Logo Online Thi Tốt NghiệpOnline Thi Tốt Nghiệp

Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 21

120 phút📝 7 câu✅ Đã làm 0/7
Thời gian
120:00
Câu 1/7Đáp án được lưu tự động
1
Đọc văn bản sau:

BẢN NHÁP KHÔNG CÓ DẤU VÂN TAY

Minh nộp bài luận sớm hơn mọi lần. Bài viết trơn tru, dẫn chứng cân đối, câu kết vừa đủ vang. Khi cô giáo hỏi vì sao em chọn lập luận ấy, Minh nhìn xuống bàn: em nhớ mình đã gõ yêu cầu vào một công cụ tạo văn bản, chỉnh vài câu rồi gửi. Bản nháp hoàn hảo đến mức không còn dấu vết của sự do dự, nhưng cũng không còn dấu vân tay của người viết.

Cô không cấm Minh dùng công cụ. Cô yêu cầu em mở lịch sử chỉnh sửa, đánh dấu phần nào do máy gợi ý, phần nào em kiểm chứng, phần nào em bác bỏ. Minh nhận ra mình đã tiếp nhận cả một ví dụ sai chỉ vì nó được viết bằng giọng chắc chắn. Em cũng không biết nguồn của vài nhận định nằm ở đâu. Sự lưu loát đã khiến em nhầm cảm giác tin cậy với độ tin cậy.

Trong giờ học sau đó, lớp thử dùng cùng một câu hỏi nhưng đặt các điều kiện khác nhau. Mỗi nhóm nhận một câu trả lời khác. Có câu hợp lí, có câu thiếu bối cảnh, có câu lặp lại định kiến. Cô giáo nói: công cụ có thể rút ngắn thời gian tìm ý, nhưng không thể chịu trách nhiệm đạo đức thay người sử dụng. Việc học không chỉ tạo ra sản phẩm đúng; nó còn rèn năng lực đặt câu hỏi, phân biệt bằng chứng, nhìn thấy giới hạn của chính mình.

Minh viết lại bài. Lần này, em giữ một đoạn do công cụ gợi ý nhưng thêm chú thích, kiểm tra nguồn và phản biện nó. Bài mới không bóng bẩy bằng bản đầu. Tuy nhiên, ở chỗ em đổi quan điểm sau khi đọc một tài liệu trái chiều, câu văn có nhịp ngập ngừng rất thật. Cô giáo nhận xét: “Sự trưởng thành đôi khi hiện ra ở một dấu gạch xóa có lí do.”

Từ đó, Minh không xem trí tuệ nhân tạo là chiếc thang máy đưa thẳng lên tầng điểm số. Em coi nó như một tấm gương có thể phóng đại cả hiểu biết lẫn sự lười biếng. Muốn nhìn rõ, người soi phải đứng đúng khoảng cách và biết rằng gương không sống thay khuôn mặt.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo định hướng tiếp cận lấy con người làm trung tâm của UNESCO về trí tuệ nhân tạo trong giáo dục.)

Chi tiết nào cho thấy Minh đã nhầm sự lưu loát của văn bản với độ tin cậy của thông tin?

Trả lời ngắn

Thông tin đề

Cách sử dụng Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 21

Trước khi làm: chuẩn bị giấy nháp, giữ đúng thời lượng 120 phút và hạn chế mở tài liệu để kết quả phản ánh đúng mức hiện tại.

Trong khi làm: câu trả lời được lưu tự động trên trình duyệt. Bạn có thể chuyển giữa chế độ từng câu và khổ A4 mà không mất lựa chọn đã nhập.

Sau khi nộp: xem điểm, đáp án đúng và phần giải thích. Hãy ghi lại nhóm lỗi sai để quyết định chuyên đề cần ôn lại trước đề tiếp theo.

Tự học sau khi làm đề

Đáp án và giải thích từng câu

Phần này giúp bạn rà soát lại kiến thức sau khi đã thử làm đề. Mỗi mục giữ nguyên nội dung câu hỏi, đáp án đúng và lời giải có trong dữ liệu gốc.

