Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 19
Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 19, chủ đề di sản sống, quyền cộng đồng và thương mại hóa văn hóa, gồm phần Đọc hiểu 4,0 điểm và phần Viết 6,0 điểm. Ngữ liệu được biên soạn mới trên cơ sở tham khảo Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO); có đáp án và hướng dẫn chấm tham khảo.
Câu 1.
Đọc văn bản sau:
TIẾNG KHUNG CỬI SAU SÂN
Nhà bà Lựu nằm cuối con dốc, nơi tiếng khung cửi nghe rõ hơn tiếng xe. Mỗi lần con thoi chạy, hai thanh gỗ chạm nhau phát ra nhịp đều: cộc - cách, cộc - cách. Mai từng thấy âm thanh ấy cũ kỹ. Em thích những mẫu áo được thiết kế trên máy tính, màu sắc thay đổi chỉ bằng một cú nhấp.
Mùa hè, một công ty du lịch đề nghị mua lại gian nhà để làm điểm trình diễn. Họ muốn bà dệt ba suất mỗi ngày, rút ngắn công đoạn và dùng màu “bắt mắt hơn khi lên ảnh”. Bà không từ chối ngay. Bà hỏi: ai sẽ kể ý nghĩa của từng hoa văn, ai được quyết định khi một mẫu cổ bị biến thành logo, người trẻ trong làng học nghề bằng cách nào. Đại diện công ty chỉ nói về lượng khách.
Mai bắt đầu quay lại quá trình bà chọn sợi, nhuộm màu từ cây, sửa một đường dệt bị lệch. Nhưng bà yêu cầu em không đăng toàn bộ bí quyết và phải ghi tên những người đã truyền dạy. “Giữ nghề không phải khóa nó trong tủ,” bà nói, “nhưng mở cửa cũng phải biết ai đang bước vào và mang gì đi.”
Mai cùng nhóm bạn lập buổi trải nghiệm nhỏ. Khách được nghe câu chuyện của hoa văn, thử một công đoạn đơn giản, mua sản phẩm có thông tin về người làm và thời gian thực hiện. Phần tiền được dành cho lớp học nghề. Họ chấp nhận mỗi ngày ít khách hơn, nhưng mỗi cuộc gặp dài hơn.
Di sản sống tồn tại nhờ cộng đồng không ngừng tái tạo và truyền lại. Việc bảo vệ cần tôn trọng vai trò quyết định của người thực hành, tránh tách di sản khỏi bối cảnh hoặc biến nó thành hàng hóa không còn tiếng nói của cộng đồng.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể)
Xác định mâu thuẫn chính đặt ra trong văn bản.
Trả lời: ..............................................................................
Câu 2.
Đọc văn bản sau:
TIẾNG KHUNG CỬI SAU SÂN
Nhà bà Lựu nằm cuối con dốc, nơi tiếng khung cửi nghe rõ hơn tiếng xe. Mỗi lần con thoi chạy, hai thanh gỗ chạm nhau phát ra nhịp đều: cộc - cách, cộc - cách. Mai từng thấy âm thanh ấy cũ kỹ. Em thích những mẫu áo được thiết kế trên máy tính, màu sắc thay đổi chỉ bằng một cú nhấp.
Mùa hè, một công ty du lịch đề nghị mua lại gian nhà để làm điểm trình diễn. Họ muốn bà dệt ba suất mỗi ngày, rút ngắn công đoạn và dùng màu “bắt mắt hơn khi lên ảnh”. Bà không từ chối ngay. Bà hỏi: ai sẽ kể ý nghĩa của từng hoa văn, ai được quyết định khi một mẫu cổ bị biến thành logo, người trẻ trong làng học nghề bằng cách nào. Đại diện công ty chỉ nói về lượng khách.
Mai bắt đầu quay lại quá trình bà chọn sợi, nhuộm màu từ cây, sửa một đường dệt bị lệch. Nhưng bà yêu cầu em không đăng toàn bộ bí quyết và phải ghi tên những người đã truyền dạy. “Giữ nghề không phải khóa nó trong tủ,” bà nói, “nhưng mở cửa cũng phải biết ai đang bước vào và mang gì đi.”
