Logo Online Thi Tốt NghiệpOnline Thi Tốt Nghiệp

Đề luyện tập nâng cao tốt nghiệp THPT môn Giáo dục kinh tế và pháp luật số 39

50 phút📝 28 câu✅ Đã làm 0/28
Thời gian
50:00
Câu 1/28Đáp án được lưu tự động
1
Một doanh nghiệp phát hiện sản phẩm có lỗi nhưng quyết định không thông báo vì sợ mất doanh thu. Đây là vấn đề chủ yếu về

Chọn một đáp án

Thông tin đề

Cách sử dụng Đề luyện tập nâng cao tốt nghiệp THPT môn Giáo dục kinh tế và pháp luật số 39

Trước khi làm: chuẩn bị giấy nháp, giữ đúng thời lượng 50 phút và hạn chế mở tài liệu để kết quả phản ánh đúng mức hiện tại.

Trong khi làm: câu trả lời được lưu tự động trên trình duyệt. Bạn có thể chuyển giữa chế độ từng câu và khổ A4 mà không mất lựa chọn đã nhập.

Sau khi nộp: xem điểm, đáp án đúng và phần giải thích. Hãy ghi lại nhóm lỗi sai để quyết định chuyên đề cần ôn lại trước đề tiếp theo.

Tự học sau khi làm đề

Đáp án và giải thích từng câu

Phần này giúp bạn rà soát lại kiến thức sau khi đã thử làm đề. Mỗi mục giữ nguyên nội dung câu hỏi, đáp án đúng và lời giải có trong dữ liệu gốc.

1Xem đáp án và giải thích câu 1
Một doanh nghiệp phát hiện sản phẩm có lỗi nhưng quyết định không thông báo vì sợ mất doanh thu. Đây là vấn đề chủ yếu về
  • A. Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm bảo vệ khách hàng
  • B. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá
  • C. Cạnh tranh hoàn hảo
  • D. Quản lý ngân sách

Đáp án: A

Giải thích: Che giấu khuyết tật nhằm tránh tổn thất có thể vi phạm chuẩn mực đạo đức và quyền lợi khách hàng.
2Xem đáp án và giải thích câu 2
Hai doanh nghiệp thỏa thuận chia khu vực bán hàng để tránh cạnh tranh trực tiếp. Hành vi này có thể làm
  • A. Giảm cạnh tranh và gây bất lợi cho thị trường
  • B. Tăng cạnh tranh hoàn hảo
  • C. Giảm quyền lực thị trường
  • D. Bảo vệ người tiêu dùng

Đáp án: A

Giải thích: Thỏa thuận phân chia thị trường có thể hạn chế cạnh tranh và gây tác động xấu đến người tiêu dùng.
3Xem đáp án và giải thích câu 3
Một công ty có vị trí thống lĩnh sử dụng sức mạnh thị trường để áp đặt điều kiện bất hợp lý. Vấn đề cần lưu ý là
  • A. Nguy cơ lạm dụng vị trí thống lĩnh
  • B. Luôn hợp pháp vì doanh nghiệp lớn
  • C. Không liên quan cạnh tranh
  • D. Chỉ là đạo đức cá nhân

Đáp án: A

Giải thích: Doanh nghiệp có vị trí mạnh phải tuân thủ quy định cạnh tranh; lạm dụng vị trí có thể bị xử lý.
4Xem đáp án và giải thích câu 4
Doanh nghiệp công bố báo cáo bền vững nhưng số liệu môi trường bị làm sai lệch. Đây là
  • A. Rủi ro “greenwashing” và vi phạm tính trung thực trong công bố thông tin
  • B. Hoạt động CSR hiệu quả
  • C. Cách tăng niềm tin bền vững
  • D. Không có hậu quả

Đáp án: A

Giải thích: Công bố sai lệch về môi trường làm suy giảm niềm tin và có thể kéo theo trách nhiệm.
5Xem đáp án và giải thích câu 5
Dựa vào biểu đồ q5.png, điểm đánh giá niềm tin của khách hàng tăng đều. Yếu tố nào có thể góp phần giải thích xu hướng này?
  • A. Niềm tin tăng có thể liên quan chất lượng, minh bạch và trải nghiệm khách hàng tốt hơn
  • B. Niềm tin chỉ phụ thuộc quảng cáo
  • C. Niềm tin tăng nghĩa là doanh nghiệp không cần cải tiến
  • D. Phản hồi khách hàng không có ý nghĩa

