Logo Online Thi Tốt NghiệpOnline Thi Tốt Nghiệp

Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 19

120 phút📝 7 câu✅ Đã làm 0/7
Thời gian
120:00
Câu 1/7Đáp án được lưu tự động
1
Đọc văn bản sau:

TIẾNG KHUNG CỬI SAU SÂN

Nhà bà Lựu nằm cuối con dốc, nơi tiếng khung cửi nghe rõ hơn tiếng xe. Mỗi lần con thoi chạy, hai thanh gỗ chạm nhau phát ra nhịp đều: cộc - cách, cộc - cách. Mai từng thấy âm thanh ấy cũ kỹ. Em thích những mẫu áo được thiết kế trên máy tính, màu sắc thay đổi chỉ bằng một cú nhấp.

Mùa hè, một công ty du lịch đề nghị mua lại gian nhà để làm điểm trình diễn. Họ muốn bà dệt ba suất mỗi ngày, rút ngắn công đoạn và dùng màu “bắt mắt hơn khi lên ảnh”. Bà không từ chối ngay. Bà hỏi: ai sẽ kể ý nghĩa của từng hoa văn, ai được quyết định khi một mẫu cổ bị biến thành logo, người trẻ trong làng học nghề bằng cách nào. Đại diện công ty chỉ nói về lượng khách.

Mai bắt đầu quay lại quá trình bà chọn sợi, nhuộm màu từ cây, sửa một đường dệt bị lệch. Nhưng bà yêu cầu em không đăng toàn bộ bí quyết và phải ghi tên những người đã truyền dạy. “Giữ nghề không phải khóa nó trong tủ,” bà nói, “nhưng mở cửa cũng phải biết ai đang bước vào và mang gì đi.”

Mai cùng nhóm bạn lập buổi trải nghiệm nhỏ. Khách được nghe câu chuyện của hoa văn, thử một công đoạn đơn giản, mua sản phẩm có thông tin về người làm và thời gian thực hiện. Phần tiền được dành cho lớp học nghề. Họ chấp nhận mỗi ngày ít khách hơn, nhưng mỗi cuộc gặp dài hơn.

Di sản sống tồn tại nhờ cộng đồng không ngừng tái tạo và truyền lại. Việc bảo vệ cần tôn trọng vai trò quyết định của người thực hành, tránh tách di sản khỏi bối cảnh hoặc biến nó thành hàng hóa không còn tiếng nói của cộng đồng.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể)

Xác định mâu thuẫn chính đặt ra trong văn bản.

Trả lời ngắn

Thông tin đề

Cách sử dụng Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 19

Trước khi làm: chuẩn bị giấy nháp, giữ đúng thời lượng 120 phút và hạn chế mở tài liệu để kết quả phản ánh đúng mức hiện tại.

Trong khi làm: câu trả lời được lưu tự động trên trình duyệt. Bạn có thể chuyển giữa chế độ từng câu và khổ A4 mà không mất lựa chọn đã nhập.

Sau khi nộp: xem điểm, đáp án đúng và phần giải thích. Hãy ghi lại nhóm lỗi sai để quyết định chuyên đề cần ôn lại trước đề tiếp theo.

Tự học sau khi làm đề

Đáp án và giải thích từng câu

Phần này giúp bạn rà soát lại kiến thức sau khi đã thử làm đề. Mỗi mục giữ nguyên nội dung câu hỏi, đáp án đúng và lời giải có trong dữ liệu gốc.

1Xem đáp án và giải thích câu 1
Đọc văn bản sau:

TIẾNG KHUNG CỬI SAU SÂN

Nhà bà Lựu nằm cuối con dốc, nơi tiếng khung cửi nghe rõ hơn tiếng xe. Mỗi lần con thoi chạy, hai thanh gỗ chạm nhau phát ra nhịp đều: cộc - cách, cộc - cách. Mai từng thấy âm thanh ấy cũ kỹ. Em thích những mẫu áo được thiết kế trên máy tính, màu sắc thay đổi chỉ bằng một cú nhấp.

Mùa hè, một công ty du lịch đề nghị mua lại gian nhà để làm điểm trình diễn. Họ muốn bà dệt ba suất mỗi ngày, rút ngắn công đoạn và dùng màu “bắt mắt hơn khi lên ảnh”. Bà không từ chối ngay. Bà hỏi: ai sẽ kể ý nghĩa của từng hoa văn, ai được quyết định khi một mẫu cổ bị biến thành logo, người trẻ trong làng học nghề bằng cách nào. Đại diện công ty chỉ nói về lượng khách.

