Logo Online Thi Tốt NghiệpOnline Thi Tốt Nghiệp
☰

50 bẫy ngữ pháp và từ vựng Tiếng Anh thường gặp khi luyện thi THPT

Biên tập: Ôn Thi Tốt Nghiệp · 09/10/2026 · Tài liệu luyện tập

Cách dùng danh sách 50 bẫy khi luyện đề

Những câu ví dụ dưới đây do website biên soạn để minh họa ngữ pháp và cách dùng từ; chúng không phải trích nguyên văn từ đề thi chính thức. Mỗi bẫy gồm một cách dùng chưa phù hợp, phiên bản tự nhiên hơn và lý do. Đừng chỉ học thuộc câu đúng: hãy tự lý giải vì sao dấu hiệu trong câu dẫn đến lựa chọn đó. Khi luyện, che phần đáp án, tự sửa trong 20–30 giây rồi kiểm tra.

Đề Ngoại ngữ theo cấu trúc từ năm 2025 gồm các câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn, song mức độ đánh giá ngày càng gắn với khả năng đọc hiểu ngữ cảnh. Một từ đứng đúng về hình thức có thể vẫn sai khi xét nghĩa của cả đoạn văn. Các lỗi về từ loại, giới từ, dạng động từ và collocation là nhóm cần luyện cùng ví dụ thực tế. Sau mỗi nhóm mười câu, tự viết thêm một câu mới thay vì chỉ đọc đi đọc lại.

50 lỗi thường gặp và cách sửa

1. Present simple và present continuous

Cách dùng dễ sai: She is knowing the answer.

Cách sửa: She knows the answer.

Vì sao? Know thường là động từ chỉ trạng thái trong nghĩa 'biết', không dùng tiếp diễn trong ngữ cảnh này. Đọc nghĩa và trạng ngữ trước khi chọn thì. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

2. Since và for

Cách dùng dễ sai: I have lived here since five years.

Cách sửa: I have lived here for five years.

Vì sao? For đi với khoảng thời gian; since đi với mốc bắt đầu như since 2021. Cần nhìn đơn vị thời gian chứ không học theo vị trí trong câu. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

3. Past simple và present perfect

Cách dùng dễ sai: I have seen him yesterday.

Cách sửa: I saw him yesterday.

Vì sao? Yesterday xác định thời điểm quá khứ đã kết thúc. Hiện tại hoàn thành thường không đi với mốc quá khứ cụ thể kiểu này. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

4. Past perfect

Cách dùng dễ sai: When I arrived, she left before that.

Cách sửa: When I arrived, she had already left.

Vì sao? Nếu muốn nhấn một hành động xảy ra trước một hành động quá khứ khác, quá khứ hoàn thành thường diễn đạt rõ trình tự hơn. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

5. Subject–verb agreement

Cách dùng dễ sai: Each of the students have a book.

Cách sửa: Each of the students has a book.

Vì sao? Chủ ngữ chính là each, số ít. Cụm of the students không biến each thành số nhiều; đây là bẫy tìm sai thành phần chi phối động từ. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

6. Neither…nor

Cách dùng dễ sai: Neither the teacher nor the students is ready.

Cách sửa: Neither the teacher nor the students are ready.

Vì sao? Trong cấu trúc nối này, động từ thường hòa hợp với chủ ngữ đứng gần nó; cần đọc chủ ngữ sát động từ. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

7. A number of và the number of

Cách dùng dễ sai: The number of applicants are rising.

Cách sửa: The number of applicants is rising.

Vì sao? The number of + danh từ số nhiều có trung tâm là 'số lượng', dùng động từ số ít; a number of lại thường dùng số nhiều. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

8. Much và many

Cách dùng dễ sai: There are much reasons.

Cách sửa: There are many reasons.

Vì sao? Reason đếm được nên dùng many. Much đi với danh từ không đếm được, ví dụ much information. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

9. Few và a few

Cách dùng dễ sai: I have few friends, so I feel fortunate to have many companions.

Cách sửa: I have a few close friends, and I value them.

Vì sao? Few nhấn mạnh gần như không có, còn a few là có một ít. Phân biệt sắc thái phủ định hay tích cực của cả câu. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

10. Little và a little

Cách dùng dễ sai: There is little water left, enough for everyone.

Cách sửa: There is a little water left, enough for one person.

Vì sao? Little gần như không có; a little là còn một ít. Chọn theo ý nghĩa thật của tình huống, không chỉ nhìn danh từ. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

11. Articles a/an

Cách dùng dễ sai: He is an university student.

Cách sửa: He is a university student.

Vì sao? University bắt đầu bằng âm /juː/, là âm phụ âm, dù chữ viết bắt đầu bằng u. Mạo từ dựa trên cách phát âm. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

12. The với danh từ riêng

Cách dùng dễ sai: The Mount Everest is high.

Cách sửa: Mount Everest is high.

Vì sao? Tên núi đơn lẻ thường không dùng the; tên dãy núi như the Alps lại dùng. Cần học theo nhóm tên địa lý. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

13. Gerund after avoid

Cách dùng dễ sai: You should avoid to waste time.

Cách sửa: You should avoid wasting time.

