Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 26
Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 26, chủ đề ngôn ngữ ký hiệu, tiếp cận thông tin và bản sắc văn hóa, gồm phần Đọc hiểu 4,0 điểm và phần Viết 6,0 điểm. Ngữ liệu mới được biên soạn trên cơ sở tham khảo United Nations – Convention on the Rights of Persons with Disabilities, Articles 2 and 21; có đáp án và hướng dẫn chấm tham khảo.
Câu 1.
Đọc văn bản sau:
BÀI PHÁT BIỂU KHÔNG CÓ ÂM THANH
Trong lễ khai giảng, Lan đứng trên sân khấu kể về câu lạc bộ khoa học bằng ngôn ngữ ký hiệu. Phía sau em, màn hình hiện phụ đề. Khi bài nói kết thúc, nhiều người vỗ tay, nhưng người dẫn chương trình lại khen: “Dù không nói được, em vẫn truyền cảm hứng.” Lan mỉm cười rồi sửa: “Em đã nói. Chỉ là tôi nói bằng một ngôn ngữ khác.”
Câu trả lời làm hội trường im đi vài giây. Sự im lặng ấy không phải khoảng trống; nó phơi bày một thói quen coi âm thanh là hình thức giao tiếp mặc định, còn ký hiệu chỉ là phương án thay thế khi “thiếu” tiếng nói. Trong khi đó, ngôn ngữ ký hiệu có ngữ pháp, nhịp điệu, khả năng biểu đạt hài hước, trừu tượng và nghệ thuật. Nó không đơn thuần là cử chỉ minh họa cho lời nói.
Nhà trường từng mời phiên dịch chỉ khi có học sinh điếc tham dự. Sau buổi lễ, câu lạc bộ đề nghị xem khả năng tiếp cận như một phần thiết kế ngay từ đầu: video có phụ đề chính xác, sự kiện có phiên dịch khi cần, tài liệu không chỉ dựa vào âm thanh, người nói quay mặt về phía khán giả và ánh sáng đủ để nhìn thấy tay, gương mặt. Những điều này không “ưu tiên” một nhóm; chúng mở thêm đường vào thông tin.
Lan cũng phản đối việc mọi câu chuyện về người khuyết tật đều được kể bằng giọng thương cảm hoặc ca ngợi phi thường. Khi người ta chỉ nhìn em như tấm gương vượt khó, họ dễ quên hỏi em thích lĩnh vực nào, đang tranh luận điều gì và muốn được đánh giá bằng tiêu chuẩn chuyên môn nào. Sự tôn trọng không nằm ở việc biến một người thành biểu tượng, mà ở khả năng gặp họ như một chủ thể có tiếng nói.
Cuối năm, trường tổ chức một cuộc tranh biện song ngữ: tiếng Việt nói và ngôn ngữ ký hiệu. Trên sân khấu, đôi tay của Lan chuyển động nhanh, phiên dịch viên cất tiếng sau một nhịp. Có lúc khán giả nghe trước, có lúc nhìn trước. Không ngôn ngữ nào đứng phía sau ngôn ngữ nào; mỗi ngôn ngữ mở một cửa sổ khác vào cùng một ý tưởng.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật, trong đó thừa nhận ngôn ngữ nói và ngôn ngữ ký hiệu.)
Lan đã sửa lại lời khen của người dẫn chương trình bằng quan niệm nào?
Trả lời: ..............................................................................
Câu 2.
Đọc văn bản sau:
BÀI PHÁT BIỂU KHÔNG CÓ ÂM THANH
Trong lễ khai giảng, Lan đứng trên sân khấu kể về câu lạc bộ khoa học bằng ngôn ngữ ký hiệu. Phía sau em, màn hình hiện phụ đề. Khi bài nói kết thúc, nhiều người vỗ tay, nhưng người dẫn chương trình lại khen: “Dù không nói được, em vẫn truyền cảm hứng.” Lan mỉm cười rồi sửa: “Em đã nói. Chỉ là tôi nói bằng một ngôn ngữ khác.”
