Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 20
Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 20, chủ đề không gian công cộng bao trùm và quyền tiếp cận, gồm phần Đọc hiểu 4,0 điểm và phần Viết 6,0 điểm. Ngữ liệu được biên soạn mới trên cơ sở tham khảo Chương trình Định cư Con người Liên Hợp Quốc (UN-Habitat) và Liên Hợp Quốc; có đáp án và hướng dẫn chấm tham khảo.
Câu 1.
Đọc văn bản sau:
QUẢNG TRƯỜNG CÓ LỐI DỐC
Quảng trường mới của phường được lát đá sáng, trồng cây theo hàng và đặt một sân khấu nhỏ. Ngày khánh thành, mọi người chụp ảnh rất nhiều. Chỉ có chú Thành ngồi xe lăn dừng ở mép bậc tam cấp. Lối vào chính đẹp nhưng không có đường dốc; lối phụ có đường dốc lại bị khóa vì “ít người dùng”.
Một tuần sau, nhóm học sinh kiến trúc trẻ đến khảo sát. Họ không chỉ đo chiều cao bậc thềm mà còn hỏi người già chỗ nào cần ghế nghỉ, hỏi trẻ nhỏ đường nào dễ chạy ra lòng đường, hỏi người khiếm thị bề mặt lát có giúp định hướng không. Bản vẽ mới thêm lối dốc ở tuyến chính, tay vịn, khoảng nghỉ, biển chữ lớn, bóng mát và khu vực sinh hoạt không phải mua hàng mới được ngồi.
Có người cho rằng những thay đổi ấy phục vụ quá ít người và làm công trình kém “gọn”. Chú Thành đáp: “Một nơi công cộng không thể gọi là của mọi người nếu có người phải xin mở khóa mới được bước vào.” Câu nói khiến cuộc họp im lặng.
Sau khi cải tạo, đường dốc không chỉ được người đi xe lăn sử dụng. Người đẩy xe nôi, người kéo vali, người giao hàng, người bị chấn thương tạm thời đều đi qua. Ghế nghỉ dưới bóng cây trở thành nơi người bán vé số trò chuyện với sinh viên; sân chơi có vạch phân khu giúp trẻ nhỏ an toàn hơn.
Không gian công cộng có thể hỗ trợ sức khỏe, gắn kết xã hội và bình đẳng khi được thiết kế an toàn, dễ tiếp cận, bao trùm. Khả năng tiếp cận không phải một chi tiết thêm sau cùng; nó cần có từ lúc đặt câu hỏi: ai có thể đến, ai có thể ở lại và ai có quyền sử dụng nơi này.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UN-Habitat và Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật)
Chi tiết nào cho thấy sự tiếp cận ban đầu của quảng trường chỉ mang tính hình thức?
Trả lời: ..............................................................................
Câu 2.
Đọc văn bản sau:
QUẢNG TRƯỜNG CÓ LỐI DỐC
Quảng trường mới của phường được lát đá sáng, trồng cây theo hàng và đặt một sân khấu nhỏ. Ngày khánh thành, mọi người chụp ảnh rất nhiều. Chỉ có chú Thành ngồi xe lăn dừng ở mép bậc tam cấp. Lối vào chính đẹp nhưng không có đường dốc; lối phụ có đường dốc lại bị khóa vì “ít người dùng”.
Một tuần sau, nhóm học sinh kiến trúc trẻ đến khảo sát. Họ không chỉ đo chiều cao bậc thềm mà còn hỏi người già chỗ nào cần ghế nghỉ, hỏi trẻ nhỏ đường nào dễ chạy ra lòng đường, hỏi người khiếm thị bề mặt lát có giúp định hướng không. Bản vẽ mới thêm lối dốc ở tuyến chính, tay vịn, khoảng nghỉ, biển chữ lớn, bóng mát và khu vực sinh hoạt không phải mua hàng mới được ngồi.
Có người cho rằng những thay đổi ấy phục vụ quá ít người và làm công trình kém “gọn”. Chú Thành đáp: “Một nơi công cộng không thể gọi là của mọi người nếu có người phải xin mở khóa mới được bước vào.” Câu nói khiến cuộc họp im lặng.
