Logo Online Thi Tốt NghiệpOnline Thi Tốt Nghiệp

Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 30

120 phút📝 7 câu✅ Đã làm 0/7
Thời gian
120:00
Câu 1/7Đáp án được lưu tự động
1
Đọc văn bản sau:

BÃI LẦY TRÊN BẢN ĐỒ QUY HOẠCH

Trên bản đồ dự án, vùng đất ngập nước ven thị trấn được tô màu xám và ghi “đất chưa sử dụng”. Với nhà đầu tư, đó là khoảng trống thuận lợi để san lấp. Với bà Năm, người sống bằng nghề đan cỏ và bắt cá mùa nước, cách gọi ấy giống như xóa một căn phòng khỏi ngôi nhà chỉ vì người vẽ không biết nó dùng để làm gì.

Nhóm khảo sát ghi nhận vùng đất này giữ nước khi mưa lớn, làm chậm dòng chảy, tạo nơi sinh sản cho cá và là điểm dừng của chim. Nó cũng lọc một phần chất bẩn trước khi nước ra sông. Những chức năng ấy không có cột thu phí, nên lâu nay ít xuất hiện trong tính toán kinh tế. Khi bãi lầy bị xem là “trống”, giá trị của nó chỉ trở nên nhìn thấy sau khi biến mất: ngập sâu hơn, cá ít hơn, nước đục hơn.

Tuy nhiên, bảo tồn cũng không thể chỉ kẻ một đường đỏ rồi cấm người dân. Bà Năm chỉ ra những khu vực cần nghỉ theo mùa, những lối lấy cỏ không làm tổn thương rễ, và nơi trẻ em thường đi qua. Kiến thức ấy không thay thế đo đạc khoa học, nhưng giúp giải thích những biến động mà một đợt khảo sát ngắn khó thấy. Nhóm dự án bắt đầu lập bản đồ hai lớp: dữ liệu sinh thái và bản đồ sử dụng của cộng đồng.

Phương án cuối cùng thu hẹp khu xây dựng, phục hồi dòng nước, dành hành lang ngập theo mùa và hỗ trợ sinh kế ít gây tổn hại. Một số người phàn nàn rằng thị trấn đã “hy sinh đất phát triển”. Nhà quy hoạch trả lời: “Chúng ta không bỏ trống đất. Chúng ta đang giữ một hạ tầng làm việc bằng cây, bùn và thời gian.”

Bà Năm đề nghị bỏ chữ “đất chưa sử dụng” khỏi bản đồ. Bà không cần vùng bãi lầy được lãng mạn hóa. Bà chỉ muốn nó được gọi đúng: một nơi đang làm rất nhiều việc, dù không giống cách con người xây một nhà máy.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Công ước về Đất ngập nước và khái niệm dịch vụ hệ sinh thái.)

Cụm từ nào trên bản đồ quy hoạch khiến bà Năm cho rằng giá trị vùng đất bị xóa bỏ?

Trả lời ngắn

Thông tin đề

Cách sử dụng Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 30

Trước khi làm: chuẩn bị giấy nháp, giữ đúng thời lượng 120 phút và hạn chế mở tài liệu để kết quả phản ánh đúng mức hiện tại.

Trong khi làm: câu trả lời được lưu tự động trên trình duyệt. Bạn có thể chuyển giữa chế độ từng câu và khổ A4 mà không mất lựa chọn đã nhập.

Sau khi nộp: xem điểm, đáp án đúng và phần giải thích. Hãy ghi lại nhóm lỗi sai để quyết định chuyên đề cần ôn lại trước đề tiếp theo.

Tự học sau khi làm đề

Đáp án và giải thích từng câu

Phần này giúp bạn rà soát lại kiến thức sau khi đã thử làm đề. Mỗi mục giữ nguyên nội dung câu hỏi, đáp án đúng và lời giải có trong dữ liệu gốc.

