BẢN NHÁP KHÔNG CÓ DẤU VÂN TAY
Minh nộp bài luận sớm hơn mọi lần. Bài viết trơn tru, dẫn chứng cân đối, câu kết vừa đủ vang. Khi cô giáo hỏi vì sao em chọn lập luận ấy, Minh nhìn xuống bàn: em nhớ mình đã gõ yêu cầu vào một công cụ tạo văn bản, chỉnh vài câu rồi gửi. Bản nháp hoàn hảo đến mức không còn dấu vết của sự do dự, nhưng cũng không còn dấu vân tay của người viết.
Cô không cấm Minh dùng công cụ. Cô yêu cầu em mở lịch sử chỉnh sửa, đánh dấu phần nào do máy gợi ý, phần nào em kiểm chứng, phần nào em bác bỏ. Minh nhận ra mình đã tiếp nhận cả một ví dụ sai chỉ vì nó được viết bằng giọng chắc chắn. Em cũng không biết nguồn của vài nhận định nằm ở đâu. Sự lưu loát đã khiến em nhầm cảm giác tin cậy với độ tin cậy.
Trong giờ học sau đó, lớp thử dùng cùng một câu hỏi nhưng đặt các điều kiện khác nhau. Mỗi nhóm nhận một câu trả lời khác. Có câu hợp lí, có câu thiếu bối cảnh, có câu lặp lại định kiến. Cô giáo nói: công cụ có thể rút ngắn thời gian tìm ý, nhưng không thể chịu trách nhiệm đạo đức thay người sử dụng. Việc học không chỉ tạo ra sản phẩm đúng; nó còn rèn năng lực đặt câu hỏi, phân biệt bằng chứng, nhìn thấy giới hạn của chính mình.
Minh viết lại bài. Lần này, em giữ một đoạn do công cụ gợi ý nhưng thêm chú thích, kiểm tra nguồn và phản biện nó. Bài mới không bóng bẩy bằng bản đầu. Tuy nhiên, ở chỗ em đổi quan điểm sau khi đọc một tài liệu trái chiều, câu văn có nhịp ngập ngừng rất thật. Cô giáo nhận xét: “Sự trưởng thành đôi khi hiện ra ở một dấu gạch xóa có lí do.”
Từ đó, Minh không xem trí tuệ nhân tạo là chiếc thang máy đưa thẳng lên tầng điểm số. Em coi nó như một tấm gương có thể phóng đại cả hiểu biết lẫn sự lười biếng. Muốn nhìn rõ, người soi phải đứng đúng khoảng cách và biết rằng gương không sống thay khuôn mặt.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo định hướng tiếp cận lấy con người làm trung tâm của UNESCO về trí tuệ nhân tạo trong giáo dục.)
Chi tiết nào cho thấy Minh đã nhầm sự lưu loát của văn bản với độ tin cậy của thông tin?
Trả lời ngắn