Logo Online Thi Tốt NghiệpOnline Thi Tốt Nghiệp

Đề luyện tập nâng cao tốt nghiệp THPT môn Giáo dục kinh tế và pháp luật số 33

50 phút📝 28 câu✅ Đã làm 0/28
Thời gian
50:00
Câu 1/28Đáp án được lưu tự động
1
Một cửa hàng trực tuyến công bố rõ giá bán, phí vận chuyển, điều kiện đổi trả trước khi khách đặt hàng. Biện pháp này chủ yếu thực hiện trách nhiệm nào đối với người tiêu dùng?

Chọn một đáp án

Thông tin đề

Cách sử dụng Đề luyện tập nâng cao tốt nghiệp THPT môn Giáo dục kinh tế và pháp luật số 33

Trước khi làm: chuẩn bị giấy nháp, giữ đúng thời lượng 50 phút và hạn chế mở tài liệu để kết quả phản ánh đúng mức hiện tại.

Trong khi làm: câu trả lời được lưu tự động trên trình duyệt. Bạn có thể chuyển giữa chế độ từng câu và khổ A4 mà không mất lựa chọn đã nhập.

Sau khi nộp: xem điểm, đáp án đúng và phần giải thích. Hãy ghi lại nhóm lỗi sai để quyết định chuyên đề cần ôn lại trước đề tiếp theo.

Tự học sau khi làm đề

Đáp án và giải thích từng câu

Phần này giúp bạn rà soát lại kiến thức sau khi đã thử làm đề. Mỗi mục giữ nguyên nội dung câu hỏi, đáp án đúng và lời giải có trong dữ liệu gốc.

1Xem đáp án và giải thích câu 1
Một cửa hàng trực tuyến công bố rõ giá bán, phí vận chuyển, điều kiện đổi trả trước khi khách đặt hàng. Biện pháp này chủ yếu thực hiện trách nhiệm nào đối với người tiêu dùng?
  • A. Tôn trọng quyền được cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ
  • B. Chuyển toàn bộ rủi ro giao dịch cho khách hàng
  • C. Miễn trách nhiệm về chất lượng hàng hóa
  • D. Thay thế cơ chế giải quyết tranh chấp của Nhà nước

Đáp án: A

Giải thích: Cung cấp thông tin trung thực và rõ ràng giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định có cơ sở và là một biểu hiện của trách nhiệm bảo vệ người tiêu dùng.
2Xem đáp án và giải thích câu 2
Một sàn thương mại điện tử phát hiện một gian hàng dùng hình ảnh của sản phẩm chính hãng nhưng giao hàng giả. Hành động ưu tiên nào phù hợp nhất với yêu cầu bảo vệ người tiêu dùng?
  • A. Ẩn mọi đánh giá tiêu cực về gian hàng
  • B. Xác minh, cảnh báo và áp dụng cơ chế xử lý theo quy định của nền tảng và pháp luật
  • C. Yêu cầu mọi khách tự chịu thiệt hại
  • D. Xóa toàn bộ dữ liệu giao dịch để tránh tranh chấp

Đáp án: B

Giải thích: Nền tảng cần có cơ chế kiểm soát, cảnh báo và xử lý hành vi vi phạm, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng.
3Xem đáp án và giải thích câu 3
Một hợp đồng được giao kết bằng phương tiện điện tử, các bên có thể truy cập và sử dụng nội dung để tham chiếu sau này. Dấu hiệu này quan trọng nhất khi xem xét điều kiện nào?
  • A. Khả năng xác định và lưu giữ thông tin giao dịch
  • B. Việc giao dịch phải thực hiện bằng tiền mặt
  • C. Bắt buộc phải ký bằng tay trên giấy
  • D. Chỉ người bán mới được giữ dữ liệu

Đáp án: A

Giải thích: Khả năng truy cập, tham chiếu và lưu giữ thông tin là đặc điểm cốt lõi để chứng minh và quản lý giao dịch điện tử.
4Xem đáp án và giải thích câu 4
Người mua nhận được email yêu cầu bấm vào liên kết lạ để “xác thực tài khoản ngân hàng”, dù địa chỉ gửi không thuộc ngân hàng. Cách ứng xử nào phù hợp nhất?
  • A. Nhấp ngay vì giao dịch điện tử luôn an toàn
  • B. Chuyển tiếp cho bạn bè để hỏi ý kiến
  • C. Không cung cấp thông tin nhạy cảm, kiểm tra kênh chính thức của ngân hàng
  • D. Gửi mật khẩu để hệ thống tự xác minh

