Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 25
Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 25, chủ đề quyền sửa chữa và văn hóa sử dụng bền vững, gồm phần Đọc hiểu 4,0 điểm và phần Viết 6,0 điểm. Ngữ liệu mới được biên soạn trên cơ sở tham khảo European Parliament – Right to repair; có đáp án và hướng dẫn chấm tham khảo.
Câu 1.
Đọc văn bản sau:
CON ỐC NHỎ BỊ DÁN KÍN
Chiếc máy nghe nhạc của Thu chỉ hỏng một nút bấm. Cửa hàng nói không có linh kiện rời và đề nghị đổi thiết bị mới với giá ưu đãi. Người thợ gần nhà mở nắp máy, chỉ vào một con ốc bị phủ keo: “Sửa được, nhưng nhà sản xuất đã làm cho việc mở ra trở nên khó hơn cần thiết.”
Thu từng nghĩ quyền sở hữu bắt đầu khi mình trả tiền. Nhưng nếu không thể mở, thay linh kiện, tiếp cận hướng dẫn hoặc lựa chọn người sửa, quyền ấy dường như chỉ còn một nửa. Sản phẩm nằm trong tay người dùng, còn quyết định về tuổi thọ của nó vẫn bị khóa ở nơi khác.
Người bán hàng lập luận rằng thiết bị kín giúp bảo đảm an toàn, chất lượng và bảo vệ bí mật công nghệ. Người thợ không phủ nhận các yêu cầu đó. Ông chỉ hỏi vì sao mọi bộ phận đều phải thay cùng lúc khi một chi tiết nhỏ hỏng, vì sao linh kiện không được bán trong thời gian hợp lí, và vì sao cảnh báo bảo hành được viết như thể mọi sửa chữa độc lập đều nguy hiểm.
Câu chuyện không đơn giản là chọn thợ hay chọn hãng. Sửa chữa cần tiêu chuẩn, kỹ năng và trách nhiệm; linh kiện kém chất lượng cũng có thể tạo rủi ro. Nhưng thay mới quá dễ khiến chi phí môi trường bị đẩy ra ngoài hóa đơn: vật liệu khai thác, năng lượng sản xuất, vận chuyển và rác điện tử không xuất hiện trên bảng giá tại quầy.
Thu quyết định sửa chiếc máy. Vết mở ở cạnh vỏ không còn hoàn hảo, nhưng nó trở thành dấu hiệu của một quan hệ khác với đồ vật: không xem chúng là vật dùng tạm thời rồi biến mất khỏi tầm mắt. Em giữ lại con ốc dính keo trong hộp nhỏ, coi đó là câu hỏi: một sản phẩm được thiết kế tốt chỉ để hoạt động hiệu quả, hay còn phải cho phép con người chăm sóc và kéo dài đời sống của nó?
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo các thảo luận chính sách về quyền sửa chữa và kinh tế tuần hoàn của Nghị viện châu Âu.)
Chi tiết nào khiến Thu nhận ra việc sửa chữa bị làm khó hơn mức cần thiết?
Trả lời: ..............................................................................
Câu 2.
Đọc văn bản sau:
CON ỐC NHỎ BỊ DÁN KÍN
Chiếc máy nghe nhạc của Thu chỉ hỏng một nút bấm. Cửa hàng nói không có linh kiện rời và đề nghị đổi thiết bị mới với giá ưu đãi. Người thợ gần nhà mở nắp máy, chỉ vào một con ốc bị phủ keo: “Sửa được, nhưng nhà sản xuất đã làm cho việc mở ra trở nên khó hơn cần thiết.”
Thu từng nghĩ quyền sở hữu bắt đầu khi mình trả tiền. Nhưng nếu không thể mở, thay linh kiện, tiếp cận hướng dẫn hoặc lựa chọn người sửa, quyền ấy dường như chỉ còn một nửa. Sản phẩm nằm trong tay người dùng, còn quyết định về tuổi thọ của nó vẫn bị khóa ở nơi khác.
Người bán hàng lập luận rằng thiết bị kín giúp bảo đảm an toàn, chất lượng và bảo vệ bí mật công nghệ. Người thợ không phủ nhận các yêu cầu đó. Ông chỉ hỏi vì sao mọi bộ phận đều phải thay cùng lúc khi một chi tiết nhỏ hỏng, vì sao linh kiện không được bán trong thời gian hợp lí, và vì sao cảnh báo bảo hành được viết như thể mọi sửa chữa độc lập đều nguy hiểm.
Câu chuyện không đơn giản là chọn thợ hay chọn hãng. Sửa chữa cần tiêu chuẩn, kỹ năng và trách nhiệm; linh kiện kém chất lượng cũng có thể tạo rủi ro. Nhưng thay mới quá dễ khiến chi phí môi trường bị đẩy ra ngoài hóa đơn: vật liệu khai thác, năng lượng sản xuất, vận chuyển và rác điện tử không xuất hiện trên bảng giá tại quầy.