Mai cùng nhóm bạn lập buổi trải nghiệm nhỏ. Khách được nghe câu chuyện của hoa văn, thử một công đoạn đơn giản, mua sản phẩm có thông tin về người làm và thời gian thực hiện. Phần tiền được dành cho lớp học nghề. Họ chấp nhận mỗi ngày ít khách hơn, nhưng mỗi cuộc gặp dài hơn.
Di sản sống tồn tại nhờ cộng đồng không ngừng tái tạo và truyền lại. Việc bảo vệ cần tôn trọng vai trò quyết định của người thực hành, tránh tách di sản khỏi bối cảnh hoặc biến nó thành hàng hóa không còn tiếng nói của cộng đồng.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể)
Bà Lựu yêu cầu Mai tuân thủ hai nguyên tắc nào khi ghi hình và chia sẻ nghề dệt?
Trả lời: ..............................................................................
Câu 3.
Đọc văn bản sau:
TIẾNG KHUNG CỬI SAU SÂN
Nhà bà Lựu nằm cuối con dốc, nơi tiếng khung cửi nghe rõ hơn tiếng xe. Mỗi lần con thoi chạy, hai thanh gỗ chạm nhau phát ra nhịp đều: cộc - cách, cộc - cách. Mai từng thấy âm thanh ấy cũ kỹ. Em thích những mẫu áo được thiết kế trên máy tính, màu sắc thay đổi chỉ bằng một cú nhấp.
Mùa hè, một công ty du lịch đề nghị mua lại gian nhà để làm điểm trình diễn. Họ muốn bà dệt ba suất mỗi ngày, rút ngắn công đoạn và dùng màu “bắt mắt hơn khi lên ảnh”. Bà không từ chối ngay. Bà hỏi: ai sẽ kể ý nghĩa của từng hoa văn, ai được quyết định khi một mẫu cổ bị biến thành logo, người trẻ trong làng học nghề bằng cách nào. Đại diện công ty chỉ nói về lượng khách.
Mai bắt đầu quay lại quá trình bà chọn sợi, nhuộm màu từ cây, sửa một đường dệt bị lệch. Nhưng bà yêu cầu em không đăng toàn bộ bí quyết và phải ghi tên những người đã truyền dạy. “Giữ nghề không phải khóa nó trong tủ,” bà nói, “nhưng mở cửa cũng phải biết ai đang bước vào và mang gì đi.”
Mai cùng nhóm bạn lập buổi trải nghiệm nhỏ. Khách được nghe câu chuyện của hoa văn, thử một công đoạn đơn giản, mua sản phẩm có thông tin về người làm và thời gian thực hiện. Phần tiền được dành cho lớp học nghề. Họ chấp nhận mỗi ngày ít khách hơn, nhưng mỗi cuộc gặp dài hơn.
Di sản sống tồn tại nhờ cộng đồng không ngừng tái tạo và truyền lại. Việc bảo vệ cần tôn trọng vai trò quyết định của người thực hành, tránh tách di sản khỏi bối cảnh hoặc biến nó thành hàng hóa không còn tiếng nói của cộng đồng.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể)
Phân tích ý nghĩa ẩn dụ của lời bà: “mở cửa cũng phải biết ai đang bước vào và mang gì đi”.
Trả lời: ..............................................................................
Câu 4.
Đọc văn bản sau:
TIẾNG KHUNG CỬI SAU SÂN
Nhà bà Lựu nằm cuối con dốc, nơi tiếng khung cửi nghe rõ hơn tiếng xe. Mỗi lần con thoi chạy, hai thanh gỗ chạm nhau phát ra nhịp đều: cộc - cách, cộc - cách. Mai từng thấy âm thanh ấy cũ kỹ. Em thích những mẫu áo được thiết kế trên máy tính, màu sắc thay đổi chỉ bằng một cú nhấp.
Mùa hè, một công ty du lịch đề nghị mua lại gian nhà để làm điểm trình diễn. Họ muốn bà dệt ba suất mỗi ngày, rút ngắn công đoạn và dùng màu “bắt mắt hơn khi lên ảnh”. Bà không từ chối ngay. Bà hỏi: ai sẽ kể ý nghĩa của từng hoa văn, ai được quyết định khi một mẫu cổ bị biến thành logo, người trẻ trong làng học nghề bằng cách nào. Đại diện công ty chỉ nói về lượng khách.