1Xem đáp án và giải thích câu 1
Đọc văn bản sau:

BẢN NHÁP KHÔNG CÓ DẤU VÂN TAY

Minh nộp bài luận sớm hơn mọi lần. Bài viết trơn tru, dẫn chứng cân đối, câu kết vừa đủ vang. Khi cô giáo hỏi vì sao em chọn lập luận ấy, Minh nhìn xuống bàn: em nhớ mình đã gõ yêu cầu vào một công cụ tạo văn bản, chỉnh vài câu rồi gửi. Bản nháp hoàn hảo đến mức không còn dấu vết của sự do dự, nhưng cũng không còn dấu vân tay của người viết.

Cô không cấm Minh dùng công cụ. Cô yêu cầu em mở lịch sử chỉnh sửa, đánh dấu phần nào do máy gợi ý, phần nào em kiểm chứng, phần nào em bác bỏ. Minh nhận ra mình đã tiếp nhận cả một ví dụ sai chỉ vì nó được viết bằng giọng chắc chắn. Em cũng không biết nguồn của vài nhận định nằm ở đâu. Sự lưu loát đã khiến em nhầm cảm giác tin cậy với độ tin cậy.

Trong giờ học sau đó, lớp thử dùng cùng một câu hỏi nhưng đặt các điều kiện khác nhau. Mỗi nhóm nhận một câu trả lời khác. Có câu hợp lí, có câu thiếu bối cảnh, có câu lặp lại định kiến. Cô giáo nói: công cụ có thể rút ngắn thời gian tìm ý, nhưng không thể chịu trách nhiệm đạo đức thay người sử dụng. Việc học không chỉ tạo ra sản phẩm đúng; nó còn rèn năng lực đặt câu hỏi, phân biệt bằng chứng, nhìn thấy giới hạn của chính mình.

Minh viết lại bài. Lần này, em giữ một đoạn do công cụ gợi ý nhưng thêm chú thích, kiểm tra nguồn và phản biện nó. Bài mới không bóng bẩy bằng bản đầu. Tuy nhiên, ở chỗ em đổi quan điểm sau khi đọc một tài liệu trái chiều, câu văn có nhịp ngập ngừng rất thật. Cô giáo nhận xét: “Sự trưởng thành đôi khi hiện ra ở một dấu gạch xóa có lí do.”

Từ đó, Minh không xem trí tuệ nhân tạo là chiếc thang máy đưa thẳng lên tầng điểm số. Em coi nó như một tấm gương có thể phóng đại cả hiểu biết lẫn sự lười biếng. Muốn nhìn rõ, người soi phải đứng đúng khoảng cách và biết rằng gương không sống thay khuôn mặt.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo định hướng tiếp cận lấy con người làm trung tâm của UNESCO về trí tuệ nhân tạo trong giáo dục.)

Chi tiết nào cho thấy Minh đã nhầm sự lưu loát của văn bản với độ tin cậy của thông tin?

Đáp án: Minh tiếp nhận một ví dụ sai chỉ vì nó được viết bằng giọng chắc chắn.

Giải thích: Chi tiết này trực tiếp biểu hiện việc hình thức diễn đạt thuyết phục đã che lấp yêu cầu kiểm chứng nội dung.
2Xem đáp án và giải thích câu 2
Đọc văn bản sau:

BẢN NHÁP KHÔNG CÓ DẤU VÂN TAY

Minh nộp bài luận sớm hơn mọi lần. Bài viết trơn tru, dẫn chứng cân đối, câu kết vừa đủ vang. Khi cô giáo hỏi vì sao em chọn lập luận ấy, Minh nhìn xuống bàn: em nhớ mình đã gõ yêu cầu vào một công cụ tạo văn bản, chỉnh vài câu rồi gửi. Bản nháp hoàn hảo đến mức không còn dấu vết của sự do dự, nhưng cũng không còn dấu vân tay của người viết.

Cô không cấm Minh dùng công cụ. Cô yêu cầu em mở lịch sử chỉnh sửa, đánh dấu phần nào do máy gợi ý, phần nào em kiểm chứng, phần nào em bác bỏ. Minh nhận ra mình đã tiếp nhận cả một ví dụ sai chỉ vì nó được viết bằng giọng chắc chắn. Em cũng không biết nguồn của vài nhận định nằm ở đâu. Sự lưu loát đã khiến em nhầm cảm giác tin cậy với độ tin cậy.

