Logo Online Thi Tốt NghiệpOnline Thi Tốt Nghiệp

Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 26

120 phút📝 7 câu✅ Đã làm 0/7
Thời gian
120:00
Câu 1/7Đáp án được lưu tự động
1
Đọc văn bản sau:

BÀI PHÁT BIỂU KHÔNG CÓ ÂM THANH

Trong lễ khai giảng, Lan đứng trên sân khấu kể về câu lạc bộ khoa học bằng ngôn ngữ ký hiệu. Phía sau em, màn hình hiện phụ đề. Khi bài nói kết thúc, nhiều người vỗ tay, nhưng người dẫn chương trình lại khen: “Dù không nói được, em vẫn truyền cảm hứng.” Lan mỉm cười rồi sửa: “Em đã nói. Chỉ là tôi nói bằng một ngôn ngữ khác.”

Câu trả lời làm hội trường im đi vài giây. Sự im lặng ấy không phải khoảng trống; nó phơi bày một thói quen coi âm thanh là hình thức giao tiếp mặc định, còn ký hiệu chỉ là phương án thay thế khi “thiếu” tiếng nói. Trong khi đó, ngôn ngữ ký hiệu có ngữ pháp, nhịp điệu, khả năng biểu đạt hài hước, trừu tượng và nghệ thuật. Nó không đơn thuần là cử chỉ minh họa cho lời nói.

Nhà trường từng mời phiên dịch chỉ khi có học sinh điếc tham dự. Sau buổi lễ, câu lạc bộ đề nghị xem khả năng tiếp cận như một phần thiết kế ngay từ đầu: video có phụ đề chính xác, sự kiện có phiên dịch khi cần, tài liệu không chỉ dựa vào âm thanh, người nói quay mặt về phía khán giả và ánh sáng đủ để nhìn thấy tay, gương mặt. Những điều này không “ưu tiên” một nhóm; chúng mở thêm đường vào thông tin.

Lan cũng phản đối việc mọi câu chuyện về người khuyết tật đều được kể bằng giọng thương cảm hoặc ca ngợi phi thường. Khi người ta chỉ nhìn em như tấm gương vượt khó, họ dễ quên hỏi em thích lĩnh vực nào, đang tranh luận điều gì và muốn được đánh giá bằng tiêu chuẩn chuyên môn nào. Sự tôn trọng không nằm ở việc biến một người thành biểu tượng, mà ở khả năng gặp họ như một chủ thể có tiếng nói.

Cuối năm, trường tổ chức một cuộc tranh biện song ngữ: tiếng Việt nói và ngôn ngữ ký hiệu. Trên sân khấu, đôi tay của Lan chuyển động nhanh, phiên dịch viên cất tiếng sau một nhịp. Có lúc khán giả nghe trước, có lúc nhìn trước. Không ngôn ngữ nào đứng phía sau ngôn ngữ nào; mỗi ngôn ngữ mở một cửa sổ khác vào cùng một ý tưởng.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật, trong đó thừa nhận ngôn ngữ nói và ngôn ngữ ký hiệu.)

Lan đã sửa lại lời khen của người dẫn chương trình bằng quan niệm nào?

Trả lời ngắn

Thông tin đề

Cách sử dụng Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 26

Trước khi làm: chuẩn bị giấy nháp, giữ đúng thời lượng 120 phút và hạn chế mở tài liệu để kết quả phản ánh đúng mức hiện tại.

Trong khi làm: câu trả lời được lưu tự động trên trình duyệt. Bạn có thể chuyển giữa chế độ từng câu và khổ A4 mà không mất lựa chọn đã nhập.

Sau khi nộp: xem điểm, đáp án đúng và phần giải thích. Hãy ghi lại nhóm lỗi sai để quyết định chuyên đề cần ôn lại trước đề tiếp theo.

Tự học sau khi làm đề

Đáp án và giải thích từng câu

Phần này giúp bạn rà soát lại kiến thức sau khi đã thử làm đề. Mỗi mục giữ nguyên nội dung câu hỏi, đáp án đúng và lời giải có trong dữ liệu gốc.

