Logo Online Thi Tốt NghiệpOnline Thi Tốt Nghiệp

Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 18

120 phút📝 7 câu✅ Đã làm 0/7
Thời gian
120:00
Câu 1/7Đáp án được lưu tự động
1
Đọc văn bản sau:

ĐƠN THUỐC KHÔNG ĐƯỢC TỰ VIẾT

Trong ngăn kéo nhà bếp, mẹ Nam giữ một vỉ kháng sinh còn lại từ lần điều trị trước. Khi Nam đau họng, bà định lấy ra cho con uống “để chặn bệnh từ đầu”. Nam nhớ lời cô giáo sinh học: kháng sinh tác động lên vi khuẩn, không phải mọi nguyên nhân gây bệnh; dùng sai thuốc, sai liều hoặc ngừng sớm có thể góp phần làm vi sinh vật kháng thuốc.

Hai mẹ con đến cơ sở y tế. Bác sĩ hỏi triệu chứng, khám và giải thích rằng chưa có căn cứ để tự dùng thuốc cũ. Bà mẹ hơi thất vọng vì nghĩ không kê kháng sinh là chữa chưa “mạnh”. Bác sĩ nói: “Thuốc mạnh không phải là thuốc dùng nhiều, mà là thuốc đúng với bệnh, đúng người, đúng thời điểm.”

Kháng thuốc xảy ra khi vi sinh vật thay đổi và không còn đáp ứng như trước với thuốc điều trị. Quá trình này có thể diễn ra tự nhiên, nhưng việc lạm dụng và sử dụng không đúng làm nó tăng nhanh. Hậu quả không dừng ở một người: nhiễm trùng trở nên khó điều trị, thời gian bệnh kéo dài, các thủ thuật y khoa phụ thuộc vào thuốc hiệu quả cũng trở nên rủi ro hơn.

Nam hỏi liệu chỉ cần từng cá nhân uống thuốc đúng là đủ không. Bác sĩ lắc đầu. Cần kiểm soát nhiễm khuẩn, nước sạch, tiêm chủng, chẩn đoán phù hợp, quản lý thuốc trong y tế, chăn nuôi và môi trường. Đó là vấn đề của nhiều lĩnh vực cùng liên kết.

Trên đường về, mẹ Nam bỏ ý định dùng vỉ thuốc cũ nhưng không vứt vào thùng rác sinh hoạt; bà hỏi nơi tiếp nhận thuốc không dùng. Một đơn thuốc có thể được viết trong vài phút, nhưng trách nhiệm với hiệu lực của thuốc phải được viết bằng thói quen của cả xã hội.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Tổ chức Y tế Thế giới về kháng thuốc kháng vi sinh vật)

Nêu quan niệm sai ban đầu của mẹ Nam về kháng sinh.

Trả lời ngắn

Thông tin đề

Cách sử dụng Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 18

Trước khi làm: chuẩn bị giấy nháp, giữ đúng thời lượng 120 phút và hạn chế mở tài liệu để kết quả phản ánh đúng mức hiện tại.

Trong khi làm: câu trả lời được lưu tự động trên trình duyệt. Bạn có thể chuyển giữa chế độ từng câu và khổ A4 mà không mất lựa chọn đã nhập.

Sau khi nộp: xem điểm, đáp án đúng và phần giải thích. Hãy ghi lại nhóm lỗi sai để quyết định chuyên đề cần ôn lại trước đề tiếp theo.

Tự học sau khi làm đề

Đáp án và giải thích từng câu

Phần này giúp bạn rà soát lại kiến thức sau khi đã thử làm đề. Mỗi mục giữ nguyên nội dung câu hỏi, đáp án đúng và lời giải có trong dữ liệu gốc.