Sau khi cải tạo, đường dốc không chỉ được người đi xe lăn sử dụng. Người đẩy xe nôi, người kéo vali, người giao hàng, người bị chấn thương tạm thời đều đi qua. Ghế nghỉ dưới bóng cây trở thành nơi người bán vé số trò chuyện với sinh viên; sân chơi có vạch phân khu giúp trẻ nhỏ an toàn hơn.
Không gian công cộng có thể hỗ trợ sức khỏe, gắn kết xã hội và bình đẳng khi được thiết kế an toàn, dễ tiếp cận, bao trùm. Khả năng tiếp cận không phải một chi tiết thêm sau cùng; nó cần có từ lúc đặt câu hỏi: ai có thể đến, ai có thể ở lại và ai có quyền sử dụng nơi này.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UN-Habitat và Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật)
Nhóm học sinh đã mở rộng đối tượng khảo sát như thế nào so với việc chỉ đo bậc thềm?
Trả lời: ..............................................................................
Câu 3.
Đọc văn bản sau:
QUẢNG TRƯỜNG CÓ LỐI DỐC
Quảng trường mới của phường được lát đá sáng, trồng cây theo hàng và đặt một sân khấu nhỏ. Ngày khánh thành, mọi người chụp ảnh rất nhiều. Chỉ có chú Thành ngồi xe lăn dừng ở mép bậc tam cấp. Lối vào chính đẹp nhưng không có đường dốc; lối phụ có đường dốc lại bị khóa vì “ít người dùng”.
Một tuần sau, nhóm học sinh kiến trúc trẻ đến khảo sát. Họ không chỉ đo chiều cao bậc thềm mà còn hỏi người già chỗ nào cần ghế nghỉ, hỏi trẻ nhỏ đường nào dễ chạy ra lòng đường, hỏi người khiếm thị bề mặt lát có giúp định hướng không. Bản vẽ mới thêm lối dốc ở tuyến chính, tay vịn, khoảng nghỉ, biển chữ lớn, bóng mát và khu vực sinh hoạt không phải mua hàng mới được ngồi.
Có người cho rằng những thay đổi ấy phục vụ quá ít người và làm công trình kém “gọn”. Chú Thành đáp: “Một nơi công cộng không thể gọi là của mọi người nếu có người phải xin mở khóa mới được bước vào.” Câu nói khiến cuộc họp im lặng.
Sau khi cải tạo, đường dốc không chỉ được người đi xe lăn sử dụng. Người đẩy xe nôi, người kéo vali, người giao hàng, người bị chấn thương tạm thời đều đi qua. Ghế nghỉ dưới bóng cây trở thành nơi người bán vé số trò chuyện với sinh viên; sân chơi có vạch phân khu giúp trẻ nhỏ an toàn hơn.
Không gian công cộng có thể hỗ trợ sức khỏe, gắn kết xã hội và bình đẳng khi được thiết kế an toàn, dễ tiếp cận, bao trùm. Khả năng tiếp cận không phải một chi tiết thêm sau cùng; nó cần có từ lúc đặt câu hỏi: ai có thể đến, ai có thể ở lại và ai có quyền sử dụng nơi này.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UN-Habitat và Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật)
Phân tích sức thuyết phục trong lời chú Thành: “nếu có người phải xin mở khóa mới được bước vào”.
Trả lời: ..............................................................................
Câu 4.
Đọc văn bản sau:
QUẢNG TRƯỜNG CÓ LỐI DỐC
Quảng trường mới của phường được lát đá sáng, trồng cây theo hàng và đặt một sân khấu nhỏ. Ngày khánh thành, mọi người chụp ảnh rất nhiều. Chỉ có chú Thành ngồi xe lăn dừng ở mép bậc tam cấp. Lối vào chính đẹp nhưng không có đường dốc; lối phụ có đường dốc lại bị khóa vì “ít người dùng”.
Một tuần sau, nhóm học sinh kiến trúc trẻ đến khảo sát. Họ không chỉ đo chiều cao bậc thềm mà còn hỏi người già chỗ nào cần ghế nghỉ, hỏi trẻ nhỏ đường nào dễ chạy ra lòng đường, hỏi người khiếm thị bề mặt lát có giúp định hướng không. Bản vẽ mới thêm lối dốc ở tuyến chính, tay vịn, khoảng nghỉ, biển chữ lớn, bóng mát và khu vực sinh hoạt không phải mua hàng mới được ngồi.