1Xem đáp án và giải thích câu 1
Đọc văn bản sau:

BÀI PHÁT BIỂU KHÔNG CÓ ÂM THANH

Trong lễ khai giảng, Lan đứng trên sân khấu kể về câu lạc bộ khoa học bằng ngôn ngữ ký hiệu. Phía sau em, màn hình hiện phụ đề. Khi bài nói kết thúc, nhiều người vỗ tay, nhưng người dẫn chương trình lại khen: “Dù không nói được, em vẫn truyền cảm hứng.” Lan mỉm cười rồi sửa: “Em đã nói. Chỉ là tôi nói bằng một ngôn ngữ khác.”

Câu trả lời làm hội trường im đi vài giây. Sự im lặng ấy không phải khoảng trống; nó phơi bày một thói quen coi âm thanh là hình thức giao tiếp mặc định, còn ký hiệu chỉ là phương án thay thế khi “thiếu” tiếng nói. Trong khi đó, ngôn ngữ ký hiệu có ngữ pháp, nhịp điệu, khả năng biểu đạt hài hước, trừu tượng và nghệ thuật. Nó không đơn thuần là cử chỉ minh họa cho lời nói.

Nhà trường từng mời phiên dịch chỉ khi có học sinh điếc tham dự. Sau buổi lễ, câu lạc bộ đề nghị xem khả năng tiếp cận như một phần thiết kế ngay từ đầu: video có phụ đề chính xác, sự kiện có phiên dịch khi cần, tài liệu không chỉ dựa vào âm thanh, người nói quay mặt về phía khán giả và ánh sáng đủ để nhìn thấy tay, gương mặt. Những điều này không “ưu tiên” một nhóm; chúng mở thêm đường vào thông tin.

Lan cũng phản đối việc mọi câu chuyện về người khuyết tật đều được kể bằng giọng thương cảm hoặc ca ngợi phi thường. Khi người ta chỉ nhìn em như tấm gương vượt khó, họ dễ quên hỏi em thích lĩnh vực nào, đang tranh luận điều gì và muốn được đánh giá bằng tiêu chuẩn chuyên môn nào. Sự tôn trọng không nằm ở việc biến một người thành biểu tượng, mà ở khả năng gặp họ như một chủ thể có tiếng nói.

Cuối năm, trường tổ chức một cuộc tranh biện song ngữ: tiếng Việt nói và ngôn ngữ ký hiệu. Trên sân khấu, đôi tay của Lan chuyển động nhanh, phiên dịch viên cất tiếng sau một nhịp. Có lúc khán giả nghe trước, có lúc nhìn trước. Không ngôn ngữ nào đứng phía sau ngôn ngữ nào; mỗi ngôn ngữ mở một cửa sổ khác vào cùng một ý tưởng.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật, trong đó thừa nhận ngôn ngữ nói và ngôn ngữ ký hiệu.)

Lan đã sửa lại lời khen của người dẫn chương trình bằng quan niệm nào?

Đáp án: Lan khẳng định mình đã nói, nhưng nói bằng một ngôn ngữ khác là ngôn ngữ ký hiệu.

Giải thích: Câu trả lời phủ nhận việc đồng nhất “nói” với phát âm thành tiếng.
2Xem đáp án và giải thích câu 2
Đọc văn bản sau:

BÀI PHÁT BIỂU KHÔNG CÓ ÂM THANH

Trong lễ khai giảng, Lan đứng trên sân khấu kể về câu lạc bộ khoa học bằng ngôn ngữ ký hiệu. Phía sau em, màn hình hiện phụ đề. Khi bài nói kết thúc, nhiều người vỗ tay, nhưng người dẫn chương trình lại khen: “Dù không nói được, em vẫn truyền cảm hứng.” Lan mỉm cười rồi sửa: “Em đã nói. Chỉ là tôi nói bằng một ngôn ngữ khác.”

Câu trả lời làm hội trường im đi vài giây. Sự im lặng ấy không phải khoảng trống; nó phơi bày một thói quen coi âm thanh là hình thức giao tiếp mặc định, còn ký hiệu chỉ là phương án thay thế khi “thiếu” tiếng nói. Trong khi đó, ngôn ngữ ký hiệu có ngữ pháp, nhịp điệu, khả năng biểu đạt hài hước, trừu tượng và nghệ thuật. Nó không đơn thuần là cử chỉ minh họa cho lời nói.

