Logo Online Thi Tốt NghiệpOnline Thi Tốt Nghiệp

Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 15

120 phút📝 7 câu✅ Đã làm 0/7
Thời gian
120:00
Câu 1/7Đáp án được lưu tự động
1
Đọc văn bản sau:

GIẾNG LÀNG MÙA CẠN

Tháng ba, chiếc gàu chạm đáy giếng
không còn nghe tiếng nước reo.
Bà tôi nghiêng tai xuống khoảng tối
như nghe một người bạn cũ thở dài.

Ngày trước, giếng soi trọn vầng trăng,
trẻ con chuyền nhau từng gáo mát;
người đi đồng rửa lớp bùn trên chân,
người qua đường cũng được mời dừng lại.

Mùa cạn năm nay, bên thành giếng
xuất hiện một tấm bảng viết tay:
“Mỗi nhà lấy đủ phần trong ngày,
ưu tiên người già và trẻ nhỏ.”

Có người mang thùng lớn đến sớm,
bà chỉ vào hàng người phía sau:
“Nước không biết nhà ai nhiều ruộng,
nhưng người biết nhường nhau thì phải biết.”

Chiều, đội thanh niên vá đường ống rò,
phủ rơm cho luống rau giữ ẩm,
hứng nước mưa từ mái nhà văn hóa,
ghi từng con số lên cuốn sổ chung.

Đêm ấy, mưa chưa về,
nhưng giếng làng dường như sâu hơn
bởi trong khoảng tối dưới lòng đất
đã có tiếng người cùng giữ một nguồn sống.

Nước ngọt là nguồn tài nguyên hữu hạn; quản lý nước hiệu quả, minh bạch và phù hợp với điều kiện địa phương có ý nghĩa quan trọng đối với an ninh lương thực và sinh kế.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc về khan hiếm nước)

Dựa vào hình thức tổ chức dòng, hãy gọi tên thể thơ của văn bản và nêu một dấu hiệu nhận biết.

Trả lời ngắn

Thông tin đề

Cách sử dụng Đề luyện thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ văn nâng cao số 15

Trước khi làm: chuẩn bị giấy nháp, giữ đúng thời lượng 120 phút và hạn chế mở tài liệu để kết quả phản ánh đúng mức hiện tại.

Trong khi làm: câu trả lời được lưu tự động trên trình duyệt. Bạn có thể chuyển giữa chế độ từng câu và khổ A4 mà không mất lựa chọn đã nhập.

Sau khi nộp: xem điểm, đáp án đúng và phần giải thích. Hãy ghi lại nhóm lỗi sai để quyết định chuyên đề cần ôn lại trước đề tiếp theo.

Tự học sau khi làm đề

Đáp án và giải thích từng câu

Phần này giúp bạn rà soát lại kiến thức sau khi đã thử làm đề. Mỗi mục giữ nguyên nội dung câu hỏi, đáp án đúng và lời giải có trong dữ liệu gốc.

1Xem đáp án và giải thích câu 1
Đọc văn bản sau:

GIẾNG LÀNG MÙA CẠN

Tháng ba, chiếc gàu chạm đáy giếng
không còn nghe tiếng nước reo.
Bà tôi nghiêng tai xuống khoảng tối
như nghe một người bạn cũ thở dài.

Ngày trước, giếng soi trọn vầng trăng,
trẻ con chuyền nhau từng gáo mát;
người đi đồng rửa lớp bùn trên chân,
người qua đường cũng được mời dừng lại.

Mùa cạn năm nay, bên thành giếng
xuất hiện một tấm bảng viết tay:
“Mỗi nhà lấy đủ phần trong ngày,
ưu tiên người già và trẻ nhỏ.”

Có người mang thùng lớn đến sớm,
bà chỉ vào hàng người phía sau:
“Nước không biết nhà ai nhiều ruộng,
nhưng người biết nhường nhau thì phải biết.”

Chiều, đội thanh niên vá đường ống rò,
phủ rơm cho luống rau giữ ẩm,
hứng nước mưa từ mái nhà văn hóa,
ghi từng con số lên cuốn sổ chung.

Đêm ấy, mưa chưa về,
nhưng giếng làng dường như sâu hơn
bởi trong khoảng tối dưới lòng đất
đã có tiếng người cùng giữ một nguồn sống.

Nước ngọt là nguồn tài nguyên hữu hạn; quản lý nước hiệu quả, minh bạch và phù hợp với điều kiện địa phương có ý nghĩa quan trọng đối với an ninh lương thực và sinh kế.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc về khan hiếm nước)

Dựa vào hình thức tổ chức dòng, hãy gọi tên thể thơ của văn bản và nêu một dấu hiệu nhận biết.

Đáp án: Thơ tự do; số tiếng ở các dòng không đều, nhịp điệu và cách chia khổ linh hoạt.