Trong giờ học sau đó, lớp thử dùng cùng một câu hỏi nhưng đặt các điều kiện khác nhau. Mỗi nhóm nhận một câu trả lời khác. Có câu hợp lí, có câu thiếu bối cảnh, có câu lặp lại định kiến. Cô giáo nói: công cụ có thể rút ngắn thời gian tìm ý, nhưng không thể chịu trách nhiệm đạo đức thay người sử dụng. Việc học không chỉ tạo ra sản phẩm đúng; nó còn rèn năng lực đặt câu hỏi, phân biệt bằng chứng, nhìn thấy giới hạn của chính mình.

Minh viết lại bài. Lần này, em giữ một đoạn do công cụ gợi ý nhưng thêm chú thích, kiểm tra nguồn và phản biện nó. Bài mới không bóng bẩy bằng bản đầu. Tuy nhiên, ở chỗ em đổi quan điểm sau khi đọc một tài liệu trái chiều, câu văn có nhịp ngập ngừng rất thật. Cô giáo nhận xét: “Sự trưởng thành đôi khi hiện ra ở một dấu gạch xóa có lí do.”

Từ đó, Minh không xem trí tuệ nhân tạo là chiếc thang máy đưa thẳng lên tầng điểm số. Em coi nó như một tấm gương có thể phóng đại cả hiểu biết lẫn sự lười biếng. Muốn nhìn rõ, người soi phải đứng đúng khoảng cách và biết rằng gương không sống thay khuôn mặt.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo định hướng tiếp cận lấy con người làm trung tâm của UNESCO về trí tuệ nhân tạo trong giáo dục.)

Anh/chị hiểu như thế nào về hình ảnh “bản nháp không còn dấu vân tay của người viết”?

Đáp án: Đó là bản nháp trơn tru nhưng thiếu dấu ấn tư duy, trải nghiệm, lựa chọn và trách nhiệm cá nhân của người viết.

Giải thích: Hình ảnh ẩn dụ cho một văn bản tuy trơn tru nhưng thiếu dấu ấn tư duy, trải nghiệm, lựa chọn và trách nhiệm cá nhân của người học.
3Xem đáp án và giải thích câu 3
Đọc văn bản sau:

BẢN NHÁP KHÔNG CÓ DẤU VÂN TAY

Minh nộp bài luận sớm hơn mọi lần. Bài viết trơn tru, dẫn chứng cân đối, câu kết vừa đủ vang. Khi cô giáo hỏi vì sao em chọn lập luận ấy, Minh nhìn xuống bàn: em nhớ mình đã gõ yêu cầu vào một công cụ tạo văn bản, chỉnh vài câu rồi gửi. Bản nháp hoàn hảo đến mức không còn dấu vết của sự do dự, nhưng cũng không còn dấu vân tay của người viết.

Cô không cấm Minh dùng công cụ. Cô yêu cầu em mở lịch sử chỉnh sửa, đánh dấu phần nào do máy gợi ý, phần nào em kiểm chứng, phần nào em bác bỏ. Minh nhận ra mình đã tiếp nhận cả một ví dụ sai chỉ vì nó được viết bằng giọng chắc chắn. Em cũng không biết nguồn của vài nhận định nằm ở đâu. Sự lưu loát đã khiến em nhầm cảm giác tin cậy với độ tin cậy.

Trong giờ học sau đó, lớp thử dùng cùng một câu hỏi nhưng đặt các điều kiện khác nhau. Mỗi nhóm nhận một câu trả lời khác. Có câu hợp lí, có câu thiếu bối cảnh, có câu lặp lại định kiến. Cô giáo nói: công cụ có thể rút ngắn thời gian tìm ý, nhưng không thể chịu trách nhiệm đạo đức thay người sử dụng. Việc học không chỉ tạo ra sản phẩm đúng; nó còn rèn năng lực đặt câu hỏi, phân biệt bằng chứng, nhìn thấy giới hạn của chính mình.

Minh viết lại bài. Lần này, em giữ một đoạn do công cụ gợi ý nhưng thêm chú thích, kiểm tra nguồn và phản biện nó. Bài mới không bóng bẩy bằng bản đầu. Tuy nhiên, ở chỗ em đổi quan điểm sau khi đọc một tài liệu trái chiều, câu văn có nhịp ngập ngừng rất thật. Cô giáo nhận xét: “Sự trưởng thành đôi khi hiện ra ở một dấu gạch xóa có lí do.”