Thu quyết định sửa chiếc máy. Vết mở ở cạnh vỏ không còn hoàn hảo, nhưng nó trở thành dấu hiệu của một quan hệ khác với đồ vật: không xem chúng là vật dùng tạm thời rồi biến mất khỏi tầm mắt. Em giữ lại con ốc dính keo trong hộp nhỏ, coi đó là câu hỏi: một sản phẩm được thiết kế tốt chỉ để hoạt động hiệu quả, hay còn phải cho phép con người chăm sóc và kéo dài đời sống của nó?
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo các thảo luận chính sách về quyền sửa chữa và kinh tế tuần hoàn của Nghị viện châu Âu.)
Theo văn bản, vì sao quyền sở hữu của người dùng có thể “chỉ còn một nửa”?
Trả lời: ..............................................................................
Câu 3.
Đọc văn bản sau:
CON ỐC NHỎ BỊ DÁN KÍN
Chiếc máy nghe nhạc của Thu chỉ hỏng một nút bấm. Cửa hàng nói không có linh kiện rời và đề nghị đổi thiết bị mới với giá ưu đãi. Người thợ gần nhà mở nắp máy, chỉ vào một con ốc bị phủ keo: “Sửa được, nhưng nhà sản xuất đã làm cho việc mở ra trở nên khó hơn cần thiết.”
Thu từng nghĩ quyền sở hữu bắt đầu khi mình trả tiền. Nhưng nếu không thể mở, thay linh kiện, tiếp cận hướng dẫn hoặc lựa chọn người sửa, quyền ấy dường như chỉ còn một nửa. Sản phẩm nằm trong tay người dùng, còn quyết định về tuổi thọ của nó vẫn bị khóa ở nơi khác.
Người bán hàng lập luận rằng thiết bị kín giúp bảo đảm an toàn, chất lượng và bảo vệ bí mật công nghệ. Người thợ không phủ nhận các yêu cầu đó. Ông chỉ hỏi vì sao mọi bộ phận đều phải thay cùng lúc khi một chi tiết nhỏ hỏng, vì sao linh kiện không được bán trong thời gian hợp lí, và vì sao cảnh báo bảo hành được viết như thể mọi sửa chữa độc lập đều nguy hiểm.
Câu chuyện không đơn giản là chọn thợ hay chọn hãng. Sửa chữa cần tiêu chuẩn, kỹ năng và trách nhiệm; linh kiện kém chất lượng cũng có thể tạo rủi ro. Nhưng thay mới quá dễ khiến chi phí môi trường bị đẩy ra ngoài hóa đơn: vật liệu khai thác, năng lượng sản xuất, vận chuyển và rác điện tử không xuất hiện trên bảng giá tại quầy.
Thu quyết định sửa chiếc máy. Vết mở ở cạnh vỏ không còn hoàn hảo, nhưng nó trở thành dấu hiệu của một quan hệ khác với đồ vật: không xem chúng là vật dùng tạm thời rồi biến mất khỏi tầm mắt. Em giữ lại con ốc dính keo trong hộp nhỏ, coi đó là câu hỏi: một sản phẩm được thiết kế tốt chỉ để hoạt động hiệu quả, hay còn phải cho phép con người chăm sóc và kéo dài đời sống của nó?
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo các thảo luận chính sách về quyền sửa chữa và kinh tế tuần hoàn của Nghị viện châu Âu.)
Phân tích cách văn bản tránh rơi vào lập luận một chiều khi bàn về sửa chữa độc lập.
Trả lời: ..............................................................................
Câu 4.
Đọc văn bản sau:
CON ỐC NHỎ BỊ DÁN KÍN
Chiếc máy nghe nhạc của Thu chỉ hỏng một nút bấm. Cửa hàng nói không có linh kiện rời và đề nghị đổi thiết bị mới với giá ưu đãi. Người thợ gần nhà mở nắp máy, chỉ vào một con ốc bị phủ keo: “Sửa được, nhưng nhà sản xuất đã làm cho việc mở ra trở nên khó hơn cần thiết.”
Thu từng nghĩ quyền sở hữu bắt đầu khi mình trả tiền. Nhưng nếu không thể mở, thay linh kiện, tiếp cận hướng dẫn hoặc lựa chọn người sửa, quyền ấy dường như chỉ còn một nửa. Sản phẩm nằm trong tay người dùng, còn quyết định về tuổi thọ của nó vẫn bị khóa ở nơi khác.