Câu trả lời làm hội trường im đi vài giây. Sự im lặng ấy không phải khoảng trống; nó phơi bày một thói quen coi âm thanh là hình thức giao tiếp mặc định, còn ký hiệu chỉ là phương án thay thế khi “thiếu” tiếng nói. Trong khi đó, ngôn ngữ ký hiệu có ngữ pháp, nhịp điệu, khả năng biểu đạt hài hước, trừu tượng và nghệ thuật. Nó không đơn thuần là cử chỉ minh họa cho lời nói.
Nhà trường từng mời phiên dịch chỉ khi có học sinh điếc tham dự. Sau buổi lễ, câu lạc bộ đề nghị xem khả năng tiếp cận như một phần thiết kế ngay từ đầu: video có phụ đề chính xác, sự kiện có phiên dịch khi cần, tài liệu không chỉ dựa vào âm thanh, người nói quay mặt về phía khán giả và ánh sáng đủ để nhìn thấy tay, gương mặt. Những điều này không “ưu tiên” một nhóm; chúng mở thêm đường vào thông tin.
Lan cũng phản đối việc mọi câu chuyện về người khuyết tật đều được kể bằng giọng thương cảm hoặc ca ngợi phi thường. Khi người ta chỉ nhìn em như tấm gương vượt khó, họ dễ quên hỏi em thích lĩnh vực nào, đang tranh luận điều gì và muốn được đánh giá bằng tiêu chuẩn chuyên môn nào. Sự tôn trọng không nằm ở việc biến một người thành biểu tượng, mà ở khả năng gặp họ như một chủ thể có tiếng nói.
Cuối năm, trường tổ chức một cuộc tranh biện song ngữ: tiếng Việt nói và ngôn ngữ ký hiệu. Trên sân khấu, đôi tay của Lan chuyển động nhanh, phiên dịch viên cất tiếng sau một nhịp. Có lúc khán giả nghe trước, có lúc nhìn trước. Không ngôn ngữ nào đứng phía sau ngôn ngữ nào; mỗi ngôn ngữ mở một cửa sổ khác vào cùng một ý tưởng.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật, trong đó thừa nhận ngôn ngữ nói và ngôn ngữ ký hiệu.)
Văn bản nêu những đặc điểm nào để khẳng định ngôn ngữ ký hiệu không chỉ là cử chỉ minh họa?
Trả lời: ..............................................................................
Câu 3.
Đọc văn bản sau:
BÀI PHÁT BIỂU KHÔNG CÓ ÂM THANH
Trong lễ khai giảng, Lan đứng trên sân khấu kể về câu lạc bộ khoa học bằng ngôn ngữ ký hiệu. Phía sau em, màn hình hiện phụ đề. Khi bài nói kết thúc, nhiều người vỗ tay, nhưng người dẫn chương trình lại khen: “Dù không nói được, em vẫn truyền cảm hứng.” Lan mỉm cười rồi sửa: “Em đã nói. Chỉ là tôi nói bằng một ngôn ngữ khác.”
Câu trả lời làm hội trường im đi vài giây. Sự im lặng ấy không phải khoảng trống; nó phơi bày một thói quen coi âm thanh là hình thức giao tiếp mặc định, còn ký hiệu chỉ là phương án thay thế khi “thiếu” tiếng nói. Trong khi đó, ngôn ngữ ký hiệu có ngữ pháp, nhịp điệu, khả năng biểu đạt hài hước, trừu tượng và nghệ thuật. Nó không đơn thuần là cử chỉ minh họa cho lời nói.
Nhà trường từng mời phiên dịch chỉ khi có học sinh điếc tham dự. Sau buổi lễ, câu lạc bộ đề nghị xem khả năng tiếp cận như một phần thiết kế ngay từ đầu: video có phụ đề chính xác, sự kiện có phiên dịch khi cần, tài liệu không chỉ dựa vào âm thanh, người nói quay mặt về phía khán giả và ánh sáng đủ để nhìn thấy tay, gương mặt. Những điều này không “ưu tiên” một nhóm; chúng mở thêm đường vào thông tin.