Mai bắt đầu quay lại quá trình bà chọn sợi, nhuộm màu từ cây, sửa một đường dệt bị lệch. Nhưng bà yêu cầu em không đăng toàn bộ bí quyết và phải ghi tên những người đã truyền dạy. “Giữ nghề không phải khóa nó trong tủ,” bà nói, “nhưng mở cửa cũng phải biết ai đang bước vào và mang gì đi.”

Mai cùng nhóm bạn lập buổi trải nghiệm nhỏ. Khách được nghe câu chuyện của hoa văn, thử một công đoạn đơn giản, mua sản phẩm có thông tin về người làm và thời gian thực hiện. Phần tiền được dành cho lớp học nghề. Họ chấp nhận mỗi ngày ít khách hơn, nhưng mỗi cuộc gặp dài hơn.

Di sản sống tồn tại nhờ cộng đồng không ngừng tái tạo và truyền lại. Việc bảo vệ cần tôn trọng vai trò quyết định của người thực hành, tránh tách di sản khỏi bối cảnh hoặc biến nó thành hàng hóa không còn tiếng nói của cộng đồng.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể)

Xác định mâu thuẫn chính đặt ra trong văn bản.

Đáp án: Mâu thuẫn giữa khai thác nghề dệt để thu hút du lịch nhanh, thiên về hình ảnh và việc bảo vệ ý nghĩa, quyền quyết định, sinh kế, truyền dạy của cộng đồng thực hành.

Giải thích: Xung đột không phải bảo tồn hay phát triển đơn giản mà là cách phát triển có tôn trọng chủ thể di sản hay không.
2Xem đáp án và giải thích câu 2
Đọc văn bản sau:

TIẾNG KHUNG CỬI SAU SÂN

Nhà bà Lựu nằm cuối con dốc, nơi tiếng khung cửi nghe rõ hơn tiếng xe. Mỗi lần con thoi chạy, hai thanh gỗ chạm nhau phát ra nhịp đều: cộc - cách, cộc - cách. Mai từng thấy âm thanh ấy cũ kỹ. Em thích những mẫu áo được thiết kế trên máy tính, màu sắc thay đổi chỉ bằng một cú nhấp.

Mùa hè, một công ty du lịch đề nghị mua lại gian nhà để làm điểm trình diễn. Họ muốn bà dệt ba suất mỗi ngày, rút ngắn công đoạn và dùng màu “bắt mắt hơn khi lên ảnh”. Bà không từ chối ngay. Bà hỏi: ai sẽ kể ý nghĩa của từng hoa văn, ai được quyết định khi một mẫu cổ bị biến thành logo, người trẻ trong làng học nghề bằng cách nào. Đại diện công ty chỉ nói về lượng khách.

Mai bắt đầu quay lại quá trình bà chọn sợi, nhuộm màu từ cây, sửa một đường dệt bị lệch. Nhưng bà yêu cầu em không đăng toàn bộ bí quyết và phải ghi tên những người đã truyền dạy. “Giữ nghề không phải khóa nó trong tủ,” bà nói, “nhưng mở cửa cũng phải biết ai đang bước vào và mang gì đi.”

Mai cùng nhóm bạn lập buổi trải nghiệm nhỏ. Khách được nghe câu chuyện của hoa văn, thử một công đoạn đơn giản, mua sản phẩm có thông tin về người làm và thời gian thực hiện. Phần tiền được dành cho lớp học nghề. Họ chấp nhận mỗi ngày ít khách hơn, nhưng mỗi cuộc gặp dài hơn.

Di sản sống tồn tại nhờ cộng đồng không ngừng tái tạo và truyền lại. Việc bảo vệ cần tôn trọng vai trò quyết định của người thực hành, tránh tách di sản khỏi bối cảnh hoặc biến nó thành hàng hóa không còn tiếng nói của cộng đồng.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể)

Bà Lựu yêu cầu Mai tuân thủ hai nguyên tắc nào khi ghi hình và chia sẻ nghề dệt?

Đáp án: Không đăng toàn bộ bí quyết; ghi tên những người đã truyền dạy., Giữ phần tri thức cần bảo vệ và ghi nhận nguồn truyền dạy.

Giải thích: Hai yêu cầu được nêu trực tiếp trong đoạn thứ ba.
3Xem đáp án và giải thích câu 3
Đọc văn bản sau:

TIẾNG KHUNG CỬI SAU SÂN

Nhà bà Lựu nằm cuối con dốc, nơi tiếng khung cửi nghe rõ hơn tiếng xe. Mỗi lần con thoi chạy, hai thanh gỗ chạm nhau phát ra nhịp đều: cộc - cách, cộc - cách. Mai từng thấy âm thanh ấy cũ kỹ. Em thích những mẫu áo được thiết kế trên máy tính, màu sắc thay đổi chỉ bằng một cú nhấp.

