Logo Online Thi Tốt NghiệpOnline Thi Tốt Nghiệp
☰

Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 20

⏱ 120 phút📝 7 câu✅ Đã làm 0/7
Thời gian
120:00
Câu 1/7Đáp án được lưu tự động
1
Đọc văn bản sau:

QUẢNG TRƯỜNG CÓ LỐI DỐC

Quảng trường mới của phường được lát đá sáng, trồng cây theo hàng và đặt một sân khấu nhỏ. Ngày khánh thành, mọi người chụp ảnh rất nhiều. Chỉ có chú Thành ngồi xe lăn dừng ở mép bậc tam cấp. Lối vào chính đẹp nhưng không có đường dốc; lối phụ có đường dốc lại bị khóa vì “ít người dùng”.

Một tuần sau, nhóm học sinh kiến trúc trẻ đến khảo sát. Họ không chỉ đo chiều cao bậc thềm mà còn hỏi người già chỗ nào cần ghế nghỉ, hỏi trẻ nhỏ đường nào dễ chạy ra lòng đường, hỏi người khiếm thị bề mặt lát có giúp định hướng không. Bản vẽ mới thêm lối dốc ở tuyến chính, tay vịn, khoảng nghỉ, biển chữ lớn, bóng mát và khu vực sinh hoạt không phải mua hàng mới được ngồi.

Có người cho rằng những thay đổi ấy phục vụ quá ít người và làm công trình kém “gọn”. Chú Thành đáp: “Một nơi công cộng không thể gọi là của mọi người nếu có người phải xin mở khóa mới được bước vào.” Câu nói khiến cuộc họp im lặng.

Sau khi cải tạo, đường dốc không chỉ được người đi xe lăn sử dụng. Người đẩy xe nôi, người kéo vali, người giao hàng, người bị chấn thương tạm thời đều đi qua. Ghế nghỉ dưới bóng cây trở thành nơi người bán vé số trò chuyện với sinh viên; sân chơi có vạch phân khu giúp trẻ nhỏ an toàn hơn.

Không gian công cộng có thể hỗ trợ sức khỏe, gắn kết xã hội và bình đẳng khi được thiết kế an toàn, dễ tiếp cận, bao trùm. Khả năng tiếp cận không phải một chi tiết thêm sau cùng; nó cần có từ lúc đặt câu hỏi: ai có thể đến, ai có thể ở lại và ai có quyền sử dụng nơi này.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UN-Habitat và Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật)

Chi tiết nào cho thấy sự tiếp cận ban đầu của quảng trường chỉ mang tính hình thức?

Trả lời ngắn

Tải đề luyện tập (PDF)

Chọn “In đề hoặc lưu thành PDF”, rồi chọn “Lưu dưới dạng PDF” trong hộp thoại in. Bản PDF gồm câu hỏi và phương án lựa chọn, không kèm đáp án. Không cần nhấp quảng cáo để tải đề.

Tự học sau khi làm đề

Đáp án và hướng tự kiểm tra

Hãy đối chiếu công thức, điều kiện, đơn vị và các bước tính. Với câu tự luận, hệ thống không chấm tự động mà cung cấp bài tham khảo và tiêu chí để bạn tự rà soát.

1Xem đáp án và hướng giải câu 1
Đọc văn bản sau:

QUẢNG TRƯỜNG CÓ LỐI DỐC

Quảng trường mới của phường được lát đá sáng, trồng cây theo hàng và đặt một sân khấu nhỏ. Ngày khánh thành, mọi người chụp ảnh rất nhiều. Chỉ có chú Thành ngồi xe lăn dừng ở mép bậc tam cấp. Lối vào chính đẹp nhưng không có đường dốc; lối phụ có đường dốc lại bị khóa vì “ít người dùng”.

Một tuần sau, nhóm học sinh kiến trúc trẻ đến khảo sát. Họ không chỉ đo chiều cao bậc thềm mà còn hỏi người già chỗ nào cần ghế nghỉ, hỏi trẻ nhỏ đường nào dễ chạy ra lòng đường, hỏi người khiếm thị bề mặt lát có giúp định hướng không. Bản vẽ mới thêm lối dốc ở tuyến chính, tay vịn, khoảng nghỉ, biển chữ lớn, bóng mát và khu vực sinh hoạt không phải mua hàng mới được ngồi.