Có người cho rằng những thay đổi ấy phục vụ quá ít người và làm công trình kém “gọn”. Chú Thành đáp: “Một nơi công cộng không thể gọi là của mọi người nếu có người phải xin mở khóa mới được bước vào.” Câu nói khiến cuộc họp im lặng.
Sau khi cải tạo, đường dốc không chỉ được người đi xe lăn sử dụng. Người đẩy xe nôi, người kéo vali, người giao hàng, người bị chấn thương tạm thời đều đi qua. Ghế nghỉ dưới bóng cây trở thành nơi người bán vé số trò chuyện với sinh viên; sân chơi có vạch phân khu giúp trẻ nhỏ an toàn hơn.
Không gian công cộng có thể hỗ trợ sức khỏe, gắn kết xã hội và bình đẳng khi được thiết kế an toàn, dễ tiếp cận, bao trùm. Khả năng tiếp cận không phải một chi tiết thêm sau cùng; nó cần có từ lúc đặt câu hỏi: ai có thể đến, ai có thể ở lại và ai có quyền sử dụng nơi này.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UN-Habitat và Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật)
Vì sao văn bản nhấn mạnh rằng đường dốc còn có ích cho nhiều người không sử dụng xe lăn?
Trả lời: ..............................................................................
Câu 5.
Đọc văn bản sau:
QUẢNG TRƯỜNG CÓ LỐI DỐC
Quảng trường mới của phường được lát đá sáng, trồng cây theo hàng và đặt một sân khấu nhỏ. Ngày khánh thành, mọi người chụp ảnh rất nhiều. Chỉ có chú Thành ngồi xe lăn dừng ở mép bậc tam cấp. Lối vào chính đẹp nhưng không có đường dốc; lối phụ có đường dốc lại bị khóa vì “ít người dùng”.
Một tuần sau, nhóm học sinh kiến trúc trẻ đến khảo sát. Họ không chỉ đo chiều cao bậc thềm mà còn hỏi người già chỗ nào cần ghế nghỉ, hỏi trẻ nhỏ đường nào dễ chạy ra lòng đường, hỏi người khiếm thị bề mặt lát có giúp định hướng không. Bản vẽ mới thêm lối dốc ở tuyến chính, tay vịn, khoảng nghỉ, biển chữ lớn, bóng mát và khu vực sinh hoạt không phải mua hàng mới được ngồi.
Có người cho rằng những thay đổi ấy phục vụ quá ít người và làm công trình kém “gọn”. Chú Thành đáp: “Một nơi công cộng không thể gọi là của mọi người nếu có người phải xin mở khóa mới được bước vào.” Câu nói khiến cuộc họp im lặng.
Sau khi cải tạo, đường dốc không chỉ được người đi xe lăn sử dụng. Người đẩy xe nôi, người kéo vali, người giao hàng, người bị chấn thương tạm thời đều đi qua. Ghế nghỉ dưới bóng cây trở thành nơi người bán vé số trò chuyện với sinh viên; sân chơi có vạch phân khu giúp trẻ nhỏ an toàn hơn.
Không gian công cộng có thể hỗ trợ sức khỏe, gắn kết xã hội và bình đẳng khi được thiết kế an toàn, dễ tiếp cận, bao trùm. Khả năng tiếp cận không phải một chi tiết thêm sau cùng; nó cần có từ lúc đặt câu hỏi: ai có thể đến, ai có thể ở lại và ai có quyền sử dụng nơi này.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UN-Habitat và Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật)
Từ ba câu hỏi cuối văn bản, anh/chị hãy nêu một nguyên tắc cần có khi đánh giá chất lượng của một không gian công cộng (khoảng 5-7 dòng).
Trả lời: ..............................................................................
Câu 6.
Hãy viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích cách văn bản chuyển vấn đề thiết kế quảng trường thành vấn đề về quyền con người.
Trả lời: ..............................................................................
Câu 7.
Trong bài văn khoảng 600 chữ, hãy bàn luận về nhận định: sự bao trùm không phải là ưu đãi dành cho một số người mà là tiêu chuẩn của một cộng đồng công bằng.
Trả lời: ..............................................................................