Lan cũng phản đối việc mọi câu chuyện về người khuyết tật đều được kể bằng giọng thương cảm hoặc ca ngợi phi thường. Khi người ta chỉ nhìn em như tấm gương vượt khó, họ dễ quên hỏi em thích lĩnh vực nào, đang tranh luận điều gì và muốn được đánh giá bằng tiêu chuẩn chuyên môn nào. Sự tôn trọng không nằm ở việc biến một người thành biểu tượng, mà ở khả năng gặp họ như một chủ thể có tiếng nói.
Cuối năm, trường tổ chức một cuộc tranh biện song ngữ: tiếng Việt nói và ngôn ngữ ký hiệu. Trên sân khấu, đôi tay của Lan chuyển động nhanh, phiên dịch viên cất tiếng sau một nhịp. Có lúc khán giả nghe trước, có lúc nhìn trước. Không ngôn ngữ nào đứng phía sau ngôn ngữ nào; mỗi ngôn ngữ mở một cửa sổ khác vào cùng một ý tưởng.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật, trong đó thừa nhận ngôn ngữ nói và ngôn ngữ ký hiệu.)
Phân tích ý nghĩa của câu: “Những điều này không ‘ưu tiên’ một nhóm; chúng mở thêm đường vào thông tin.”
Trả lời: ..............................................................................
Câu 4.
Đọc văn bản sau:
BÀI PHÁT BIỂU KHÔNG CÓ ÂM THANH
Trong lễ khai giảng, Lan đứng trên sân khấu kể về câu lạc bộ khoa học bằng ngôn ngữ ký hiệu. Phía sau em, màn hình hiện phụ đề. Khi bài nói kết thúc, nhiều người vỗ tay, nhưng người dẫn chương trình lại khen: “Dù không nói được, em vẫn truyền cảm hứng.” Lan mỉm cười rồi sửa: “Em đã nói. Chỉ là tôi nói bằng một ngôn ngữ khác.”
Câu trả lời làm hội trường im đi vài giây. Sự im lặng ấy không phải khoảng trống; nó phơi bày một thói quen coi âm thanh là hình thức giao tiếp mặc định, còn ký hiệu chỉ là phương án thay thế khi “thiếu” tiếng nói. Trong khi đó, ngôn ngữ ký hiệu có ngữ pháp, nhịp điệu, khả năng biểu đạt hài hước, trừu tượng và nghệ thuật. Nó không đơn thuần là cử chỉ minh họa cho lời nói.
Nhà trường từng mời phiên dịch chỉ khi có học sinh điếc tham dự. Sau buổi lễ, câu lạc bộ đề nghị xem khả năng tiếp cận như một phần thiết kế ngay từ đầu: video có phụ đề chính xác, sự kiện có phiên dịch khi cần, tài liệu không chỉ dựa vào âm thanh, người nói quay mặt về phía khán giả và ánh sáng đủ để nhìn thấy tay, gương mặt. Những điều này không “ưu tiên” một nhóm; chúng mở thêm đường vào thông tin.
Lan cũng phản đối việc mọi câu chuyện về người khuyết tật đều được kể bằng giọng thương cảm hoặc ca ngợi phi thường. Khi người ta chỉ nhìn em như tấm gương vượt khó, họ dễ quên hỏi em thích lĩnh vực nào, đang tranh luận điều gì và muốn được đánh giá bằng tiêu chuẩn chuyên môn nào. Sự tôn trọng không nằm ở việc biến một người thành biểu tượng, mà ở khả năng gặp họ như một chủ thể có tiếng nói.