Đáp án: C

Giải thích: Không cung cấp thông tin xác thực qua liên kết đáng ngờ; cần kiểm tra thông tin qua kênh chính thức để hạn chế rủi ro lừa đảo.
5Xem đáp án và giải thích câu 5
Dựa vào biểu đồ q5.png, chỉ số hoạt động của doanh nghiệp tăng liên tục qua 6 quý. Kết luận nào phù hợp nhất nếu các yếu tố khác không đổi?
  • A. Xu hướng tăng cho thấy hoạt động có dấu hiệu cải thiện, nhưng vẫn cần phân tích nguyên nhân và tính bền vững
  • B. Doanh nghiệp chắc chắn không còn rủi ro
  • C. Doanh thu chắc chắn bằng lợi nhuận
  • D. Chỉ cần tăng giá bán là đủ

Đáp án: A

Giải thích: Dữ liệu cho thấy xu hướng tăng, nhưng kết luận quản trị cần xem thêm nguyên nhân, chi phí và tính bền vững.
6Xem đáp án và giải thích câu 6
Một ứng dụng cho phép người dùng tải xuống lịch sử đơn hàng, hóa đơn và xác nhận thanh toán. Lợi ích pháp lý trực tiếp nhất của việc lưu trữ này là gì?
  • A. Tăng khả năng chứng minh giao dịch khi phát sinh tranh chấp
  • B. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro gian lận
  • C. Tự động miễn thuế cho người mua
  • D. Làm cho mọi giao dịch trở thành vô hiệu

Đáp án: A

Giải thích: Thông tin được lưu giữ giúp các bên có bằng chứng về nội dung, thời điểm và diễn biến giao dịch khi cần đối chiếu.
7Xem đáp án và giải thích câu 7
Một doanh nghiệp gửi quảng cáo tới khách hàng sau khi họ đã yêu cầu dừng nhận thông báo. Cách xử lý phù hợp nhất là
  • A. Tiếp tục gửi vì quảng cáo không có giá trị pháp lý
  • B. Tôn trọng yêu cầu từ chối nhận và điều chỉnh hoạt động tiếp thị
  • C. Bán dữ liệu khách hàng cho bên khác
  • D. Xóa tài khoản khách hàng để tránh trách nhiệm

Đáp án: B

Giải thích: Quyền kiểm soát thông tin và sự lựa chọn của người tiêu dùng phải được tôn trọng; doanh nghiệp cần điều chỉnh hoạt động tiếp thị.
8Xem đáp án và giải thích câu 8
Một người mua nhầm sản phẩm vì mô tả trên trang bán hàng ghi sai thông số kỹ thuật. Yếu tố nào có ý nghĩa quyết định khi xem xét trách nhiệm của bên bán?
  • A. Nội dung thông tin đã công bố và mức độ sai lệch so với hàng hóa thực tế
  • B. Tuổi của người mua
  • C. Số người theo dõi trang bán hàng
  • D. Màu nền của website

Đáp án: A

Giải thích: Thông tin công bố là căn cứ quan trọng để đánh giá người tiêu dùng có được cung cấp thông tin đúng và đầy đủ hay không.
9Xem đáp án và giải thích câu 9
Một công ty sử dụng chữ ký điện tử của người đại diện để xác nhận đơn đặt hàng. Việc kiểm tra tính xác thực của chữ ký chủ yếu nhằm
  • A. Xác định chủ thể và tính toàn vẹn của thông tin giao dịch
  • B. Tăng giá bán hàng hóa
  • C. Thay thế hoàn toàn hợp đồng
  • D. Miễn nghĩa vụ bảo mật

Đáp án: A

Giải thích: Xác thực chủ thể ký và bảo đảm thông tin không bị thay đổi trái phép là các mục tiêu quan trọng của cơ chế chữ ký điện tử.
10Xem đáp án và giải thích câu 10
Một nền tảng cung cấp công cụ so sánh giá giữa nhiều người bán. Khi người tiêu dùng sử dụng công cụ này để lựa chọn, tác động kinh tế rõ nhất là
  • A. Tăng khả năng tiếp cận thông tin và thúc đẩy cạnh tranh về giá, chất lượng
  • B. Xóa bỏ vai trò của doanh nghiệp
  • C. Bắt mọi người bán phải cùng một giá
  • D. Làm giảm nhu cầu thị trường về 0