1Xem đáp án và giải thích câu 1
Đọc văn bản sau:

BÃI LẦY TRÊN BẢN ĐỒ QUY HOẠCH

Trên bản đồ dự án, vùng đất ngập nước ven thị trấn được tô màu xám và ghi “đất chưa sử dụng”. Với nhà đầu tư, đó là khoảng trống thuận lợi để san lấp. Với bà Năm, người sống bằng nghề đan cỏ và bắt cá mùa nước, cách gọi ấy giống như xóa một căn phòng khỏi ngôi nhà chỉ vì người vẽ không biết nó dùng để làm gì.

Nhóm khảo sát ghi nhận vùng đất này giữ nước khi mưa lớn, làm chậm dòng chảy, tạo nơi sinh sản cho cá và là điểm dừng của chim. Nó cũng lọc một phần chất bẩn trước khi nước ra sông. Những chức năng ấy không có cột thu phí, nên lâu nay ít xuất hiện trong tính toán kinh tế. Khi bãi lầy bị xem là “trống”, giá trị của nó chỉ trở nên nhìn thấy sau khi biến mất: ngập sâu hơn, cá ít hơn, nước đục hơn.

Tuy nhiên, bảo tồn cũng không thể chỉ kẻ một đường đỏ rồi cấm người dân. Bà Năm chỉ ra những khu vực cần nghỉ theo mùa, những lối lấy cỏ không làm tổn thương rễ, và nơi trẻ em thường đi qua. Kiến thức ấy không thay thế đo đạc khoa học, nhưng giúp giải thích những biến động mà một đợt khảo sát ngắn khó thấy. Nhóm dự án bắt đầu lập bản đồ hai lớp: dữ liệu sinh thái và bản đồ sử dụng của cộng đồng.

Phương án cuối cùng thu hẹp khu xây dựng, phục hồi dòng nước, dành hành lang ngập theo mùa và hỗ trợ sinh kế ít gây tổn hại. Một số người phàn nàn rằng thị trấn đã “hy sinh đất phát triển”. Nhà quy hoạch trả lời: “Chúng ta không bỏ trống đất. Chúng ta đang giữ một hạ tầng làm việc bằng cây, bùn và thời gian.”

Bà Năm đề nghị bỏ chữ “đất chưa sử dụng” khỏi bản đồ. Bà không cần vùng bãi lầy được lãng mạn hóa. Bà chỉ muốn nó được gọi đúng: một nơi đang làm rất nhiều việc, dù không giống cách con người xây một nhà máy.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Công ước về Đất ngập nước và khái niệm dịch vụ hệ sinh thái.)

Cụm từ nào trên bản đồ quy hoạch khiến bà Năm cho rằng giá trị vùng đất bị xóa bỏ?

Đáp án: Cụm từ “đất chưa sử dụng”.

Giải thích: Cách gọi này coi vùng đất ngập nước là khoảng trống, bỏ qua các chức năng đang tồn tại.
2Xem đáp án và giải thích câu 2
Đọc văn bản sau:

BÃI LẦY TRÊN BẢN ĐỒ QUY HOẠCH

Trên bản đồ dự án, vùng đất ngập nước ven thị trấn được tô màu xám và ghi “đất chưa sử dụng”. Với nhà đầu tư, đó là khoảng trống thuận lợi để san lấp. Với bà Năm, người sống bằng nghề đan cỏ và bắt cá mùa nước, cách gọi ấy giống như xóa một căn phòng khỏi ngôi nhà chỉ vì người vẽ không biết nó dùng để làm gì.

Nhóm khảo sát ghi nhận vùng đất này giữ nước khi mưa lớn, làm chậm dòng chảy, tạo nơi sinh sản cho cá và là điểm dừng của chim. Nó cũng lọc một phần chất bẩn trước khi nước ra sông. Những chức năng ấy không có cột thu phí, nên lâu nay ít xuất hiện trong tính toán kinh tế. Khi bãi lầy bị xem là “trống”, giá trị của nó chỉ trở nên nhìn thấy sau khi biến mất: ngập sâu hơn, cá ít hơn, nước đục hơn.