Người bán hàng lập luận rằng thiết bị kín giúp bảo đảm an toàn, chất lượng và bảo vệ bí mật công nghệ. Người thợ không phủ nhận các yêu cầu đó. Ông chỉ hỏi vì sao mọi bộ phận đều phải thay cùng lúc khi một chi tiết nhỏ hỏng, vì sao linh kiện không được bán trong thời gian hợp lí, và vì sao cảnh báo bảo hành được viết như thể mọi sửa chữa độc lập đều nguy hiểm.
Câu chuyện không đơn giản là chọn thợ hay chọn hãng. Sửa chữa cần tiêu chuẩn, kỹ năng và trách nhiệm; linh kiện kém chất lượng cũng có thể tạo rủi ro. Nhưng thay mới quá dễ khiến chi phí môi trường bị đẩy ra ngoài hóa đơn: vật liệu khai thác, năng lượng sản xuất, vận chuyển và rác điện tử không xuất hiện trên bảng giá tại quầy.
Thu quyết định sửa chiếc máy. Vết mở ở cạnh vỏ không còn hoàn hảo, nhưng nó trở thành dấu hiệu của một quan hệ khác với đồ vật: không xem chúng là vật dùng tạm thời rồi biến mất khỏi tầm mắt. Em giữ lại con ốc dính keo trong hộp nhỏ, coi đó là câu hỏi: một sản phẩm được thiết kế tốt chỉ để hoạt động hiệu quả, hay còn phải cho phép con người chăm sóc và kéo dài đời sống của nó?
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo các thảo luận chính sách về quyền sửa chữa và kinh tế tuần hoàn của Nghị viện châu Âu.)
Ý nghĩa của “vết mở không còn hoàn hảo” ở cuối văn bản là gì?
Trả lời: ..............................................................................
Câu 5.
Đọc văn bản sau:
CON ỐC NHỎ BỊ DÁN KÍN
Chiếc máy nghe nhạc của Thu chỉ hỏng một nút bấm. Cửa hàng nói không có linh kiện rời và đề nghị đổi thiết bị mới với giá ưu đãi. Người thợ gần nhà mở nắp máy, chỉ vào một con ốc bị phủ keo: “Sửa được, nhưng nhà sản xuất đã làm cho việc mở ra trở nên khó hơn cần thiết.”
Thu từng nghĩ quyền sở hữu bắt đầu khi mình trả tiền. Nhưng nếu không thể mở, thay linh kiện, tiếp cận hướng dẫn hoặc lựa chọn người sửa, quyền ấy dường như chỉ còn một nửa. Sản phẩm nằm trong tay người dùng, còn quyết định về tuổi thọ của nó vẫn bị khóa ở nơi khác.
Người bán hàng lập luận rằng thiết bị kín giúp bảo đảm an toàn, chất lượng và bảo vệ bí mật công nghệ. Người thợ không phủ nhận các yêu cầu đó. Ông chỉ hỏi vì sao mọi bộ phận đều phải thay cùng lúc khi một chi tiết nhỏ hỏng, vì sao linh kiện không được bán trong thời gian hợp lí, và vì sao cảnh báo bảo hành được viết như thể mọi sửa chữa độc lập đều nguy hiểm.
Câu chuyện không đơn giản là chọn thợ hay chọn hãng. Sửa chữa cần tiêu chuẩn, kỹ năng và trách nhiệm; linh kiện kém chất lượng cũng có thể tạo rủi ro. Nhưng thay mới quá dễ khiến chi phí môi trường bị đẩy ra ngoài hóa đơn: vật liệu khai thác, năng lượng sản xuất, vận chuyển và rác điện tử không xuất hiện trên bảng giá tại quầy.
Thu quyết định sửa chiếc máy. Vết mở ở cạnh vỏ không còn hoàn hảo, nhưng nó trở thành dấu hiệu của một quan hệ khác với đồ vật: không xem chúng là vật dùng tạm thời rồi biến mất khỏi tầm mắt. Em giữ lại con ốc dính keo trong hộp nhỏ, coi đó là câu hỏi: một sản phẩm được thiết kế tốt chỉ để hoạt động hiệu quả, hay còn phải cho phép con người chăm sóc và kéo dài đời sống của nó?
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo các thảo luận chính sách về quyền sửa chữa và kinh tế tuần hoàn của Nghị viện châu Âu.)
Từ câu chuyện, hãy trình bày khoảng 5–7 dòng về cách anh/chị xác định khi nào nên sửa và khi nào nên thay một đồ dùng.
Trả lời: ..............................................................................
Câu 6.
Viết đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ phân tích giá trị biểu tượng của “con ốc nhỏ bị dán kín”.
Trả lời: ..............................................................................
Câu 7.
Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ bàn về trách nhiệm của nhà sản xuất và người tiêu dùng trong việc kéo dài vòng đời sản phẩm.
Trả lời: ..............................................................................