Từ đó, Minh không xem trí tuệ nhân tạo là chiếc thang máy đưa thẳng lên tầng điểm số. Em coi nó như một tấm gương có thể phóng đại cả hiểu biết lẫn sự lười biếng. Muốn nhìn rõ, người soi phải đứng đúng khoảng cách và biết rằng gương không sống thay khuôn mặt.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo định hướng tiếp cận lấy con người làm trung tâm của UNESCO về trí tuệ nhân tạo trong giáo dục.)

Phân tích tác dụng của việc đặt hai bản bài luận của Minh trong thế tương phản.

Đáp án:

Giải thích: Cần chỉ ra: bản đầu bóng bẩy nhưng thụ động, thiếu kiểm chứng; bản sau chưa hoàn hảo về hình thức nhưng có quá trình suy nghĩ, phản biện và chịu trách nhiệm. Sự tương phản làm nổi bật giá trị của tư duy độc lập hơn sản phẩm bề ngoài.
4Xem đáp án và giải thích câu 4
Đọc văn bản sau:

BẢN NHÁP KHÔNG CÓ DẤU VÂN TAY

Minh nộp bài luận sớm hơn mọi lần. Bài viết trơn tru, dẫn chứng cân đối, câu kết vừa đủ vang. Khi cô giáo hỏi vì sao em chọn lập luận ấy, Minh nhìn xuống bàn: em nhớ mình đã gõ yêu cầu vào một công cụ tạo văn bản, chỉnh vài câu rồi gửi. Bản nháp hoàn hảo đến mức không còn dấu vết của sự do dự, nhưng cũng không còn dấu vân tay của người viết.

Cô không cấm Minh dùng công cụ. Cô yêu cầu em mở lịch sử chỉnh sửa, đánh dấu phần nào do máy gợi ý, phần nào em kiểm chứng, phần nào em bác bỏ. Minh nhận ra mình đã tiếp nhận cả một ví dụ sai chỉ vì nó được viết bằng giọng chắc chắn. Em cũng không biết nguồn của vài nhận định nằm ở đâu. Sự lưu loát đã khiến em nhầm cảm giác tin cậy với độ tin cậy.

Trong giờ học sau đó, lớp thử dùng cùng một câu hỏi nhưng đặt các điều kiện khác nhau. Mỗi nhóm nhận một câu trả lời khác. Có câu hợp lí, có câu thiếu bối cảnh, có câu lặp lại định kiến. Cô giáo nói: công cụ có thể rút ngắn thời gian tìm ý, nhưng không thể chịu trách nhiệm đạo đức thay người sử dụng. Việc học không chỉ tạo ra sản phẩm đúng; nó còn rèn năng lực đặt câu hỏi, phân biệt bằng chứng, nhìn thấy giới hạn của chính mình.

Minh viết lại bài. Lần này, em giữ một đoạn do công cụ gợi ý nhưng thêm chú thích, kiểm tra nguồn và phản biện nó. Bài mới không bóng bẩy bằng bản đầu. Tuy nhiên, ở chỗ em đổi quan điểm sau khi đọc một tài liệu trái chiều, câu văn có nhịp ngập ngừng rất thật. Cô giáo nhận xét: “Sự trưởng thành đôi khi hiện ra ở một dấu gạch xóa có lí do.”

Từ đó, Minh không xem trí tuệ nhân tạo là chiếc thang máy đưa thẳng lên tầng điểm số. Em coi nó như một tấm gương có thể phóng đại cả hiểu biết lẫn sự lười biếng. Muốn nhìn rõ, người soi phải đứng đúng khoảng cách và biết rằng gương không sống thay khuôn mặt.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo định hướng tiếp cận lấy con người làm trung tâm của UNESCO về trí tuệ nhân tạo trong giáo dục.)

Nhận xét quan niệm về việc học được thể hiện trong câu: “Việc học không chỉ tạo ra sản phẩm đúng; nó còn rèn năng lực đặt câu hỏi, phân biệt bằng chứng, nhìn thấy giới hạn của chính mình.”

Đáp án:

Giải thích: Quan niệm toàn diện, coi học tập là quá trình hình thành năng lực nhận thức và tự nhận thức, không thu hẹp vào kết quả cuối cùng. Có thể đánh giá tính phù hợp trong bối cảnh công cụ AI ngày càng phổ biến.
5Xem đáp án và giải thích câu 5
Đọc văn bản sau:

BẢN NHÁP KHÔNG CÓ DẤU VÂN TAY

Minh nộp bài luận sớm hơn mọi lần. Bài viết trơn tru, dẫn chứng cân đối, câu kết vừa đủ vang. Khi cô giáo hỏi vì sao em chọn lập luận ấy, Minh nhìn xuống bàn: em nhớ mình đã gõ yêu cầu vào một công cụ tạo văn bản, chỉnh vài câu rồi gửi. Bản nháp hoàn hảo đến mức không còn dấu vết của sự do dự, nhưng cũng không còn dấu vân tay của người viết.