Đáp án: A

Giải thích: Thông tin giá minh bạch giúp người mua so sánh, từ đó tạo áp lực cạnh tranh và khuyến khích người bán nâng cao hiệu quả.
11Xem đáp án và giải thích câu 11
Một khách hàng phát hiện hàng hóa có khuyết tật gây thiệt hại sau khi sử dụng đúng hướng dẫn. Bước đầu tiên hợp lý nhất là
  • A. Thu thập chứng cứ và liên hệ chủ thể kinh doanh để yêu cầu giải quyết theo quy định
  • B. Tự ý phá hủy sản phẩm
  • C. Đăng thông tin chưa kiểm chứng lên mọi mạng xã hội
  • D. Bỏ qua vì mọi rủi ro đều thuộc người mua

Đáp án: A

Giải thích: Thu thập hóa đơn, hình ảnh và thông tin liên quan giúp làm rõ sự việc và hỗ trợ quá trình yêu cầu giải quyết.
12Xem đáp án và giải thích câu 12
Một doanh nghiệp dùng thuật toán để đề xuất sản phẩm cho từng khách hàng. Rủi ro cần đặc biệt lưu ý là
  • A. Việc xử lý dữ liệu phải có căn cứ, minh bạch và tuân thủ quy định liên quan
  • B. Thuật toán luôn đúng nên không cần kiểm soát
  • C. Dữ liệu cá nhân không bao giờ có giá trị
  • D. Chỉ cần tăng giá quảng cáo

Đáp án: A

Giải thích: Việc sử dụng dữ liệu cho cá nhân hóa phải gắn với mục đích phù hợp, minh bạch và tuân thủ quy định về dữ liệu.
13Xem đáp án và giải thích câu 13
Khi một bên gửi thông điệp dữ liệu và bên kia xác nhận đã nhận được, giá trị của xác nhận này chủ yếu là
  • A. Hỗ trợ chứng minh việc truyền và tiếp nhận thông tin
  • B. Tự động chứng minh mọi nội dung đều đúng
  • C. Thay thế mọi điều khoản hợp đồng
  • D. Miễn nghĩa vụ thực hiện

Đáp án: A

Giải thích: Xác nhận tiếp nhận giúp chứng minh diễn biến trao đổi giữa các bên, nhưng không tự động làm cho mọi nội dung trở thành đúng hoặc hợp pháp.
14Xem đáp án và giải thích câu 14
Một doanh nghiệp muốn giảm tranh chấp với khách hàng khi bán hàng online. Biện pháp nào có hiệu quả nhất?
  • A. Thiết kế quy trình thông tin, đặt hàng, thanh toán và khiếu nại rõ ràng
  • B. Chỉ tập trung chạy quảng cáo
  • C. Không lưu lịch sử giao dịch
  • D. Ẩn điều kiện đổi trả

Đáp án: A

Giải thích: Quy trình minh bạch giúp các bên hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và có căn cứ xử lý khi phát sinh tranh chấp.
15Xem đáp án và giải thích câu 15
Một người mua chia sẻ đánh giá tiêu cực có căn cứ về sản phẩm không đúng mô tả. Doanh nghiệp nên
  • A. Kiểm tra và xử lý nguyên nhân thay vì tùy tiện xóa phản hồi hợp pháp
  • B. Khóa tài khoản người mua ngay
  • C. Xóa toàn bộ đánh giá của khách hàng
  • D. Đe dọa khách hàng để gỡ bài

Đáp án: A

Giải thích: Phản hồi có căn cứ là tín hiệu thị trường giúp doanh nghiệp cải thiện chất lượng; xử lý cần dựa trên quy định và bằng chứng.
16Xem đáp án và giải thích câu 16
Trong giao dịch điện tử, việc xác định thời điểm gửi và nhận thông điệp dữ liệu giúp
  • A. Xác định trình tự giao dịch và hỗ trợ giải quyết tranh chấp về thời điểm
  • B. Xóa nghĩa vụ của các bên
  • C. Làm cho giao dịch không cần chứng cứ
  • D. Bắt buộc mọi giao dịch phải in giấy