Mai bắt đầu quay lại quá trình bà chọn sợi, nhuộm màu từ cây, sửa một đường dệt bị lệch. Nhưng bà yêu cầu em không đăng toàn bộ bí quyết và phải ghi tên những người đã truyền dạy. “Giữ nghề không phải khóa nó trong tủ,” bà nói, “nhưng mở cửa cũng phải biết ai đang bước vào và mang gì đi.”
Mai cùng nhóm bạn lập buổi trải nghiệm nhỏ. Khách được nghe câu chuyện của hoa văn, thử một công đoạn đơn giản, mua sản phẩm có thông tin về người làm và thời gian thực hiện. Phần tiền được dành cho lớp học nghề. Họ chấp nhận mỗi ngày ít khách hơn, nhưng mỗi cuộc gặp dài hơn.
Di sản sống tồn tại nhờ cộng đồng không ngừng tái tạo và truyền lại. Việc bảo vệ cần tôn trọng vai trò quyết định của người thực hành, tránh tách di sản khỏi bối cảnh hoặc biến nó thành hàng hóa không còn tiếng nói của cộng đồng.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể)
Nhận xét sự thay đổi trong cách Mai nhìn nhận tiếng khung cửi.
Trả lời: ..............................................................................
Câu 5.
Đọc văn bản sau:
TIẾNG KHUNG CỬI SAU SÂN
Nhà bà Lựu nằm cuối con dốc, nơi tiếng khung cửi nghe rõ hơn tiếng xe. Mỗi lần con thoi chạy, hai thanh gỗ chạm nhau phát ra nhịp đều: cộc - cách, cộc - cách. Mai từng thấy âm thanh ấy cũ kỹ. Em thích những mẫu áo được thiết kế trên máy tính, màu sắc thay đổi chỉ bằng một cú nhấp.
Mùa hè, một công ty du lịch đề nghị mua lại gian nhà để làm điểm trình diễn. Họ muốn bà dệt ba suất mỗi ngày, rút ngắn công đoạn và dùng màu “bắt mắt hơn khi lên ảnh”. Bà không từ chối ngay. Bà hỏi: ai sẽ kể ý nghĩa của từng hoa văn, ai được quyết định khi một mẫu cổ bị biến thành logo, người trẻ trong làng học nghề bằng cách nào. Đại diện công ty chỉ nói về lượng khách.
Mai bắt đầu quay lại quá trình bà chọn sợi, nhuộm màu từ cây, sửa một đường dệt bị lệch. Nhưng bà yêu cầu em không đăng toàn bộ bí quyết và phải ghi tên những người đã truyền dạy. “Giữ nghề không phải khóa nó trong tủ,” bà nói, “nhưng mở cửa cũng phải biết ai đang bước vào và mang gì đi.”
Mai cùng nhóm bạn lập buổi trải nghiệm nhỏ. Khách được nghe câu chuyện của hoa văn, thử một công đoạn đơn giản, mua sản phẩm có thông tin về người làm và thời gian thực hiện. Phần tiền được dành cho lớp học nghề. Họ chấp nhận mỗi ngày ít khách hơn, nhưng mỗi cuộc gặp dài hơn.
Di sản sống tồn tại nhờ cộng đồng không ngừng tái tạo và truyền lại. Việc bảo vệ cần tôn trọng vai trò quyết định của người thực hành, tránh tách di sản khỏi bối cảnh hoặc biến nó thành hàng hóa không còn tiếng nói của cộng đồng.
(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể)
Theo anh/chị, tiêu chí “ít khách hơn nhưng mỗi cuộc gặp dài hơn” gợi ra điều gì về chất lượng trải nghiệm văn hóa? Trình bày khoảng 5-7 dòng.
Trả lời: ..............................................................................
Câu 6.
Trong khoảng 200 chữ, hãy phân tích nhân vật bà Lựu như một chủ thể gìn giữ và đổi mới di sản trong văn bản.
Trả lời: ..............................................................................
Câu 7.
Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ bàn về vấn đề: đưa truyền thống vào đời sống mới cần tránh cả sự đóng kín lẫn sự thương mại hóa vô giới hạn.
Trả lời: ..............................................................................