1Xem đáp án và giải thích câu 1
Đọc văn bản sau:

ĐƠN THUỐC KHÔNG ĐƯỢC TỰ VIẾT

Trong ngăn kéo nhà bếp, mẹ Nam giữ một vỉ kháng sinh còn lại từ lần điều trị trước. Khi Nam đau họng, bà định lấy ra cho con uống “để chặn bệnh từ đầu”. Nam nhớ lời cô giáo sinh học: kháng sinh tác động lên vi khuẩn, không phải mọi nguyên nhân gây bệnh; dùng sai thuốc, sai liều hoặc ngừng sớm có thể góp phần làm vi sinh vật kháng thuốc.

Hai mẹ con đến cơ sở y tế. Bác sĩ hỏi triệu chứng, khám và giải thích rằng chưa có căn cứ để tự dùng thuốc cũ. Bà mẹ hơi thất vọng vì nghĩ không kê kháng sinh là chữa chưa “mạnh”. Bác sĩ nói: “Thuốc mạnh không phải là thuốc dùng nhiều, mà là thuốc đúng với bệnh, đúng người, đúng thời điểm.”

Kháng thuốc xảy ra khi vi sinh vật thay đổi và không còn đáp ứng như trước với thuốc điều trị. Quá trình này có thể diễn ra tự nhiên, nhưng việc lạm dụng và sử dụng không đúng làm nó tăng nhanh. Hậu quả không dừng ở một người: nhiễm trùng trở nên khó điều trị, thời gian bệnh kéo dài, các thủ thuật y khoa phụ thuộc vào thuốc hiệu quả cũng trở nên rủi ro hơn.

Nam hỏi liệu chỉ cần từng cá nhân uống thuốc đúng là đủ không. Bác sĩ lắc đầu. Cần kiểm soát nhiễm khuẩn, nước sạch, tiêm chủng, chẩn đoán phù hợp, quản lý thuốc trong y tế, chăn nuôi và môi trường. Đó là vấn đề của nhiều lĩnh vực cùng liên kết.

Trên đường về, mẹ Nam bỏ ý định dùng vỉ thuốc cũ nhưng không vứt vào thùng rác sinh hoạt; bà hỏi nơi tiếp nhận thuốc không dùng. Một đơn thuốc có thể được viết trong vài phút, nhưng trách nhiệm với hiệu lực của thuốc phải được viết bằng thói quen của cả xã hội.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Tổ chức Y tế Thế giới về kháng thuốc kháng vi sinh vật)

Nêu quan niệm sai ban đầu của mẹ Nam về kháng sinh.

Đáp án: Bà cho rằng có thể dùng lại kháng sinh cũ khi Nam đau họng và xem việc kê kháng sinh là cách chữa mạnh hơn.

Giải thích: Quan niệm sai gồm tự dùng thuốc còn thừa và đồng nhất nhiều thuốc với điều trị hiệu quả.
2Xem đáp án và giải thích câu 2
Đọc văn bản sau:

ĐƠN THUỐC KHÔNG ĐƯỢC TỰ VIẾT

Trong ngăn kéo nhà bếp, mẹ Nam giữ một vỉ kháng sinh còn lại từ lần điều trị trước. Khi Nam đau họng, bà định lấy ra cho con uống “để chặn bệnh từ đầu”. Nam nhớ lời cô giáo sinh học: kháng sinh tác động lên vi khuẩn, không phải mọi nguyên nhân gây bệnh; dùng sai thuốc, sai liều hoặc ngừng sớm có thể góp phần làm vi sinh vật kháng thuốc.

Hai mẹ con đến cơ sở y tế. Bác sĩ hỏi triệu chứng, khám và giải thích rằng chưa có căn cứ để tự dùng thuốc cũ. Bà mẹ hơi thất vọng vì nghĩ không kê kháng sinh là chữa chưa “mạnh”. Bác sĩ nói: “Thuốc mạnh không phải là thuốc dùng nhiều, mà là thuốc đúng với bệnh, đúng người, đúng thời điểm.”