Có người cho rằng những thay đổi ấy phục vụ quá ít người và làm công trình kém “gọn”. Chú Thành đáp: “Một nơi công cộng không thể gọi là của mọi người nếu có người phải xin mở khóa mới được bước vào.” Câu nói khiến cuộc họp im lặng.

Sau khi cải tạo, đường dốc không chỉ được người đi xe lăn sử dụng. Người đẩy xe nôi, người kéo vali, người giao hàng, người bị chấn thương tạm thời đều đi qua. Ghế nghỉ dưới bóng cây trở thành nơi người bán vé số trò chuyện với sinh viên; sân chơi có vạch phân khu giúp trẻ nhỏ an toàn hơn.

Không gian công cộng có thể hỗ trợ sức khỏe, gắn kết xã hội và bình đẳng khi được thiết kế an toàn, dễ tiếp cận, bao trùm. Khả năng tiếp cận không phải một chi tiết thêm sau cùng; nó cần có từ lúc đặt câu hỏi: ai có thể đến, ai có thể ở lại và ai có quyền sử dụng nơi này.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UN-Habitat và Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật)

Chi tiết nào cho thấy sự tiếp cận ban đầu của quảng trường chỉ mang tính hình thức?

Đáp án: Lối chính không có đường dốc, còn lối phụ có đường dốc lại bị khóa vì cho rằng ít người dùng.

Giải thích: Công trình có vẻ hiện đại nhưng người cần tiếp cận phải phụ thuộc vào việc mở khóa lối phụ.
2Xem đáp án và hướng giải câu 2
Đọc văn bản sau:

QUẢNG TRƯỜNG CÓ LỐI DỐC

Quảng trường mới của phường được lát đá sáng, trồng cây theo hàng và đặt một sân khấu nhỏ. Ngày khánh thành, mọi người chụp ảnh rất nhiều. Chỉ có chú Thành ngồi xe lăn dừng ở mép bậc tam cấp. Lối vào chính đẹp nhưng không có đường dốc; lối phụ có đường dốc lại bị khóa vì “ít người dùng”.

Một tuần sau, nhóm học sinh kiến trúc trẻ đến khảo sát. Họ không chỉ đo chiều cao bậc thềm mà còn hỏi người già chỗ nào cần ghế nghỉ, hỏi trẻ nhỏ đường nào dễ chạy ra lòng đường, hỏi người khiếm thị bề mặt lát có giúp định hướng không. Bản vẽ mới thêm lối dốc ở tuyến chính, tay vịn, khoảng nghỉ, biển chữ lớn, bóng mát và khu vực sinh hoạt không phải mua hàng mới được ngồi.

Có người cho rằng những thay đổi ấy phục vụ quá ít người và làm công trình kém “gọn”. Chú Thành đáp: “Một nơi công cộng không thể gọi là của mọi người nếu có người phải xin mở khóa mới được bước vào.” Câu nói khiến cuộc họp im lặng.

Sau khi cải tạo, đường dốc không chỉ được người đi xe lăn sử dụng. Người đẩy xe nôi, người kéo vali, người giao hàng, người bị chấn thương tạm thời đều đi qua. Ghế nghỉ dưới bóng cây trở thành nơi người bán vé số trò chuyện với sinh viên; sân chơi có vạch phân khu giúp trẻ nhỏ an toàn hơn.

Không gian công cộng có thể hỗ trợ sức khỏe, gắn kết xã hội và bình đẳng khi được thiết kế an toàn, dễ tiếp cận, bao trùm. Khả năng tiếp cận không phải một chi tiết thêm sau cùng; nó cần có từ lúc đặt câu hỏi: ai có thể đến, ai có thể ở lại và ai có quyền sử dụng nơi này.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UN-Habitat và Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật)

Nhóm học sinh đã mở rộng đối tượng khảo sát như thế nào so với việc chỉ đo bậc thềm?

Cách chấm: Tự luận — cần tự đối chiếu tiêu chí chấm

Tiêu chí chấm / định hướng: Khảo sát chuyển từ thông số kỹ thuật đơn lẻ sang trải nghiệm của nhiều nhóm người.
3Xem đáp án và hướng giải câu 3
Đọc văn bản sau:

QUẢNG TRƯỜNG CÓ LỐI DỐC

Quảng trường mới của phường được lát đá sáng, trồng cây theo hàng và đặt một sân khấu nhỏ. Ngày khánh thành, mọi người chụp ảnh rất nhiều. Chỉ có chú Thành ngồi xe lăn dừng ở mép bậc tam cấp. Lối vào chính đẹp nhưng không có đường dốc; lối phụ có đường dốc lại bị khóa vì “ít người dùng”.