Mùa hè, một công ty du lịch đề nghị mua lại gian nhà để làm điểm trình diễn. Họ muốn bà dệt ba suất mỗi ngày, rút ngắn công đoạn và dùng màu “bắt mắt hơn khi lên ảnh”. Bà không từ chối ngay. Bà hỏi: ai sẽ kể ý nghĩa của từng hoa văn, ai được quyết định khi một mẫu cổ bị biến thành logo, người trẻ trong làng học nghề bằng cách nào. Đại diện công ty chỉ nói về lượng khách.

Mai bắt đầu quay lại quá trình bà chọn sợi, nhuộm màu từ cây, sửa một đường dệt bị lệch. Nhưng bà yêu cầu em không đăng toàn bộ bí quyết và phải ghi tên những người đã truyền dạy. “Giữ nghề không phải khóa nó trong tủ,” bà nói, “nhưng mở cửa cũng phải biết ai đang bước vào và mang gì đi.”

Mai cùng nhóm bạn lập buổi trải nghiệm nhỏ. Khách được nghe câu chuyện của hoa văn, thử một công đoạn đơn giản, mua sản phẩm có thông tin về người làm và thời gian thực hiện. Phần tiền được dành cho lớp học nghề. Họ chấp nhận mỗi ngày ít khách hơn, nhưng mỗi cuộc gặp dài hơn.

Di sản sống tồn tại nhờ cộng đồng không ngừng tái tạo và truyền lại. Việc bảo vệ cần tôn trọng vai trò quyết định của người thực hành, tránh tách di sản khỏi bối cảnh hoặc biến nó thành hàng hóa không còn tiếng nói của cộng đồng.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể)

Phân tích ý nghĩa ẩn dụ của lời bà: “mở cửa cũng phải biết ai đang bước vào và mang gì đi”.

Đáp án: Ẩn dụ nhấn mạnh bảo tồn không đồng nghĩa đóng kín, nhưng việc tiếp cận và khai thác phải có sự đồng thuận, tôn trọng, ghi nhận, chia sẻ lợi ích và ngăn chiếm dụng tri thức văn hóa.

Giải thích: Cánh cửa biểu tượng cho tiếp biến; người bước vào và thứ mang đi gợi quyền kiểm soát, bối cảnh và lợi ích.
4Xem đáp án và giải thích câu 4
Đọc văn bản sau:

TIẾNG KHUNG CỬI SAU SÂN

Nhà bà Lựu nằm cuối con dốc, nơi tiếng khung cửi nghe rõ hơn tiếng xe. Mỗi lần con thoi chạy, hai thanh gỗ chạm nhau phát ra nhịp đều: cộc - cách, cộc - cách. Mai từng thấy âm thanh ấy cũ kỹ. Em thích những mẫu áo được thiết kế trên máy tính, màu sắc thay đổi chỉ bằng một cú nhấp.

Mùa hè, một công ty du lịch đề nghị mua lại gian nhà để làm điểm trình diễn. Họ muốn bà dệt ba suất mỗi ngày, rút ngắn công đoạn và dùng màu “bắt mắt hơn khi lên ảnh”. Bà không từ chối ngay. Bà hỏi: ai sẽ kể ý nghĩa của từng hoa văn, ai được quyết định khi một mẫu cổ bị biến thành logo, người trẻ trong làng học nghề bằng cách nào. Đại diện công ty chỉ nói về lượng khách.

Mai bắt đầu quay lại quá trình bà chọn sợi, nhuộm màu từ cây, sửa một đường dệt bị lệch. Nhưng bà yêu cầu em không đăng toàn bộ bí quyết và phải ghi tên những người đã truyền dạy. “Giữ nghề không phải khóa nó trong tủ,” bà nói, “nhưng mở cửa cũng phải biết ai đang bước vào và mang gì đi.”

Mai cùng nhóm bạn lập buổi trải nghiệm nhỏ. Khách được nghe câu chuyện của hoa văn, thử một công đoạn đơn giản, mua sản phẩm có thông tin về người làm và thời gian thực hiện. Phần tiền được dành cho lớp học nghề. Họ chấp nhận mỗi ngày ít khách hơn, nhưng mỗi cuộc gặp dài hơn.

Di sản sống tồn tại nhờ cộng đồng không ngừng tái tạo và truyền lại. Việc bảo vệ cần tôn trọng vai trò quyết định của người thực hành, tránh tách di sản khỏi bối cảnh hoặc biến nó thành hàng hóa không còn tiếng nói của cộng đồng.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể)

Nhận xét sự thay đổi trong cách Mai nhìn nhận tiếng khung cửi.