Nhà trường từng mời phiên dịch chỉ khi có học sinh điếc tham dự. Sau buổi lễ, câu lạc bộ đề nghị xem khả năng tiếp cận như một phần thiết kế ngay từ đầu: video có phụ đề chính xác, sự kiện có phiên dịch khi cần, tài liệu không chỉ dựa vào âm thanh, người nói quay mặt về phía khán giả và ánh sáng đủ để nhìn thấy tay, gương mặt. Những điều này không “ưu tiên” một nhóm; chúng mở thêm đường vào thông tin.

Lan cũng phản đối việc mọi câu chuyện về người khuyết tật đều được kể bằng giọng thương cảm hoặc ca ngợi phi thường. Khi người ta chỉ nhìn em như tấm gương vượt khó, họ dễ quên hỏi em thích lĩnh vực nào, đang tranh luận điều gì và muốn được đánh giá bằng tiêu chuẩn chuyên môn nào. Sự tôn trọng không nằm ở việc biến một người thành biểu tượng, mà ở khả năng gặp họ như một chủ thể có tiếng nói.

Cuối năm, trường tổ chức một cuộc tranh biện song ngữ: tiếng Việt nói và ngôn ngữ ký hiệu. Trên sân khấu, đôi tay của Lan chuyển động nhanh, phiên dịch viên cất tiếng sau một nhịp. Có lúc khán giả nghe trước, có lúc nhìn trước. Không ngôn ngữ nào đứng phía sau ngôn ngữ nào; mỗi ngôn ngữ mở một cửa sổ khác vào cùng một ý tưởng.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật, trong đó thừa nhận ngôn ngữ nói và ngôn ngữ ký hiệu.)

Văn bản nêu những đặc điểm nào để khẳng định ngôn ngữ ký hiệu không chỉ là cử chỉ minh họa?

Đáp án: Ngôn ngữ ký hiệu có ngữ pháp, nhịp điệu và khả năng biểu đạt hài hước, trừu tượng, nghệ thuật.

Giải thích: Các đặc điểm cho thấy đây là một hệ thống ngôn ngữ đầy đủ.
3Xem đáp án và giải thích câu 3
Đọc văn bản sau:

BÀI PHÁT BIỂU KHÔNG CÓ ÂM THANH

Trong lễ khai giảng, Lan đứng trên sân khấu kể về câu lạc bộ khoa học bằng ngôn ngữ ký hiệu. Phía sau em, màn hình hiện phụ đề. Khi bài nói kết thúc, nhiều người vỗ tay, nhưng người dẫn chương trình lại khen: “Dù không nói được, em vẫn truyền cảm hứng.” Lan mỉm cười rồi sửa: “Em đã nói. Chỉ là tôi nói bằng một ngôn ngữ khác.”

Câu trả lời làm hội trường im đi vài giây. Sự im lặng ấy không phải khoảng trống; nó phơi bày một thói quen coi âm thanh là hình thức giao tiếp mặc định, còn ký hiệu chỉ là phương án thay thế khi “thiếu” tiếng nói. Trong khi đó, ngôn ngữ ký hiệu có ngữ pháp, nhịp điệu, khả năng biểu đạt hài hước, trừu tượng và nghệ thuật. Nó không đơn thuần là cử chỉ minh họa cho lời nói.

Nhà trường từng mời phiên dịch chỉ khi có học sinh điếc tham dự. Sau buổi lễ, câu lạc bộ đề nghị xem khả năng tiếp cận như một phần thiết kế ngay từ đầu: video có phụ đề chính xác, sự kiện có phiên dịch khi cần, tài liệu không chỉ dựa vào âm thanh, người nói quay mặt về phía khán giả và ánh sáng đủ để nhìn thấy tay, gương mặt. Những điều này không “ưu tiên” một nhóm; chúng mở thêm đường vào thông tin.

Lan cũng phản đối việc mọi câu chuyện về người khuyết tật đều được kể bằng giọng thương cảm hoặc ca ngợi phi thường. Khi người ta chỉ nhìn em như tấm gương vượt khó, họ dễ quên hỏi em thích lĩnh vực nào, đang tranh luận điều gì và muốn được đánh giá bằng tiêu chuẩn chuyên môn nào. Sự tôn trọng không nằm ở việc biến một người thành biểu tượng, mà ở khả năng gặp họ như một chủ thể có tiếng nói.