Một tuần sau, nhóm học sinh kiến trúc trẻ đến khảo sát. Họ không chỉ đo chiều cao bậc thềm mà còn hỏi người già chỗ nào cần ghế nghỉ, hỏi trẻ nhỏ đường nào dễ chạy ra lòng đường, hỏi người khiếm thị bề mặt lát có giúp định hướng không. Bản vẽ mới thêm lối dốc ở tuyến chính, tay vịn, khoảng nghỉ, biển chữ lớn, bóng mát và khu vực sinh hoạt không phải mua hàng mới được ngồi.

Có người cho rằng những thay đổi ấy phục vụ quá ít người và làm công trình kém “gọn”. Chú Thành đáp: “Một nơi công cộng không thể gọi là của mọi người nếu có người phải xin mở khóa mới được bước vào.” Câu nói khiến cuộc họp im lặng.

Sau khi cải tạo, đường dốc không chỉ được người đi xe lăn sử dụng. Người đẩy xe nôi, người kéo vali, người giao hàng, người bị chấn thương tạm thời đều đi qua. Ghế nghỉ dưới bóng cây trở thành nơi người bán vé số trò chuyện với sinh viên; sân chơi có vạch phân khu giúp trẻ nhỏ an toàn hơn.

Không gian công cộng có thể hỗ trợ sức khỏe, gắn kết xã hội và bình đẳng khi được thiết kế an toàn, dễ tiếp cận, bao trùm. Khả năng tiếp cận không phải một chi tiết thêm sau cùng; nó cần có từ lúc đặt câu hỏi: ai có thể đến, ai có thể ở lại và ai có quyền sử dụng nơi này.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UN-Habitat và Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật)

Phân tích sức thuyết phục trong lời chú Thành: “nếu có người phải xin mở khóa mới được bước vào”.

Cách chấm: Tự luận — cần tự đối chiếu tiêu chí chấm

Tiêu chí chấm / định hướng: Câu nói biến một lỗi thiết kế thành vấn đề quyền và phẩm giá.
4Xem đáp án và hướng giải câu 4
Đọc văn bản sau:

QUẢNG TRƯỜNG CÓ LỐI DỐC

Quảng trường mới của phường được lát đá sáng, trồng cây theo hàng và đặt một sân khấu nhỏ. Ngày khánh thành, mọi người chụp ảnh rất nhiều. Chỉ có chú Thành ngồi xe lăn dừng ở mép bậc tam cấp. Lối vào chính đẹp nhưng không có đường dốc; lối phụ có đường dốc lại bị khóa vì “ít người dùng”.

Một tuần sau, nhóm học sinh kiến trúc trẻ đến khảo sát. Họ không chỉ đo chiều cao bậc thềm mà còn hỏi người già chỗ nào cần ghế nghỉ, hỏi trẻ nhỏ đường nào dễ chạy ra lòng đường, hỏi người khiếm thị bề mặt lát có giúp định hướng không. Bản vẽ mới thêm lối dốc ở tuyến chính, tay vịn, khoảng nghỉ, biển chữ lớn, bóng mát và khu vực sinh hoạt không phải mua hàng mới được ngồi.

Có người cho rằng những thay đổi ấy phục vụ quá ít người và làm công trình kém “gọn”. Chú Thành đáp: “Một nơi công cộng không thể gọi là của mọi người nếu có người phải xin mở khóa mới được bước vào.” Câu nói khiến cuộc họp im lặng.

Sau khi cải tạo, đường dốc không chỉ được người đi xe lăn sử dụng. Người đẩy xe nôi, người kéo vali, người giao hàng, người bị chấn thương tạm thời đều đi qua. Ghế nghỉ dưới bóng cây trở thành nơi người bán vé số trò chuyện với sinh viên; sân chơi có vạch phân khu giúp trẻ nhỏ an toàn hơn.

Không gian công cộng có thể hỗ trợ sức khỏe, gắn kết xã hội và bình đẳng khi được thiết kế an toàn, dễ tiếp cận, bao trùm. Khả năng tiếp cận không phải một chi tiết thêm sau cùng; nó cần có từ lúc đặt câu hỏi: ai có thể đến, ai có thể ở lại và ai có quyền sử dụng nơi này.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UN-Habitat và Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật)

Vì sao văn bản nhấn mạnh rằng đường dốc còn có ích cho nhiều người không sử dụng xe lăn?