Đáp án: A

Giải thích: Mốc thời gian hỗ trợ xác định khi nào thông tin được gửi, nhận và các hành vi của các bên diễn ra.
17Xem đáp án và giải thích câu 17
Một doanh nghiệp quảng bá rằng sản phẩm “chắc chắn chữa khỏi mọi bệnh” nhưng không có bằng chứng khoa học. Vấn đề cốt lõi là
  • A. Thông tin quảng cáo có dấu hiệu gây hiểu lầm và có thể xâm phạm quyền lợi người tiêu dùng
  • B. Đây là cạnh tranh hoàn hảo
  • C. Doanh nghiệp được quảng cáo không giới hạn
  • D. Chỉ người mua mới chịu trách nhiệm

Đáp án: A

Giải thích: Thông tin phóng đại, không có căn cứ có thể làm người tiêu dùng hiểu sai về công dụng sản phẩm.
18Xem đáp án và giải thích câu 18
Một người tiêu dùng chọn trả tiền sau khi nhận hàng vì muốn kiểm tra sản phẩm trước. Lựa chọn này thể hiện
  • A. Quyền lựa chọn phương thức giao dịch phù hợp trong phạm vi thỏa thuận
  • B. Nghĩa vụ phải mua thêm bảo hiểm
  • C. Quyền tự ý sửa hợp đồng
  • D. Quyền miễn mọi khoản phí

Đáp án: A

Giải thích: Người tiêu dùng có thể lựa chọn phương thức giao dịch phù hợp nếu được bên kinh doanh cung cấp và các bên thỏa thuận.
19Xem đáp án và giải thích câu 19
Một sàn thương mại điện tử cung cấp cơ chế giải quyết tranh chấp nội bộ nhưng không làm mất quyền của các bên sử dụng cơ chế pháp luật. Điều này thể hiện nguyên tắc nào?
  • A. Cơ chế nội bộ hỗ trợ giải quyết nhưng không đương nhiên thay thế quyền tiếp cận cơ chế pháp lý
  • B. Nền tảng có quyền xét xử như tòa án
  • C. Người mua mất quyền khiếu nại
  • D. Bên bán không còn nghĩa vụ

Đáp án: A

Giải thích: Cơ chế nội bộ có thể hỗ trợ giải quyết nhanh, nhưng không mặc nhiên loại bỏ các quyền và phương thức giải quyết tranh chấp theo pháp luật.
20Xem đáp án và giải thích câu 20
Một doanh nghiệp chỉ thu thập dữ liệu khách hàng cần thiết để hoàn tất giao hàng. Nguyên tắc phù hợp nhất là
  • A. Thu thập phù hợp với mục đích và hạn chế dữ liệu không cần thiết
  • B. Thu thập càng nhiều càng tốt
  • C. Thu thập không cần mục đích
  • D. Công khai toàn bộ dữ liệu cho mọi người

Đáp án: A

Giải thích: Dữ liệu cần được xử lý phù hợp với mục đích xác định và tránh thu thập vượt quá nhu cầu cần thiết.
21Xem đáp án và giải thích câu 21
Khi người tiêu dùng lưu lại hóa đơn điện tử và tin nhắn xác nhận đơn hàng, lợi ích quan trọng nhất là
  • A. Tạo bằng chứng về giao dịch và nội dung thỏa thuận
  • B. Tự động tăng quyền sở hữu trí tuệ
  • C. Miễn trách nhiệm cho người bán
  • D. Làm mọi tranh chấp biến mất

Đáp án: A

Giải thích: Các chứng cứ điện tử giúp chứng minh nội dung giao dịch và hỗ trợ yêu cầu bảo vệ quyền lợi khi cần.
22Xem đáp án và giải thích câu 22
Một ứng dụng yêu cầu quyền truy cập danh bạ dù chức năng chính chỉ là đọc tin tức. Nhận định phù hợp nhất là
  • A. Cần xem xét tính cần thiết và mục đích của việc thu thập dữ liệu
  • B. Ứng dụng luôn có quyền lấy mọi dữ liệu
  • C. Người dùng mất mọi quyền riêng tư khi cài ứng dụng
  • D. Dữ liệu danh bạ không bao giờ là dữ liệu cần bảo vệ

Đáp án: A

Giải thích: Việc thu thập dữ liệu nên gắn với mục đích và sự cần thiết của dịch vụ, tránh vượt quá phạm vi hợp lý.
23Xem đáp án và giải thích câu 23
Một khách hàng bị từ chối bảo hành vì cửa hàng cho rằng “đã mua thì không được hỏi”. Lập luận này
  • A. Không phù hợp vì việc mua hàng không làm mất các quyền hợp pháp của người tiêu dùng
  • B. Đúng trong mọi trường hợp
  • C. Chỉ đúng nếu hàng có giá thấp
  • D. Đúng vì cửa hàng luôn có quyền tuyệt đối