Cuối năm, trường tổ chức một cuộc tranh biện song ngữ: tiếng Việt nói và ngôn ngữ ký hiệu. Trên sân khấu, đôi tay của Lan chuyển động nhanh, phiên dịch viên cất tiếng sau một nhịp. Có lúc khán giả nghe trước, có lúc nhìn trước. Không ngôn ngữ nào đứng phía sau ngôn ngữ nào; mỗi ngôn ngữ mở một cửa sổ khác vào cùng một ý tưởng.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật, trong đó thừa nhận ngôn ngữ nói và ngôn ngữ ký hiệu.)

Phân tích ý nghĩa của câu: “Những điều này không ‘ưu tiên’ một nhóm; chúng mở thêm đường vào thông tin.”

Đáp án:

Giải thích: Câu văn chuyển cách nhìn từ đặc ân sang quyền tiếp cận và thiết kế bao trùm. Các điều chỉnh không lấy đi quyền của số đông mà mở rộng phương thức tham gia cho nhiều người.
4Xem đáp án và giải thích câu 4
Đọc văn bản sau:

BÀI PHÁT BIỂU KHÔNG CÓ ÂM THANH

Trong lễ khai giảng, Lan đứng trên sân khấu kể về câu lạc bộ khoa học bằng ngôn ngữ ký hiệu. Phía sau em, màn hình hiện phụ đề. Khi bài nói kết thúc, nhiều người vỗ tay, nhưng người dẫn chương trình lại khen: “Dù không nói được, em vẫn truyền cảm hứng.” Lan mỉm cười rồi sửa: “Em đã nói. Chỉ là tôi nói bằng một ngôn ngữ khác.”

Câu trả lời làm hội trường im đi vài giây. Sự im lặng ấy không phải khoảng trống; nó phơi bày một thói quen coi âm thanh là hình thức giao tiếp mặc định, còn ký hiệu chỉ là phương án thay thế khi “thiếu” tiếng nói. Trong khi đó, ngôn ngữ ký hiệu có ngữ pháp, nhịp điệu, khả năng biểu đạt hài hước, trừu tượng và nghệ thuật. Nó không đơn thuần là cử chỉ minh họa cho lời nói.

Nhà trường từng mời phiên dịch chỉ khi có học sinh điếc tham dự. Sau buổi lễ, câu lạc bộ đề nghị xem khả năng tiếp cận như một phần thiết kế ngay từ đầu: video có phụ đề chính xác, sự kiện có phiên dịch khi cần, tài liệu không chỉ dựa vào âm thanh, người nói quay mặt về phía khán giả và ánh sáng đủ để nhìn thấy tay, gương mặt. Những điều này không “ưu tiên” một nhóm; chúng mở thêm đường vào thông tin.

Lan cũng phản đối việc mọi câu chuyện về người khuyết tật đều được kể bằng giọng thương cảm hoặc ca ngợi phi thường. Khi người ta chỉ nhìn em như tấm gương vượt khó, họ dễ quên hỏi em thích lĩnh vực nào, đang tranh luận điều gì và muốn được đánh giá bằng tiêu chuẩn chuyên môn nào. Sự tôn trọng không nằm ở việc biến một người thành biểu tượng, mà ở khả năng gặp họ như một chủ thể có tiếng nói.

Cuối năm, trường tổ chức một cuộc tranh biện song ngữ: tiếng Việt nói và ngôn ngữ ký hiệu. Trên sân khấu, đôi tay của Lan chuyển động nhanh, phiên dịch viên cất tiếng sau một nhịp. Có lúc khán giả nghe trước, có lúc nhìn trước. Không ngôn ngữ nào đứng phía sau ngôn ngữ nào; mỗi ngôn ngữ mở một cửa sổ khác vào cùng một ý tưởng.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật, trong đó thừa nhận ngôn ngữ nói và ngôn ngữ ký hiệu.)

Vì sao Lan phản đối cả giọng thương cảm lẫn sự ca ngợi “phi thường”?