Cuối năm, trường tổ chức một cuộc tranh biện song ngữ: tiếng Việt nói và ngôn ngữ ký hiệu. Trên sân khấu, đôi tay của Lan chuyển động nhanh, phiên dịch viên cất tiếng sau một nhịp. Có lúc khán giả nghe trước, có lúc nhìn trước. Không ngôn ngữ nào đứng phía sau ngôn ngữ nào; mỗi ngôn ngữ mở một cửa sổ khác vào cùng một ý tưởng.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật, trong đó thừa nhận ngôn ngữ nói và ngôn ngữ ký hiệu.)
Vì sao Lan phản đối cả giọng thương cảm lẫn sự ca ngợi “phi thường”?
Trả lời: ..............................................................................
Câu 5.
Đọc văn bản sau:
BÀI PHÁT BIỂU KHÔNG CÓ ÂM THANH
Trong lễ khai giảng, Lan đứng trên sân khấu kể về câu lạc bộ khoa học bằng ngôn ngữ ký hiệu. Phía sau em, màn hình hiện phụ đề. Khi bài nói kết thúc, nhiều người vỗ tay, nhưng người dẫn chương trình lại khen: “Dù không nói được, em vẫn truyền cảm hứng.” Lan mỉm cười rồi sửa: “Em đã nói. Chỉ là tôi nói bằng một ngôn ngữ khác.”
Câu trả lời làm hội trường im đi vài giây. Sự im lặng ấy không phải khoảng trống; nó phơi bày một thói quen coi âm thanh là hình thức giao tiếp mặc định, còn ký hiệu chỉ là phương án thay thế khi “thiếu” tiếng nói. Trong khi đó, ngôn ngữ ký hiệu có ngữ pháp, nhịp điệu, khả năng biểu đạt hài hước, trừu tượng và nghệ thuật. Nó không đơn thuần là cử chỉ minh họa cho lời nói.
Nhà trường từng mời phiên dịch chỉ khi có học sinh điếc tham dự. Sau buổi lễ, câu lạc bộ đề nghị xem khả năng tiếp cận như một phần thiết kế ngay từ đầu: video có phụ đề chính xác, sự kiện có phiên dịch khi cần, tài liệu không chỉ dựa vào âm thanh, người nói quay mặt về phía khán giả và ánh sáng đủ để nhìn thấy tay, gương mặt. Những điều này không “ưu tiên” một nhóm; chúng mở thêm đường vào thông tin.
Lan cũng phản đối việc mọi câu chuyện về người khuyết tật đều được kể bằng giọng thương cảm hoặc ca ngợi phi thường. Khi người ta chỉ nhìn em như tấm gương vượt khó, họ dễ quên hỏi em thích lĩnh vực nào, đang tranh luận điều gì và muốn được đánh giá bằng tiêu chuẩn chuyên môn nào. Sự tôn trọng không nằm ở việc biến một người thành biểu tượng, mà ở khả năng gặp họ như một chủ thể có tiếng nói.
Cuối năm, trường tổ chức một cuộc tranh biện song ngữ: tiếng Việt nói và ngôn ngữ ký hiệu. Trên sân khấu, đôi tay của Lan chuyển động nhanh, phiên dịch viên cất tiếng sau một nhịp. Có lúc khán giả nghe trước, có lúc nhìn trước. Không ngôn ngữ nào đứng phía sau ngôn ngữ nào; mỗi ngôn ngữ mở một cửa sổ khác vào cùng một ý tưởng.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật, trong đó thừa nhận ngôn ngữ nói và ngôn ngữ ký hiệu.)
Hãy trình bày khoảng 5–7 dòng về một thay đổi nhỏ có thể làm môi trường học tập dễ tiếp cận hơn với nhiều người.
Trả lời: ..............................................................................
Câu 6.
Viết đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ phân tích ý nghĩa của hình ảnh “mỗi ngôn ngữ mở một cửa sổ khác vào cùng một ý tưởng”.
Trả lời: ..............................................................................
Câu 7.
Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ bàn về nhận định: một xã hội bao trùm không chỉ đưa người bị đứng ngoài vào bên trong, mà còn phải xem lại cách “bên trong” được thiết kế.
Trả lời: ..............................................................................