Tuy nhiên, bảo tồn cũng không thể chỉ kẻ một đường đỏ rồi cấm người dân. Bà Năm chỉ ra những khu vực cần nghỉ theo mùa, những lối lấy cỏ không làm tổn thương rễ, và nơi trẻ em thường đi qua. Kiến thức ấy không thay thế đo đạc khoa học, nhưng giúp giải thích những biến động mà một đợt khảo sát ngắn khó thấy. Nhóm dự án bắt đầu lập bản đồ hai lớp: dữ liệu sinh thái và bản đồ sử dụng của cộng đồng.

Phương án cuối cùng thu hẹp khu xây dựng, phục hồi dòng nước, dành hành lang ngập theo mùa và hỗ trợ sinh kế ít gây tổn hại. Một số người phàn nàn rằng thị trấn đã “hy sinh đất phát triển”. Nhà quy hoạch trả lời: “Chúng ta không bỏ trống đất. Chúng ta đang giữ một hạ tầng làm việc bằng cây, bùn và thời gian.”

Bà Năm đề nghị bỏ chữ “đất chưa sử dụng” khỏi bản đồ. Bà không cần vùng bãi lầy được lãng mạn hóa. Bà chỉ muốn nó được gọi đúng: một nơi đang làm rất nhiều việc, dù không giống cách con người xây một nhà máy.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Công ước về Đất ngập nước và khái niệm dịch vụ hệ sinh thái.)

Văn bản nêu những chức năng chính nào của vùng đất ngập nước?

Đáp án: Giữ và làm chậm nước mưa, tạo nơi sinh sản cho cá, điểm dừng của chim, lọc một phần chất bẩn và hỗ trợ sinh kế.

Giải thích: Có thể nêu các chức năng sinh thái và xã hội tiêu biểu.
3Xem đáp án và giải thích câu 3
Đọc văn bản sau:

BÃI LẦY TRÊN BẢN ĐỒ QUY HOẠCH

Trên bản đồ dự án, vùng đất ngập nước ven thị trấn được tô màu xám và ghi “đất chưa sử dụng”. Với nhà đầu tư, đó là khoảng trống thuận lợi để san lấp. Với bà Năm, người sống bằng nghề đan cỏ và bắt cá mùa nước, cách gọi ấy giống như xóa một căn phòng khỏi ngôi nhà chỉ vì người vẽ không biết nó dùng để làm gì.

Nhóm khảo sát ghi nhận vùng đất này giữ nước khi mưa lớn, làm chậm dòng chảy, tạo nơi sinh sản cho cá và là điểm dừng của chim. Nó cũng lọc một phần chất bẩn trước khi nước ra sông. Những chức năng ấy không có cột thu phí, nên lâu nay ít xuất hiện trong tính toán kinh tế. Khi bãi lầy bị xem là “trống”, giá trị của nó chỉ trở nên nhìn thấy sau khi biến mất: ngập sâu hơn, cá ít hơn, nước đục hơn.

Tuy nhiên, bảo tồn cũng không thể chỉ kẻ một đường đỏ rồi cấm người dân. Bà Năm chỉ ra những khu vực cần nghỉ theo mùa, những lối lấy cỏ không làm tổn thương rễ, và nơi trẻ em thường đi qua. Kiến thức ấy không thay thế đo đạc khoa học, nhưng giúp giải thích những biến động mà một đợt khảo sát ngắn khó thấy. Nhóm dự án bắt đầu lập bản đồ hai lớp: dữ liệu sinh thái và bản đồ sử dụng của cộng đồng.

Phương án cuối cùng thu hẹp khu xây dựng, phục hồi dòng nước, dành hành lang ngập theo mùa và hỗ trợ sinh kế ít gây tổn hại. Một số người phàn nàn rằng thị trấn đã “hy sinh đất phát triển”. Nhà quy hoạch trả lời: “Chúng ta không bỏ trống đất. Chúng ta đang giữ một hạ tầng làm việc bằng cây, bùn và thời gian.”