Kháng thuốc xảy ra khi vi sinh vật thay đổi và không còn đáp ứng như trước với thuốc điều trị. Quá trình này có thể diễn ra tự nhiên, nhưng việc lạm dụng và sử dụng không đúng làm nó tăng nhanh. Hậu quả không dừng ở một người: nhiễm trùng trở nên khó điều trị, thời gian bệnh kéo dài, các thủ thuật y khoa phụ thuộc vào thuốc hiệu quả cũng trở nên rủi ro hơn.

Nam hỏi liệu chỉ cần từng cá nhân uống thuốc đúng là đủ không. Bác sĩ lắc đầu. Cần kiểm soát nhiễm khuẩn, nước sạch, tiêm chủng, chẩn đoán phù hợp, quản lý thuốc trong y tế, chăn nuôi và môi trường. Đó là vấn đề của nhiều lĩnh vực cùng liên kết.

Trên đường về, mẹ Nam bỏ ý định dùng vỉ thuốc cũ nhưng không vứt vào thùng rác sinh hoạt; bà hỏi nơi tiếp nhận thuốc không dùng. Một đơn thuốc có thể được viết trong vài phút, nhưng trách nhiệm với hiệu lực của thuốc phải được viết bằng thói quen của cả xã hội.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Tổ chức Y tế Thế giới về kháng thuốc kháng vi sinh vật)

Bác sĩ đã đưa ra tiêu chí nào để đánh giá một loại thuốc là “mạnh”?

Đáp án: Thuốc đúng với bệnh, đúng người và đúng thời điểm.

Giải thích: Đáp án nằm trong lời bác sĩ.
3Xem đáp án và giải thích câu 3
Đọc văn bản sau:

ĐƠN THUỐC KHÔNG ĐƯỢC TỰ VIẾT

Trong ngăn kéo nhà bếp, mẹ Nam giữ một vỉ kháng sinh còn lại từ lần điều trị trước. Khi Nam đau họng, bà định lấy ra cho con uống “để chặn bệnh từ đầu”. Nam nhớ lời cô giáo sinh học: kháng sinh tác động lên vi khuẩn, không phải mọi nguyên nhân gây bệnh; dùng sai thuốc, sai liều hoặc ngừng sớm có thể góp phần làm vi sinh vật kháng thuốc.

Hai mẹ con đến cơ sở y tế. Bác sĩ hỏi triệu chứng, khám và giải thích rằng chưa có căn cứ để tự dùng thuốc cũ. Bà mẹ hơi thất vọng vì nghĩ không kê kháng sinh là chữa chưa “mạnh”. Bác sĩ nói: “Thuốc mạnh không phải là thuốc dùng nhiều, mà là thuốc đúng với bệnh, đúng người, đúng thời điểm.”

Kháng thuốc xảy ra khi vi sinh vật thay đổi và không còn đáp ứng như trước với thuốc điều trị. Quá trình này có thể diễn ra tự nhiên, nhưng việc lạm dụng và sử dụng không đúng làm nó tăng nhanh. Hậu quả không dừng ở một người: nhiễm trùng trở nên khó điều trị, thời gian bệnh kéo dài, các thủ thuật y khoa phụ thuộc vào thuốc hiệu quả cũng trở nên rủi ro hơn.

Nam hỏi liệu chỉ cần từng cá nhân uống thuốc đúng là đủ không. Bác sĩ lắc đầu. Cần kiểm soát nhiễm khuẩn, nước sạch, tiêm chủng, chẩn đoán phù hợp, quản lý thuốc trong y tế, chăn nuôi và môi trường. Đó là vấn đề của nhiều lĩnh vực cùng liên kết.

Trên đường về, mẹ Nam bỏ ý định dùng vỉ thuốc cũ nhưng không vứt vào thùng rác sinh hoạt; bà hỏi nơi tiếp nhận thuốc không dùng. Một đơn thuốc có thể được viết trong vài phút, nhưng trách nhiệm với hiệu lực của thuốc phải được viết bằng thói quen của cả xã hội.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Tổ chức Y tế Thế giới về kháng thuốc kháng vi sinh vật)

Phân tích tác dụng của câu hỏi - đáp giữa Nam và bác sĩ về trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm hệ thống.