Đáp án: A

Giải thích: Niềm tin thường gắn với trải nghiệm, chất lượng và minh bạch, không chỉ với quảng cáo.
6Xem đáp án và giải thích câu 6
Một công ty tài trợ học bổng cho địa phương nhưng đồng thời xả thải vượt quy chuẩn. Nhận định phù hợp là
  • A. Hoạt động từ thiện không thay thế trách nhiệm tuân thủ pháp luật môi trường
  • B. Tài trợ là đủ để miễn trách nhiệm
  • C. CSR không cần tuân thủ pháp luật
  • D. Chỉ cần truyền thông tốt

Đáp án: A

Giải thích: CSR không thể được dùng để bù đắp hay che giấu hành vi vi phạm pháp luật.
7Xem đáp án và giải thích câu 7
Một cửa hàng chủ động công khai giá, nguồn gốc và điều kiện đổi trả. Đây là biểu hiện của
  • A. Minh bạch và tôn trọng người tiêu dùng
  • B. Lạm dụng thị trường
  • C. Độc quyền
  • D. Giảm cạnh tranh

Đáp án: A

Giải thích: Minh bạch giúp khách hàng ra quyết định và tạo niềm tin trong giao dịch.
8Xem đáp án và giải thích câu 8
Một doanh nghiệp khuyến khích nhân viên báo cáo vi phạm nội bộ mà không trả đũa. Điều này góp phần
  • A. Xây dựng văn hóa tuân thủ và quản trị rủi ro
  • B. Tăng hành vi gian lận
  • C. Xóa trách nhiệm lãnh đạo
  • D. Giảm minh bạch

Đáp án: A

Giải thích: Cơ chế báo cáo an toàn giúp phát hiện sớm sai phạm và nâng cao văn hóa tuân thủ.
9Xem đáp án và giải thích câu 9
Một doanh nghiệp sử dụng quảng cáo so sánh nhưng chỉ đưa ra số liệu có lợi cho mình, bỏ qua thông tin quan trọng. Rủi ro là
  • A. Gây hiểu lầm và làm sai lệch quyết định của người tiêu dùng
  • B. Tự động trở thành quảng cáo đúng
  • C. Tăng cạnh tranh lành mạnh
  • D. Không có vấn đề

Đáp án: A

Giải thích: Quảng cáo thiếu cân bằng hoặc gây hiểu lầm có thể ảnh hưởng quyền lợi người tiêu dùng và cạnh tranh công bằng.
10Xem đáp án và giải thích câu 10
Một doanh nghiệp mua nguyên liệu từ nhà cung cấp sử dụng lao động trẻ em. Trách nhiệm của doanh nghiệp là
  • A. Đánh giá và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng, không chỉ nhìn vào giá
  • B. Không cần quan tâm vì không trực tiếp tuyển dụng
  • C. Chỉ cần tăng lợi nhuận
  • D. Bỏ qua vì nhà cung cấp chịu trách nhiệm

Đáp án: A

Giải thích: Trách nhiệm doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng đòi hỏi đánh giá rủi ro và tuân thủ chuẩn mực hợp pháp, đạo đức.
11Xem đáp án và giải thích câu 11
Một công ty ban hành quy tắc xung đột lợi ích cho nhân viên. Mục tiêu chính là
  • A. Giảm nguy cơ quyết định bị chi phối bởi lợi ích cá nhân
  • B. Tăng gian lận
  • C. Hủy mọi quyền lợi
  • D. Loại bỏ kiểm soát

Đáp án: A

Giải thích: Quy tắc xung đột lợi ích giúp minh bạch và bảo vệ tính khách quan trong quyết định.
12Xem đáp án và giải thích câu 12
Một doanh nghiệp từ chối hối lộ để giành hợp đồng dù có thể mất cơ hội kinh doanh. Quyết định này thể hiện
  • A. Tuân thủ đạo đức kinh doanh và phòng ngừa tham nhũng
  • B. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá
  • C. Không có trách nhiệm
  • D. Vi phạm cạnh tranh

Đáp án: A

Giải thích: Từ chối hối lộ là biểu hiện của liêm chính và tuân thủ pháp luật.
13Xem đáp án và giải thích câu 13
Một công ty có chính sách bảo vệ người tố giác hành vi sai trái. Lợi ích quản trị là
  • A. Khuyến khích phát hiện rủi ro và tăng tính minh bạch
  • B. Ngăn mọi phản ánh
  • C. Giảm kiểm soát
  • D. Bảo vệ hành vi gian lận