Bà Năm đề nghị bỏ chữ “đất chưa sử dụng” khỏi bản đồ. Bà không cần vùng bãi lầy được lãng mạn hóa. Bà chỉ muốn nó được gọi đúng: một nơi đang làm rất nhiều việc, dù không giống cách con người xây một nhà máy.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Công ước về Đất ngập nước và khái niệm dịch vụ hệ sinh thái.)

Phân tích ý nghĩa của việc lập “bản đồ hai lớp”.

Đáp án:

Giải thích: Bản đồ kết hợp dữ liệu sinh thái với tri thức sử dụng của cộng đồng, biểu hiện phương pháp ra quyết định đa nguồn; tránh tuyệt đối hóa chuyên môn hoặc kinh nghiệm địa phương.
4Xem đáp án và giải thích câu 4
Đọc văn bản sau:

BÃI LẦY TRÊN BẢN ĐỒ QUY HOẠCH

Trên bản đồ dự án, vùng đất ngập nước ven thị trấn được tô màu xám và ghi “đất chưa sử dụng”. Với nhà đầu tư, đó là khoảng trống thuận lợi để san lấp. Với bà Năm, người sống bằng nghề đan cỏ và bắt cá mùa nước, cách gọi ấy giống như xóa một căn phòng khỏi ngôi nhà chỉ vì người vẽ không biết nó dùng để làm gì.

Nhóm khảo sát ghi nhận vùng đất này giữ nước khi mưa lớn, làm chậm dòng chảy, tạo nơi sinh sản cho cá và là điểm dừng của chim. Nó cũng lọc một phần chất bẩn trước khi nước ra sông. Những chức năng ấy không có cột thu phí, nên lâu nay ít xuất hiện trong tính toán kinh tế. Khi bãi lầy bị xem là “trống”, giá trị của nó chỉ trở nên nhìn thấy sau khi biến mất: ngập sâu hơn, cá ít hơn, nước đục hơn.

Tuy nhiên, bảo tồn cũng không thể chỉ kẻ một đường đỏ rồi cấm người dân. Bà Năm chỉ ra những khu vực cần nghỉ theo mùa, những lối lấy cỏ không làm tổn thương rễ, và nơi trẻ em thường đi qua. Kiến thức ấy không thay thế đo đạc khoa học, nhưng giúp giải thích những biến động mà một đợt khảo sát ngắn khó thấy. Nhóm dự án bắt đầu lập bản đồ hai lớp: dữ liệu sinh thái và bản đồ sử dụng của cộng đồng.

Phương án cuối cùng thu hẹp khu xây dựng, phục hồi dòng nước, dành hành lang ngập theo mùa và hỗ trợ sinh kế ít gây tổn hại. Một số người phàn nàn rằng thị trấn đã “hy sinh đất phát triển”. Nhà quy hoạch trả lời: “Chúng ta không bỏ trống đất. Chúng ta đang giữ một hạ tầng làm việc bằng cây, bùn và thời gian.”

Bà Năm đề nghị bỏ chữ “đất chưa sử dụng” khỏi bản đồ. Bà không cần vùng bãi lầy được lãng mạn hóa. Bà chỉ muốn nó được gọi đúng: một nơi đang làm rất nhiều việc, dù không giống cách con người xây một nhà máy.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Công ước về Đất ngập nước và khái niệm dịch vụ hệ sinh thái.)

Vì sao tác giả gọi đất ngập nước là “hạ tầng làm việc bằng cây, bùn và thời gian”?