Đáp án: Đối thoại mở rộng vấn đề từ hành vi uống thuốc của một người sang mạng lưới y tế, vệ sinh, tiêm chủng, chẩn đoán, chăn nuôi và môi trường; qua đó thể hiện cách tiếp cận liên ngành.

Giải thích: Kết cấu hỏi - đáp giúp khái niệm phức tạp trở nên dễ tiếp nhận và tránh quy lỗi đơn giản cho cá nhân.
4Xem đáp án và giải thích câu 4
Đọc văn bản sau:

ĐƠN THUỐC KHÔNG ĐƯỢC TỰ VIẾT

Trong ngăn kéo nhà bếp, mẹ Nam giữ một vỉ kháng sinh còn lại từ lần điều trị trước. Khi Nam đau họng, bà định lấy ra cho con uống “để chặn bệnh từ đầu”. Nam nhớ lời cô giáo sinh học: kháng sinh tác động lên vi khuẩn, không phải mọi nguyên nhân gây bệnh; dùng sai thuốc, sai liều hoặc ngừng sớm có thể góp phần làm vi sinh vật kháng thuốc.

Hai mẹ con đến cơ sở y tế. Bác sĩ hỏi triệu chứng, khám và giải thích rằng chưa có căn cứ để tự dùng thuốc cũ. Bà mẹ hơi thất vọng vì nghĩ không kê kháng sinh là chữa chưa “mạnh”. Bác sĩ nói: “Thuốc mạnh không phải là thuốc dùng nhiều, mà là thuốc đúng với bệnh, đúng người, đúng thời điểm.”

Kháng thuốc xảy ra khi vi sinh vật thay đổi và không còn đáp ứng như trước với thuốc điều trị. Quá trình này có thể diễn ra tự nhiên, nhưng việc lạm dụng và sử dụng không đúng làm nó tăng nhanh. Hậu quả không dừng ở một người: nhiễm trùng trở nên khó điều trị, thời gian bệnh kéo dài, các thủ thuật y khoa phụ thuộc vào thuốc hiệu quả cũng trở nên rủi ro hơn.

Nam hỏi liệu chỉ cần từng cá nhân uống thuốc đúng là đủ không. Bác sĩ lắc đầu. Cần kiểm soát nhiễm khuẩn, nước sạch, tiêm chủng, chẩn đoán phù hợp, quản lý thuốc trong y tế, chăn nuôi và môi trường. Đó là vấn đề của nhiều lĩnh vực cùng liên kết.

Trên đường về, mẹ Nam bỏ ý định dùng vỉ thuốc cũ nhưng không vứt vào thùng rác sinh hoạt; bà hỏi nơi tiếp nhận thuốc không dùng. Một đơn thuốc có thể được viết trong vài phút, nhưng trách nhiệm với hiệu lực của thuốc phải được viết bằng thói quen của cả xã hội.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Tổ chức Y tế Thế giới về kháng thuốc kháng vi sinh vật)

Giải thích ý nghĩa của câu kết: “trách nhiệm với hiệu lực của thuốc phải được viết bằng thói quen của cả xã hội”.

Đáp án: Câu kết ẩn dụ rằng bảo vệ hiệu quả thuốc không chỉ nằm trên đơn kê mà phụ thuộc vào hành vi bền vững của nhiều người và nhiều lĩnh vực: dùng đúng, phòng bệnh, quản lý và xử lý thuốc an toàn.

Giải thích: Hình ảnh “viết bằng thói quen” nhấn mạnh trách nhiệm lâu dài, tập thể và thực hành.
5Xem đáp án và giải thích câu 5
Đọc văn bản sau:

ĐƠN THUỐC KHÔNG ĐƯỢC TỰ VIẾT

Trong ngăn kéo nhà bếp, mẹ Nam giữ một vỉ kháng sinh còn lại từ lần điều trị trước. Khi Nam đau họng, bà định lấy ra cho con uống “để chặn bệnh từ đầu”. Nam nhớ lời cô giáo sinh học: kháng sinh tác động lên vi khuẩn, không phải mọi nguyên nhân gây bệnh; dùng sai thuốc, sai liều hoặc ngừng sớm có thể góp phần làm vi sinh vật kháng thuốc.