Đáp án: A

Giải thích: Người tiêu dùng vẫn có quyền yêu cầu bảo vệ quyền lợi hợp pháp, không thể bị tước bỏ chỉ bằng một tuyên bố chung.
24Xem đáp án và giải thích câu 24
Doanh nghiệp muốn sử dụng dữ liệu giao dịch cũ cho mục đích hoàn toàn khác với mục đích ban đầu. Việc phù hợp nhất là
  • A. Đánh giá căn cứ pháp lý và tính tương thích của mục đích sử dụng trước khi xử lý
  • B. Tự động dùng cho mọi mục tiêu
  • C. Bán dữ liệu cho bất kỳ ai
  • D. Xóa mọi thông tin giao dịch

Đáp án: A

Giải thích: Việc sử dụng lại dữ liệu cần được xem xét về mục đích, căn cứ và mức độ phù hợp với quy định hiện hành.
25Xem đáp án và giải thích câu 25
Công ty Q bán thiết bị gia dụng trên nền tảng trực tuyến, đồng thời sử dụng dữ liệu đơn hàng để phân tích nhu cầu.
  • a) Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin giao dịch rõ ràng cho khách hàng.
  • b) Việc có dữ liệu giao dịch đồng nghĩa doanh nghiệp được tự do dùng cho mọi mục đích.
  • c) Lịch sử đơn hàng có thể hỗ trợ chứng minh nội dung giao dịch khi tranh chấp.
  • d) Quảng cáo sai lệch vẫn hợp pháp nếu doanh số tăng.

Đáp án: a: Đúng; b: Sai; c: Đúng; d: Sai

Giải thích: a) Đúng vì minh bạch thông tin là nền tảng bảo vệ người tiêu dùng. b) Sai vì mục đích sử dụng dữ liệu phải phù hợp quy định. c) Đúng vì dữ liệu giao dịch là nguồn chứng cứ. d) Sai vì doanh số không hợp pháp hóa thông tin sai lệch.
26Xem đáp án và giải thích câu 26
Một sàn bán hàng nhận nhiều phản ánh về sản phẩm giả mạo và đang xây dựng quy trình xử lý.
  • a) Sàn nên xác minh và có cơ chế xử lý phù hợp.
  • b) Sàn có thể bỏ qua vì người mua tự chịu mọi rủi ro.
  • c) Thông tin từ người mua có thể là dữ liệu đầu vào để kiểm tra vi phạm.
  • d) Xóa toàn bộ lịch sử phản ánh sẽ giúp tránh trách nhiệm.

Đáp án: a: Đúng; b: Sai; c: Đúng; d: Sai

Giải thích: a) Đúng. b) Sai vì người tiêu dùng vẫn được pháp luật bảo vệ. c) Đúng. d) Sai vì xóa dữ liệu không làm mất trách nhiệm.
27Xem đáp án và giải thích câu 27
Một nhóm bạn khởi nghiệp bán hàng số và muốn dùng hợp đồng điện tử.
  • a) Thông điệp dữ liệu có thể được lưu giữ để tham chiếu.
  • b) Giao dịch điện tử luôn vô hiệu nếu không in ra giấy.
  • c) Cần xác định rõ chủ thể và nội dung giao dịch.
  • d) Không cần lưu bất kỳ bằng chứng nào sau khi thanh toán.

Đáp án: a: Đúng; b: Sai; c: Đúng; d: Sai

Giải thích: a) Đúng. b) Sai. c) Đúng. d) Sai vì chứng cứ có vai trò quan trọng khi tranh chấp.
28Xem đáp án và giải thích câu 28
Một ứng dụng học trực tuyến thu thập tên, email và lịch sử học tập của người dùng.
  • a) Dữ liệu nên được thu thập gắn với mục đích dịch vụ.
  • b) Có thể công khai toàn bộ dữ liệu cá nhân lên mạng để tăng minh bạch.
  • c) Người dùng cần được thông tin phù hợp về việc xử lý dữ liệu.
  • d) Mọi loại dữ liệu đều có thể thu thập vô hạn.

Đáp án: a: Đúng; b: Sai; c: Đúng; d: Sai

Giải thích: a) Đúng. b) Sai. c) Đúng. d) Sai vì việc thu thập phải có giới hạn và mục đích phù hợp.