Cô không cấm Minh dùng công cụ. Cô yêu cầu em mở lịch sử chỉnh sửa, đánh dấu phần nào do máy gợi ý, phần nào em kiểm chứng, phần nào em bác bỏ. Minh nhận ra mình đã tiếp nhận cả một ví dụ sai chỉ vì nó được viết bằng giọng chắc chắn. Em cũng không biết nguồn của vài nhận định nằm ở đâu. Sự lưu loát đã khiến em nhầm cảm giác tin cậy với độ tin cậy.

Trong giờ học sau đó, lớp thử dùng cùng một câu hỏi nhưng đặt các điều kiện khác nhau. Mỗi nhóm nhận một câu trả lời khác. Có câu hợp lí, có câu thiếu bối cảnh, có câu lặp lại định kiến. Cô giáo nói: công cụ có thể rút ngắn thời gian tìm ý, nhưng không thể chịu trách nhiệm đạo đức thay người sử dụng. Việc học không chỉ tạo ra sản phẩm đúng; nó còn rèn năng lực đặt câu hỏi, phân biệt bằng chứng, nhìn thấy giới hạn của chính mình.

Minh viết lại bài. Lần này, em giữ một đoạn do công cụ gợi ý nhưng thêm chú thích, kiểm tra nguồn và phản biện nó. Bài mới không bóng bẩy bằng bản đầu. Tuy nhiên, ở chỗ em đổi quan điểm sau khi đọc một tài liệu trái chiều, câu văn có nhịp ngập ngừng rất thật. Cô giáo nhận xét: “Sự trưởng thành đôi khi hiện ra ở một dấu gạch xóa có lí do.”

Từ đó, Minh không xem trí tuệ nhân tạo là chiếc thang máy đưa thẳng lên tầng điểm số. Em coi nó như một tấm gương có thể phóng đại cả hiểu biết lẫn sự lười biếng. Muốn nhìn rõ, người soi phải đứng đúng khoảng cách và biết rằng gương không sống thay khuôn mặt.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo định hướng tiếp cận lấy con người làm trung tâm của UNESCO về trí tuệ nhân tạo trong giáo dục.)

Từ sự thay đổi của Minh, hãy trình bày khoảng 5–7 dòng về một nguyên tắc anh/chị cho là cần thiết khi sử dụng công cụ tạo sinh trong học tập.

Đáp án:

Giải thích: Có thể nêu nguyên tắc kiểm chứng nguồn, minh bạch mức độ hỗ trợ, không giao phó phán đoán, bảo vệ dữ liệu, tôn trọng liêm chính học thuật; lí giải thuyết phục và phù hợp.
6Xem đáp án và giải thích câu 6
Viết đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ phân tích ý nghĩa của hình ảnh “dấu gạch xóa có lí do” trong văn bản.

Đáp án:

Giải thích: Làm rõ đây là biểu tượng của quá trình tự sửa chữa trên cơ sở suy nghĩ, bằng chứng và đối thoại; cho thấy giá trị của sai lầm được nhận diện, năng lực phản biện và sự trưởng thành trí tuệ. Phân tích gắn với diễn biến của Minh và nghệ thuật biểu đạt.
7Xem đáp án và giải thích câu 7
Từ góc nhìn của người trẻ, hãy viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ bàn về vấn đề: trong thời đại trí tuệ nhân tạo, năng lực nào giúp con người không đánh mất quyền tác giả đối với chính tư duy của mình?

Đáp án:

Giải thích: Bài viết cần xác định rõ vấn đề; giải thích “quyền tác giả đối với tư duy” là khả năng tự đặt câu hỏi, lựa chọn, kiểm chứng và chịu trách nhiệm. Phân tích vai trò của tư duy phản biện, hiểu biết số, nền tảng tri thức, sáng tạo, đạo đức; bác bỏ thái độ phủ nhận công nghệ hoặc lệ thuộc tuyệt đối; đề xuất cách rèn luyện cụ thể.