang công bằng xã hội.
7Xem đáp án và giải thích câu 7
Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ bàn về yêu cầu đặt công bằng vào trung tâm của các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu.

Đáp án:

Giải thích: Giải thích công bằng thích ứng; phân tích nhóm chịu tác động và năng lực khác nhau; đề xuất ưu tiên dựa trên rủi ro, tham gia cộng đồng, chống dịch chuyển, dữ liệu phân tách; tránh chia đều máy móc hoặc chỉ hỗ trợ ngắn hạn.