Giải thích: Văn bản không bị ràng buộc bởi số chữ hay niêm luật cố định.
2Xem đáp án và giải thích câu 2
Đọc văn bản sau:

GIẾNG LÀNG MÙA CẠN

Tháng ba, chiếc gàu chạm đáy giếng
không còn nghe tiếng nước reo.
Bà tôi nghiêng tai xuống khoảng tối
như nghe một người bạn cũ thở dài.

Ngày trước, giếng soi trọn vầng trăng,
trẻ con chuyền nhau từng gáo mát;
người đi đồng rửa lớp bùn trên chân,
người qua đường cũng được mời dừng lại.

Mùa cạn năm nay, bên thành giếng
xuất hiện một tấm bảng viết tay:
“Mỗi nhà lấy đủ phần trong ngày,
ưu tiên người già và trẻ nhỏ.”

Có người mang thùng lớn đến sớm,
bà chỉ vào hàng người phía sau:
“Nước không biết nhà ai nhiều ruộng,
nhưng người biết nhường nhau thì phải biết.”

Chiều, đội thanh niên vá đường ống rò,
phủ rơm cho luống rau giữ ẩm,
hứng nước mưa từ mái nhà văn hóa,
ghi từng con số lên cuốn sổ chung.

Đêm ấy, mưa chưa về,
nhưng giếng làng dường như sâu hơn
bởi trong khoảng tối dưới lòng đất
đã có tiếng người cùng giữ một nguồn sống.

Nước ngọt là nguồn tài nguyên hữu hạn; quản lý nước hiệu quả, minh bạch và phù hợp với điều kiện địa phương có ý nghĩa quan trọng đối với an ninh lương thực và sinh kế.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc về khan hiếm nước)

Tấm bảng viết tay bên thành giếng quy định hai nguyên tắc phân chia nước nào?

Đáp án: Mỗi nhà lấy đủ dùng trong ngày; ưu tiên người già và trẻ nhỏ., Lấy đủ phần trong ngày và ưu tiên người già, trẻ nhỏ.

Giải thích: Hai nguyên tắc được nêu trực tiếp trong khổ thơ thứ ba.
3Xem đáp án và giải thích câu 3
Đọc văn bản sau:

GIẾNG LÀNG MÙA CẠN

Tháng ba, chiếc gàu chạm đáy giếng
không còn nghe tiếng nước reo.
Bà tôi nghiêng tai xuống khoảng tối
như nghe một người bạn cũ thở dài.

Ngày trước, giếng soi trọn vầng trăng,
trẻ con chuyền nhau từng gáo mát;
người đi đồng rửa lớp bùn trên chân,
người qua đường cũng được mời dừng lại.

Mùa cạn năm nay, bên thành giếng
xuất hiện một tấm bảng viết tay:
“Mỗi nhà lấy đủ phần trong ngày,
ưu tiên người già và trẻ nhỏ.”

Có người mang thùng lớn đến sớm,
bà chỉ vào hàng người phía sau:
“Nước không biết nhà ai nhiều ruộng,
nhưng người biết nhường nhau thì phải biết.”

Chiều, đội thanh niên vá đường ống rò,
phủ rơm cho luống rau giữ ẩm,
hứng nước mưa từ mái nhà văn hóa,
ghi từng con số lên cuốn sổ chung.

Đêm ấy, mưa chưa về,
nhưng giếng làng dường như sâu hơn
bởi trong khoảng tối dưới lòng đất
đã có tiếng người cùng giữ một nguồn sống.

Nước ngọt là nguồn tài nguyên hữu hạn; quản lý nước hiệu quả, minh bạch và phù hợp với điều kiện địa phương có ý nghĩa quan trọng đối với an ninh lương thực và sinh kế.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc về khan hiếm nước)

Phân tích hàm ý trong lời bà: “Nước không biết nhà ai nhiều ruộng, / nhưng người biết nhường nhau thì phải biết.”

Đáp án: Lời bà khẳng định tài nguyên thiết yếu không nên bị chiếm dụng theo sức mạnh hay lợi thế; con người có đạo đức phải biết công bằng, tiết chế và ưu tiên người dễ tổn thương.

Giải thích: Câu nói nhân hóa nước để nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức thuộc về con người và cộng đồng.
4Xem đáp án và giải thích câu 4
Đọc văn bản sau:

GIẾNG LÀNG MÙA CẠN

Tháng ba, chiếc gàu chạm đáy giếng
không còn nghe tiếng nước reo.
Bà tôi nghiêng tai xuống khoảng tối
như nghe một người bạn cũ thở dài.

Ngày trước, giếng soi trọn vầng trăng,
trẻ con chuyền nhau từng gáo mát;
người đi đồng rửa lớp bùn trên chân,
người qua đường cũng được mời dừng lại.

Mùa cạn năm nay, bên thành giếng
xuất hiện một tấm bảng viết tay:
“Mỗi nhà lấy đủ phần trong ngày,
ưu tiên người già và trẻ nhỏ.”