Hai mẹ con đến cơ sở y tế. Bác sĩ hỏi triệu chứng, khám và giải thích rằng chưa có căn cứ để tự dùng thuốc cũ. Bà mẹ hơi thất vọng vì nghĩ không kê kháng sinh là chữa chưa “mạnh”. Bác sĩ nói: “Thuốc mạnh không phải là thuốc dùng nhiều, mà là thuốc đúng với bệnh, đúng người, đúng thời điểm.”

Kháng thuốc xảy ra khi vi sinh vật thay đổi và không còn đáp ứng như trước với thuốc điều trị. Quá trình này có thể diễn ra tự nhiên, nhưng việc lạm dụng và sử dụng không đúng làm nó tăng nhanh. Hậu quả không dừng ở một người: nhiễm trùng trở nên khó điều trị, thời gian bệnh kéo dài, các thủ thuật y khoa phụ thuộc vào thuốc hiệu quả cũng trở nên rủi ro hơn.

Nam hỏi liệu chỉ cần từng cá nhân uống thuốc đúng là đủ không. Bác sĩ lắc đầu. Cần kiểm soát nhiễm khuẩn, nước sạch, tiêm chủng, chẩn đoán phù hợp, quản lý thuốc trong y tế, chăn nuôi và môi trường. Đó là vấn đề của nhiều lĩnh vực cùng liên kết.

Trên đường về, mẹ Nam bỏ ý định dùng vỉ thuốc cũ nhưng không vứt vào thùng rác sinh hoạt; bà hỏi nơi tiếp nhận thuốc không dùng. Một đơn thuốc có thể được viết trong vài phút, nhưng trách nhiệm với hiệu lực của thuốc phải được viết bằng thói quen của cả xã hội.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Tổ chức Y tế Thế giới về kháng thuốc kháng vi sinh vật)

Theo anh/chị, vì sao kiến thức khoa học phổ thông cần đi kèm với thái độ tôn trọng giới hạn hiểu biết của bản thân? Trình bày khoảng 5-7 dòng.

Đáp án:

Giải thích: Kiến thức giúp nhận diện rủi ro và đặt câu hỏi đúng, nhưng không thay thế chẩn đoán chuyên môn. Tôn trọng giới hạn giúp tránh tự tin quá mức, tự điều trị hoặc lan truyền lời khuyên sai; đồng thời người dân vẫn cần chủ động trao đổi, yêu cầu giải thích và ra quyết định có thông tin.
6Xem đáp án và giải thích câu 6
Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích hiệu quả của việc sử dụng tình huống gia đình để trình bày một vấn đề khoa học trong văn bản.

Đáp án:

Giải thích: Làm rõ tình huống gần gũi, xung đột nhận thức giữa mẹ Nam và kiến thức y khoa, vai trò đối thoại với bác sĩ, sự mở rộng từ cá nhân đến xã hội. Đánh giá tính cụ thể, dễ hiểu, thuyết phục và tránh giáo điều.
7Xem đáp án và giải thích câu 7
Bằng bài văn khoảng 600 chữ, hãy bàn luận về yêu cầu hình thành năng lực ra quyết định dựa trên bằng chứng trong đời sống hiện đại.

Đáp án:

Giải thích: Giải thích bằng chứng, nguồn tin và năng lực ra quyết định; phân tích lợi ích trong sức khỏe, học tập, tiêu dùng, môi trường; chỉ ra giới hạn dữ liệu, sự bất định và vai trò chuyên gia; phê phán mê tín, tin đồn và việc dùng danh nghĩa khoa học để áp đặt. Đề xuất kỹ năng hỏi, kiểm tra, so sánh và chịu trách nhiệm.