Đáp án:

Giải thích: Cách gọi tái định nghĩa hạ tầng: không chỉ công trình nhân tạo mà còn hệ sinh thái cung cấp chức năng bảo vệ, lọc, điều tiết. Hình ảnh nhấn mạnh quá trình tự nhiên chậm và khó thay thế.
5Xem đáp án và giải thích câu 5
Đọc văn bản sau:

BÃI LẦY TRÊN BẢN ĐỒ QUY HOẠCH

Trên bản đồ dự án, vùng đất ngập nước ven thị trấn được tô màu xám và ghi “đất chưa sử dụng”. Với nhà đầu tư, đó là khoảng trống thuận lợi để san lấp. Với bà Năm, người sống bằng nghề đan cỏ và bắt cá mùa nước, cách gọi ấy giống như xóa một căn phòng khỏi ngôi nhà chỉ vì người vẽ không biết nó dùng để làm gì.

Nhóm khảo sát ghi nhận vùng đất này giữ nước khi mưa lớn, làm chậm dòng chảy, tạo nơi sinh sản cho cá và là điểm dừng của chim. Nó cũng lọc một phần chất bẩn trước khi nước ra sông. Những chức năng ấy không có cột thu phí, nên lâu nay ít xuất hiện trong tính toán kinh tế. Khi bãi lầy bị xem là “trống”, giá trị của nó chỉ trở nên nhìn thấy sau khi biến mất: ngập sâu hơn, cá ít hơn, nước đục hơn.

Tuy nhiên, bảo tồn cũng không thể chỉ kẻ một đường đỏ rồi cấm người dân. Bà Năm chỉ ra những khu vực cần nghỉ theo mùa, những lối lấy cỏ không làm tổn thương rễ, và nơi trẻ em thường đi qua. Kiến thức ấy không thay thế đo đạc khoa học, nhưng giúp giải thích những biến động mà một đợt khảo sát ngắn khó thấy. Nhóm dự án bắt đầu lập bản đồ hai lớp: dữ liệu sinh thái và bản đồ sử dụng của cộng đồng.

Phương án cuối cùng thu hẹp khu xây dựng, phục hồi dòng nước, dành hành lang ngập theo mùa và hỗ trợ sinh kế ít gây tổn hại. Một số người phàn nàn rằng thị trấn đã “hy sinh đất phát triển”. Nhà quy hoạch trả lời: “Chúng ta không bỏ trống đất. Chúng ta đang giữ một hạ tầng làm việc bằng cây, bùn và thời gian.”

Bà Năm đề nghị bỏ chữ “đất chưa sử dụng” khỏi bản đồ. Bà không cần vùng bãi lầy được lãng mạn hóa. Bà chỉ muốn nó được gọi đúng: một nơi đang làm rất nhiều việc, dù không giống cách con người xây một nhà máy.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Công ước về Đất ngập nước và khái niệm dịch vụ hệ sinh thái.)

Viết khoảng 5–7 dòng về một giá trị trong đời sống thường bị bỏ qua vì không dễ quy đổi thành tiền.

Đáp án:

Giải thích: Có thể chọn chăm sóc, niềm tin, sức khỏe tinh thần, cảnh quan, đa dạng sinh học, thời gian cộng đồng; phân tích hậu quả của việc chỉ dùng thước đo tiền tệ.
6Xem đáp án và giải thích câu 6
Viết đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ phân tích sự đối lập giữa “khoảng trống” và “một nơi đang làm rất nhiều việc”.

Đáp án:

Giải thích: Làm rõ xung đột giữa cách nhìn đơn chức năng của quy hoạch và giá trị đa tầng của hệ sinh thái; phân tích hiệu quả phản biện của việc đổi tên, đổi khung nhận thức.
7Xem đáp án và giải thích câu 7
Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ bàn về vai trò của ngôn ngữ và cách đặt tên trong các quyết định phát triển.

Đáp án:

Giải thích: Phân tích tên gọi định hướng cách nhìn và phân bổ giá trị; nêu nguy cơ ngôn ngữ hành chính làm vô hình cộng đồng/môi trường; đề xuất minh bạch khái niệm, dữ liệu đa chiều, tham vấn; tránh cho rằng chỉ đổi tên là đủ.