Đáp án: A

Giải thích: Cơ chế bảo vệ người tố giác giúp khuyến khích phản ánh và phát hiện sớm vi phạm.
14Xem đáp án và giải thích câu 14
Một doanh nghiệp cố tình tạo tin giả về đối thủ để giành khách hàng. Hành vi này có thể
  • A. Vi phạm chuẩn mực cạnh tranh lành mạnh và gây thiệt hại cho đối thủ, người tiêu dùng
  • B. Được khuyến khích
  • C. Làm thị trường minh bạch hơn
  • D. Không có hậu quả

Đáp án: A

Giải thích: Thông tin sai lệch nhằm hạ uy tín đối thủ có thể làm méo mó cạnh tranh và xâm hại quyền lợi liên quan.
15Xem đáp án và giải thích câu 15
Một công ty bố trí ngân sách riêng cho kiểm toán nội bộ độc lập. Vai trò quan trọng là
  • A. Tăng khả năng phát hiện sai sót, gian lận và cải thiện kiểm soát
  • B. Giảm minh bạch
  • C. Bỏ qua rủi ro
  • D. Thay thế pháp luật

Đáp án: A

Giải thích: Kiểm toán và kiểm soát nội bộ hỗ trợ phát hiện sai sót và nâng cao quản trị.
16Xem đáp án và giải thích câu 16
Một doanh nghiệp công bố thông tin đầy đủ về các khoản phí trước khi ký hợp đồng. Điều này giúp
  • A. Giảm bất cân xứng thông tin và tranh chấp
  • B. Tăng lừa đảo
  • C. Bảo vệ độc quyền
  • D. Giảm cạnh tranh

Đáp án: A

Giải thích: Thông tin đầy đủ giúp các bên hiểu rõ giao dịch và giảm bất cân xứng thông tin.
17Xem đáp án và giải thích câu 17
Một công ty yêu cầu nhà cung cấp cam kết không sử dụng lao động cưỡng bức. Chính sách này thuộc nhóm
  • A. Quản trị chuỗi cung ứng có trách nhiệm
  • B. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn
  • C. Giảm minh bạch
  • D. Không liên quan đạo đức

Đáp án: A

Giải thích: Cam kết tiêu chuẩn lao động trong chuỗi cung ứng là một phần của quản trị có trách nhiệm.
18Xem đáp án và giải thích câu 18
Một doanh nghiệp chấp nhận chi phí cao hơn để dùng bao bì tái chế. Quyết định này thể hiện
  • A. Cân nhắc tác động môi trường trong hoạt động kinh doanh
  • B. Không có trách nhiệm xã hội
  • C. Chỉ theo đuổi lợi nhuận ngắn hạn
  • D. Loại bỏ đổi mới

Đáp án: A

Giải thích: Tính bền vững có thể làm tăng chi phí ngắn hạn nhưng giảm tác động môi trường và tạo giá trị dài hạn.
19Xem đáp án và giải thích câu 19
Một công ty sử dụng dữ liệu khách hàng để quyết định giá khác nhau cho từng người mà không minh bạch. Vấn đề cần cân nhắc là
  • A. Tính công bằng, minh bạch và quyền lợi người tiêu dùng
  • B. Doanh nghiệp có quyền tuyệt đối
  • C. Không cần công bố
  • D. Chỉ liên quan kế toán

Đáp án: A

Giải thích: Định giá dựa trên dữ liệu cần được xem xét về minh bạch và công bằng, đặc biệt khi ảnh hưởng tới quyền lợi khách hàng.
20Xem đáp án và giải thích câu 20
Một doanh nghiệp có lợi nhuận cao nhưng liên tục vi phạm nghĩa vụ pháp lý. Đánh giá phù hợp là
  • A. Hiệu quả tài chính không thể thay thế yêu cầu tuân thủ và trách nhiệm xã hội
  • B. Lợi nhuận cao đồng nghĩa mọi hành vi đều hợp pháp
  • C. Không cần quản trị rủi ro
  • D. Chỉ khách hàng chịu hậu quả

Đáp án: A

Giải thích: Doanh nghiệp phải kết hợp hiệu quả kinh tế với tuân thủ, đạo đức và trách nhiệm xã hội.
21Xem đáp án và giải thích câu 21
Khi một doanh nghiệp lắng nghe phản hồi của cộng đồng trước khi mở dự án, lợi ích là
  • A. Nhận diện sớm tác động xã hội và điều chỉnh phương án phù hợp
  • B. Loại bỏ mọi phản đối
  • C. Miễn mọi thủ tục
  • D. Tăng xung đột