Đáp án:

Giải thích: Cả hai có thể đóng khung người khuyết tật như đối tượng khác biệt, che khuất sở thích, quan điểm, năng lực chuyên môn và quyền được nhìn nhận như chủ thể bình đẳng.
5Xem đáp án và giải thích câu 5
Đọc văn bản sau:

BÀI PHÁT BIỂU KHÔNG CÓ ÂM THANH

Trong lễ khai giảng, Lan đứng trên sân khấu kể về câu lạc bộ khoa học bằng ngôn ngữ ký hiệu. Phía sau em, màn hình hiện phụ đề. Khi bài nói kết thúc, nhiều người vỗ tay, nhưng người dẫn chương trình lại khen: “Dù không nói được, em vẫn truyền cảm hứng.” Lan mỉm cười rồi sửa: “Em đã nói. Chỉ là tôi nói bằng một ngôn ngữ khác.”

Câu trả lời làm hội trường im đi vài giây. Sự im lặng ấy không phải khoảng trống; nó phơi bày một thói quen coi âm thanh là hình thức giao tiếp mặc định, còn ký hiệu chỉ là phương án thay thế khi “thiếu” tiếng nói. Trong khi đó, ngôn ngữ ký hiệu có ngữ pháp, nhịp điệu, khả năng biểu đạt hài hước, trừu tượng và nghệ thuật. Nó không đơn thuần là cử chỉ minh họa cho lời nói.

Nhà trường từng mời phiên dịch chỉ khi có học sinh điếc tham dự. Sau buổi lễ, câu lạc bộ đề nghị xem khả năng tiếp cận như một phần thiết kế ngay từ đầu: video có phụ đề chính xác, sự kiện có phiên dịch khi cần, tài liệu không chỉ dựa vào âm thanh, người nói quay mặt về phía khán giả và ánh sáng đủ để nhìn thấy tay, gương mặt. Những điều này không “ưu tiên” một nhóm; chúng mở thêm đường vào thông tin.

Lan cũng phản đối việc mọi câu chuyện về người khuyết tật đều được kể bằng giọng thương cảm hoặc ca ngợi phi thường. Khi người ta chỉ nhìn em như tấm gương vượt khó, họ dễ quên hỏi em thích lĩnh vực nào, đang tranh luận điều gì và muốn được đánh giá bằng tiêu chuẩn chuyên môn nào. Sự tôn trọng không nằm ở việc biến một người thành biểu tượng, mà ở khả năng gặp họ như một chủ thể có tiếng nói.

Cuối năm, trường tổ chức một cuộc tranh biện song ngữ: tiếng Việt nói và ngôn ngữ ký hiệu. Trên sân khấu, đôi tay của Lan chuyển động nhanh, phiên dịch viên cất tiếng sau một nhịp. Có lúc khán giả nghe trước, có lúc nhìn trước. Không ngôn ngữ nào đứng phía sau ngôn ngữ nào; mỗi ngôn ngữ mở một cửa sổ khác vào cùng một ý tưởng.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật, trong đó thừa nhận ngôn ngữ nói và ngôn ngữ ký hiệu.)

Hãy trình bày khoảng 5–7 dòng về một thay đổi nhỏ có thể làm môi trường học tập dễ tiếp cận hơn với nhiều người.

Đáp án:

Giải thích: Có thể đề xuất phụ đề, văn bản dễ đọc, lối đi, ánh sáng, mô tả hình ảnh, nhiều hình thức nộp bài...; cần giải thích đối tượng hưởng lợi và tính khả thi.
6Xem đáp án và giải thích câu 6
Viết đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ phân tích ý nghĩa của hình ảnh “mỗi ngôn ngữ mở một cửa sổ khác vào cùng một ý tưởng”.

Đáp án:

Giải thích: Phân tích ẩn dụ cửa sổ: các ngôn ngữ không phải bản sao thấp hơn/cao hơn mà là phương thức tri nhận, biểu đạt khác nhau; đề cao đa dạng, bình đẳng và sự bổ sung trong giao tiếp.
7Xem đáp án và giải thích câu 7
Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ bàn về nhận định: một xã hội bao trùm không chỉ đưa người bị đứng ngoài vào bên trong, mà còn phải xem lại cách “bên trong” được thiết kế.

Đáp án:

Giải thích: Giải thích hai cấp độ hỗ trợ cá nhân và thay đổi hệ thống; phân tích rào cản vật lí, thông tin, thái độ; nêu lợi ích của thiết kế phổ quát và điều chỉnh hợp lí; đề xuất trách nhiệm của nhà trường, tổ chức, công nghệ và mỗi người.