Có người mang thùng lớn đến sớm,
bà chỉ vào hàng người phía sau:
“Nước không biết nhà ai nhiều ruộng,
nhưng người biết nhường nhau thì phải biết.”

Chiều, đội thanh niên vá đường ống rò,
phủ rơm cho luống rau giữ ẩm,
hứng nước mưa từ mái nhà văn hóa,
ghi từng con số lên cuốn sổ chung.

Đêm ấy, mưa chưa về,
nhưng giếng làng dường như sâu hơn
bởi trong khoảng tối dưới lòng đất
đã có tiếng người cùng giữ một nguồn sống.

Nước ngọt là nguồn tài nguyên hữu hạn; quản lý nước hiệu quả, minh bạch và phù hợp với điều kiện địa phương có ý nghĩa quan trọng đối với an ninh lương thực và sinh kế.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc về khan hiếm nước)

Làm rõ sự chuyển nghĩa của hình ảnh “giếng làng dường như sâu hơn” ở khổ cuối.

Đáp án: Độ sâu không còn chỉ là kích thước vật lý mà biểu tượng cho chiều sâu của tinh thần cộng đồng, sự minh bạch và hợp tác cùng gìn giữ nguồn nước.

Giải thích: Hình ảnh mang tính nghịch lý: nước chưa tăng nhưng giá trị tinh thần quanh giếng đã được bồi đắp.
5Xem đáp án và giải thích câu 5
Đọc văn bản sau:

GIẾNG LÀNG MÙA CẠN

Tháng ba, chiếc gàu chạm đáy giếng
không còn nghe tiếng nước reo.
Bà tôi nghiêng tai xuống khoảng tối
như nghe một người bạn cũ thở dài.

Ngày trước, giếng soi trọn vầng trăng,
trẻ con chuyền nhau từng gáo mát;
người đi đồng rửa lớp bùn trên chân,
người qua đường cũng được mời dừng lại.

Mùa cạn năm nay, bên thành giếng
xuất hiện một tấm bảng viết tay:
“Mỗi nhà lấy đủ phần trong ngày,
ưu tiên người già và trẻ nhỏ.”

Có người mang thùng lớn đến sớm,
bà chỉ vào hàng người phía sau:
“Nước không biết nhà ai nhiều ruộng,
nhưng người biết nhường nhau thì phải biết.”

Chiều, đội thanh niên vá đường ống rò,
phủ rơm cho luống rau giữ ẩm,
hứng nước mưa từ mái nhà văn hóa,
ghi từng con số lên cuốn sổ chung.

Đêm ấy, mưa chưa về,
nhưng giếng làng dường như sâu hơn
bởi trong khoảng tối dưới lòng đất
đã có tiếng người cùng giữ một nguồn sống.

Nước ngọt là nguồn tài nguyên hữu hạn; quản lý nước hiệu quả, minh bạch và phù hợp với điều kiện địa phương có ý nghĩa quan trọng đối với an ninh lương thực và sinh kế.

(Ngữ liệu do nhóm biên soạn, tham khảo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc về khan hiếm nước)

Từ hành động ghi số liệu vào “cuốn sổ chung”, anh/chị suy nghĩ thế nào về vai trò của minh bạch khi cộng đồng chia sẻ nguồn lực khan hiếm? Trình bày khoảng 5-7 dòng.

Đáp án:

Giải thích: Có thể nêu: minh bạch giúp mọi người biết lượng dùng, giảm nghi ngờ, tạo cơ sở điều chỉnh và bảo vệ nhóm yếu thế. Tuy nhiên, dữ liệu phải chính xác, dễ hiểu, có sự tham gia và giám sát; minh bạch không thay thế lòng tin nhưng giúp lòng tin có căn cứ.
6Xem đáp án và giải thích câu 6
Bằng một đoạn văn khoảng 200 chữ, hãy phân tích hình tượng giếng làng trong văn bản ở phần Đọc hiểu.

Đáp án:

Giải thích: Phân tích giếng là nguồn nước, ký ức cộng đồng và phép thử đạo đức khi khan hiếm; làm rõ diễn biến từ đầy nước đến cạn, từ lo lắng đến hợp tác; chú ý nhân hóa, lời thoại, nghịch lý và hình ảnh kết thúc.
7Xem đáp án và giải thích câu 7
Hãy viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ về vấn đề: khi tài nguyên thiết yếu trở nên khan hiếm, công bằng cần được hiểu và thực hiện như thế nào?

Đáp án:

Giải thích: Cần giải thích khan hiếm và công bằng; phân biệt chia đều máy móc với phân bổ theo nhu cầu, mức độ dễ tổn thương và trách nhiệm; bàn về tiết kiệm, minh bạch, tham gia cộng đồng, khoa học và pháp luật; phản biện chiếm dụng, đặc quyền hoặc nhân danh tập thể để phủ nhận quyền cá nhân.