Đáp án: A

Giải thích: Tham vấn giúp nhận diện tác động và tăng tính chấp nhận xã hội của dự án.
22Xem đáp án và giải thích câu 22
Một doanh nghiệp muốn xây dựng thương hiệu bền vững nên ưu tiên
  • A. Tạo giá trị thực, minh bạch và tuân thủ thay vì chỉ truyền thông hình ảnh
  • B. Chỉ đầu tư quảng cáo
  • C. Che giấu khuyết điểm
  • D. Mua đánh giá giả

Đáp án: A

Giải thích: Thương hiệu bền vững dựa trên hành vi và giá trị thực, không chỉ truyền thông.
23Xem đáp án và giải thích câu 23
Một doanh nghiệp nhỏ xây dựng bộ quy tắc đạo đức nội bộ. Điều này có thể giúp
  • A. Chuẩn hóa hành vi và định hướng quyết định phù hợp giá trị doanh nghiệp
  • B. Loại bỏ mọi quyền tự chủ
  • C. Tăng gian lận
  • D. Không ảnh hưởng

Đáp án: A

Giải thích: Quy tắc đạo đức tạo chuẩn mực chung và hỗ trợ nhân viên xử lý tình huống khó.
24Xem đáp án và giải thích câu 24
Một công ty phát hiện nhân viên nhận quà từ nhà cung cấp để ưu tiên đơn hàng. Cách xử lý đúng là
  • A. Kiểm tra theo chính sách xung đột lợi ích và xử lý minh bạch
  • B. Bỏ qua vì quà nhỏ
  • C. Khuyến khích nhận quà
  • D. Xóa hồ sơ

Đáp án: A

Giải thích: Quà tặng có thể tạo xung đột lợi ích; cần kiểm tra và xử lý theo quy tắc minh bạch.
25Xem đáp án và giải thích câu 25
Một công ty phát hiện sản phẩm có lỗi nghiêm trọng.
  • a) Nên đánh giá và thông báo để bảo vệ khách hàng.
  • b) Có thể che giấu nếu sợ mất doanh thu.
  • c) Minh bạch giúp giảm rủi ro lâu dài.
  • d) Đạo đức kinh doanh không liên quan đến lợi nhuận.

Đáp án: a: Đúng; b: Sai; c: Đúng; d: Sai

Giải thích: Minh bạch và xử lý lỗi giúp bảo vệ khách hàng và duy trì niềm tin; đạo đức và hiệu quả dài hạn có liên hệ.
26Xem đáp án và giải thích câu 26
Một doanh nghiệp xây dựng chương trình CSR.
  • a) CSR không thay thế nghĩa vụ pháp luật.
  • b) Làm từ thiện có thể miễn mọi vi phạm.
  • c) CSR có thể hỗ trợ tạo giá trị xã hội nếu gắn với hoạt động thực chất.
  • d) Chỉ cần quảng cáo CSR là đủ.

Đáp án: a: Đúng; b: Sai; c: Đúng; d: Sai

Giải thích: CSR cần gắn với hành động thực chất và không thể dùng để che giấu vi phạm.
27Xem đáp án và giải thích câu 27
Một công ty có cơ chế báo cáo xung đột lợi ích.
  • a) Cơ chế này hỗ trợ minh bạch.
  • b) Nhân viên luôn được phép che giấu lợi ích cá nhân.
  • c) Quản trị xung đột lợi ích giúp tăng tính khách quan.
  • d) Không cần kiểm tra thông tin báo cáo.

Đáp án: a: Đúng; b: Sai; c: Đúng; d: Sai

Giải thích: Quản trị xung đột lợi ích là một phần của hệ thống kiểm soát và minh bạch.
28Xem đáp án và giải thích câu 28
Hai doanh nghiệp cạnh tranh trong cùng thị trường.
  • a) Có thể cạnh tranh bằng chất lượng, giá và đổi mới.
  • b) Thỏa thuận chia thị trường luôn là cạnh tranh lành mạnh.
  • c) Cạnh tranh hiệu quả có thể đem lại lợi ích cho người tiêu dùng.
  • d) Thông tin sai lệch về đối thủ luôn hợp pháp.

Đáp án: a: Đúng; b: Sai; c: Đúng; d: Sai

Giải thích: Cạnh tranh lành mạnh dựa trên giá, chất lượng và đổi mới; hành vi gian dối hoặc hạn chế cạnh tranh có thể bị xử lý.