Cách chấm: Tự luận — cần tự đối chiếu tiêu chí chấm

Tiêu chí chấm / định hướng: Đây là minh chứng cho lợi ích phổ quát của thiết kế lấy con người làm trung tâm.
5Xem đáp án và hướng giải câu 5
Đọc văn bản sau:

QUẢNG TRƯỜNG CÓ LỐI DỐC

Quảng trường mới của phường được lát đá sáng, trồng cây theo hàng và đặt một sân khấu nhỏ. Ngày khánh thành, mọi người chụp ảnh rất nhiều. Chỉ có chú Thành ngồi xe lăn dừng ở mép bậc tam cấp. Lối vào chính đẹp nhưng không có đường dốc; lối phụ có đường dốc lại bị khóa vì “ít người dùng”.

Một tuần sau, nhóm học sinh kiến trúc trẻ đến khảo sát. Họ không chỉ đo chiều cao bậc thềm mà còn hỏi người già chỗ nào cần ghế nghỉ, hỏi trẻ nhỏ đường nào dễ chạy ra lòng đường, hỏi người khiếm thị bề mặt lát có giúp định hướng không. Bản vẽ mới thêm lối dốc ở tuyến chính, tay vịn, khoảng nghỉ, biển chữ lớn, bóng mát và khu vực sinh hoạt không phải mua hàng mới được ngồi.

Có người cho rằng những thay đổi ấy phục vụ quá ít người và làm công trình kém “gọn”. Chú Thành đáp: “Một nơi công cộng không thể gọi là của mọi người nếu có người phải xin mở khóa mới được bước vào.” Câu nói khiến cuộc họp im lặng.

Sau khi cải tạo, đường dốc không chỉ được người đi xe lăn sử dụng. Người đẩy xe nôi, người kéo vali, người giao hàng, người bị chấn thương tạm thời đều đi qua. Ghế nghỉ dưới bóng cây trở thành nơi người bán vé số trò chuyện với sinh viên; sân chơi có vạch phân khu giúp trẻ nhỏ an toàn hơn.

Không gian công cộng có thể hỗ trợ sức khỏe, gắn kết xã hội và bình đẳng khi được thiết kế an toàn, dễ tiếp cận, bao trùm. Khả năng tiếp cận không phải một chi tiết thêm sau cùng; nó cần có từ lúc đặt câu hỏi: ai có thể đến, ai có thể ở lại và ai có quyền sử dụng nơi này.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UN-Habitat và Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật)

Từ ba câu hỏi cuối văn bản, anh/chị hãy nêu một nguyên tắc cần có khi đánh giá chất lượng của một không gian công cộng (khoảng 5-7 dòng).

Cách chấm: Tự luận — cần tự đối chiếu tiêu chí chấm

Tiêu chí chấm / định hướng: Có thể chọn nguyên tắc tiếp cận bình đẳng, an toàn, khả năng ở lại, không loại trừ vì thu nhập, tuổi, khuyết tật. Cần giải thích bằng trải nghiệm thực tế và nhấn mạnh sự tham gia của người sử dụng trong thiết kế, giám sát.
6Xem đáp án và hướng giải câu 6
Hãy viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích cách văn bản chuyển vấn đề thiết kế quảng trường thành vấn đề về quyền con người.

Cách chấm: Tự luận — cần tự đối chiếu tiêu chí chấm

Tiêu chí chấm / định hướng: Phân tích bậc thềm, lối dốc bị khóa, lời chú Thành, khảo sát nhiều nhóm và lợi ích sau cải tạo. Làm rõ sự chuyển từ thẩm mỹ/công năng sang quyền tiếp cận, phẩm giá, tham gia và bình đẳng.
7Xem đáp án và hướng giải câu 7
Trong bài văn khoảng 600 chữ, hãy bàn luận về nhận định: sự bao trùm không phải là ưu đãi dành cho một số người mà là tiêu chuẩn của một cộng đồng công bằng.

Cách chấm: Tự luận — cần tự đối chiếu tiêu chí chấm

Tiêu chí chấm / định hướng: Giải thích bao trùm và ưu đãi; phân tích quyền tiếp cận vật lý, thông tin, giáo dục, văn hóa; lợi ích chung của thiết kế phổ quát; chỉ ra chi phí, xung đột ưu tiên nhưng không dùng chúng để phủ nhận quyền. Đề xuất tham vấn, pháp luật, ngân sách và thay đổi thái độ.