Đáp án: Ban đầu Mai xem tiếng khung cửi là cũ kỹ; sau quá trình quan sát và tham gia, em hiểu đó là nhịp của tri thức, ký ức, lao động và quyền tự quyết của cộng đồng.

Giải thích: Sự thay đổi thể hiện quá trình trưởng thành trong nhận thức về di sản sống.
5Xem đáp án và giải thích câu 5
Đọc văn bản sau:

TIẾNG KHUNG CỬI SAU SÂN

Nhà bà Lựu nằm cuối con dốc, nơi tiếng khung cửi nghe rõ hơn tiếng xe. Mỗi lần con thoi chạy, hai thanh gỗ chạm nhau phát ra nhịp đều: cộc - cách, cộc - cách. Mai từng thấy âm thanh ấy cũ kỹ. Em thích những mẫu áo được thiết kế trên máy tính, màu sắc thay đổi chỉ bằng một cú nhấp.

Mùa hè, một công ty du lịch đề nghị mua lại gian nhà để làm điểm trình diễn. Họ muốn bà dệt ba suất mỗi ngày, rút ngắn công đoạn và dùng màu “bắt mắt hơn khi lên ảnh”. Bà không từ chối ngay. Bà hỏi: ai sẽ kể ý nghĩa của từng hoa văn, ai được quyết định khi một mẫu cổ bị biến thành logo, người trẻ trong làng học nghề bằng cách nào. Đại diện công ty chỉ nói về lượng khách.

Mai bắt đầu quay lại quá trình bà chọn sợi, nhuộm màu từ cây, sửa một đường dệt bị lệch. Nhưng bà yêu cầu em không đăng toàn bộ bí quyết và phải ghi tên những người đã truyền dạy. “Giữ nghề không phải khóa nó trong tủ,” bà nói, “nhưng mở cửa cũng phải biết ai đang bước vào và mang gì đi.”

Mai cùng nhóm bạn lập buổi trải nghiệm nhỏ. Khách được nghe câu chuyện của hoa văn, thử một công đoạn đơn giản, mua sản phẩm có thông tin về người làm và thời gian thực hiện. Phần tiền được dành cho lớp học nghề. Họ chấp nhận mỗi ngày ít khách hơn, nhưng mỗi cuộc gặp dài hơn.

Di sản sống tồn tại nhờ cộng đồng không ngừng tái tạo và truyền lại. Việc bảo vệ cần tôn trọng vai trò quyết định của người thực hành, tránh tách di sản khỏi bối cảnh hoặc biến nó thành hàng hóa không còn tiếng nói của cộng đồng.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể)

Theo anh/chị, tiêu chí “ít khách hơn nhưng mỗi cuộc gặp dài hơn” gợi ra điều gì về chất lượng trải nghiệm văn hóa? Trình bày khoảng 5-7 dòng.

Đáp án:

Giải thích: Có thể nêu: chất lượng không chỉ đo bằng lượt xem hay số khách mà bằng mức độ hiểu, tôn trọng, tương tác và lợi ích cho cộng đồng. Trải nghiệm sâu giúp tránh tiêu dùng văn hóa hời hợt; tuy nhiên cần thiết kế phù hợp để vừa bền vững kinh tế vừa bảo vệ giá trị.
6Xem đáp án và giải thích câu 6
Trong khoảng 200 chữ, hãy phân tích nhân vật bà Lựu như một chủ thể gìn giữ và đổi mới di sản trong văn bản.

Đáp án:

Giải thích: Làm rõ bà không bảo thủ hay từ chối du lịch; bà đặt câu hỏi về ý nghĩa, quyền quyết định, truyền dạy, bí quyết và chia sẻ lợi ích. Phân tích lời thoại, hành động, thái độ điềm tĩnh và quan niệm bảo tồn động.
7Xem đáp án và giải thích câu 7
Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ bàn về vấn đề: đưa truyền thống vào đời sống mới cần tránh cả sự đóng kín lẫn sự thương mại hóa vô giới hạn.

Đáp án:

Giải thích: Giải thích hai cực đoan; phân tích nhu cầu tiếp biến, sáng tạo, công nghệ và sinh kế; nhấn mạnh đồng thuận của cộng đồng, bối cảnh, quyền sở hữu trí tuệ, chia sẻ lợi ích, giáo dục thế hệ trẻ; phản biện quan niệm coi mọi thay đổi là phản bội hoặc coi mọi thứ đều có thể bán.