Vì sao? Avoid thường theo sau bởi danh động từ V-ing. Không suy ra mọi động từ đều đi với to-infinitive. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

14. Infinitive after decide

Cách dùng dễ sai: She decided going abroad.

Cách sửa: She decided to go abroad.

Vì sao? Decide thường đi với to V; khác với enjoy V-ing. Nhận diện động từ chính đứng trước dạng động từ cần chia. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

15. Stop doing và stop to do

Cách dùng dễ sai: He stopped to smoke means he quit smoking.

Cách sửa: He stopped smoking means he quit smoking.

Vì sao? Stop V-ing diễn đạt chấm dứt hoạt động; stop to V diễn đạt dừng một việc để làm việc khác. Nghĩa thay đổi rõ rệt. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

16. Remember doing và remember to do

Cách dùng dễ sai: Remember locking the door before you leave.

Cách sửa: Remember to lock the door before you leave.

Vì sao? Remember to V là nhớ phải làm; remember V-ing là nhớ đã làm. Trạng ngữ thời gian giúp chọn đúng. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

17. Used to và be used to

Cách dùng dễ sai: I am used to wake up early.

Cách sửa: I am used to waking up early.

Vì sao? Be used to + V-ing/N chỉ sự quen thuộc; used to + V diễn đạt thói quen trong quá khứ. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

18. Prefer…to

Cách dùng dễ sai: I prefer tea than coffee.

Cách sửa: I prefer tea to coffee.

Vì sao? Prefer A to B là cấu trúc so sánh sở thích quen thuộc; than thường gắn với dạng so sánh hơn khác. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

19. Despite và although

Cách dùng dễ sai: Despite it rained, we went out.

Cách sửa: Although it rained, we went out.

Vì sao? Although theo sau mệnh đề; despite theo sau danh từ hoặc V-ing, ví dụ despite the rain. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

20. Because và because of

Cách dùng dễ sai: Because of she was ill, she stayed home.

Cách sửa: Because she was ill, she stayed home.

Vì sao? Because nối mệnh đề, because of nối cụm danh từ. Xem sau chỗ trống có chủ ngữ và động từ hay không. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

21. Unless với phủ định kép

Cách dùng dễ sai: Unless you don't study, you may fail.

Cách sửa: Unless you study, you may fail.

Vì sao? Unless đã mang nghĩa 'nếu không' nên thêm not dễ làm đảo ý. Hãy đổi sang if…not để kiểm tra. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

22. Conditional type 2

Cách dùng dễ sai: If I am rich, I would travel.

Cách sửa: If I were rich, I would travel.

Vì sao? Khi nói giả định không có thật ở hiện tại, mệnh đề if thường dùng quá khứ đơn, mệnh đề chính dùng would + V. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

23. Conditional type 3

Cách dùng dễ sai: If she studied harder, she would have passed.

Cách sửa: If she had studied harder, she would have passed.

Vì sao? Giả định trái với quá khứ dùng if + had V3, would have V3. Đọc kết quả ở quá khứ để xác định loại. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

24. Inversion with hardly

Cách dùng dễ sai: Hardly I had arrived when it rained.

Cách sửa: Hardly had I arrived when it rained.

Vì sao? Khi hardly đứng đầu câu với nghĩa 'vừa mới…thì', xảy ra đảo trợ động từ và chủ ngữ. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

25. Not only… but also

Cách dùng dễ sai: Not only she sings but also dances.

Cách sửa: Not only does she sing, but she also dances.

Vì sao? Not only mở đầu mệnh đề thường kích hoạt đảo ngữ. Cần giữ cấu trúc song song của hai vế. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

26. Relative pronouns

Cách dùng dễ sai: The person which called is my teacher.

Cách sửa: The person who called is my teacher.

Vì sao? Who dùng cho người ở vị trí chủ ngữ mệnh đề quan hệ; which thường dùng cho vật. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

27. Whose và who's

Cách dùng dễ sai: The girl who's bag was lost is crying.

Cách sửa: The girl whose bag was lost is crying.

Vì sao? Whose chỉ sở hữu, còn who's viết tắt của who is hoặc who has. Dựa vào danh từ bag theo sau. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

28. Reduced relative clause

Cách dùng dễ sai: The man stands there is my uncle.

Cách sửa: The man standing there is my uncle.

Vì sao? Mệnh đề chủ động có thể rút gọn bằng V-ing khi phù hợp; câu gốc cần who is standing nếu viết đủ. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

29. Passive voice

Cách dùng dễ sai: The bridge built in 1999 by them.

Cách sửa: The bridge was built in 1999.

Vì sao? Câu bị động hoàn chỉnh thường cần be + past participle; thiếu was sẽ thành mệnh đề không có động từ chia. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

30. Causative have

Cách dùng dễ sai: I had my hair cutted.

Cách sửa: I had my hair cut.

Vì sao? Have something done dùng quá khứ phân từ; cut có ba dạng giống nhau, không thêm -ed. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

31. Another và other

Cách dùng dễ sai: I need other one.

Cách sửa: I need another one.

Vì sao? Another đi trước danh từ đếm được số ít; other thường cần danh từ số nhiều hoặc có từ hạn định. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

32. Advice và advise

Cách dùng dễ sai: She gave me an advise.

Cách sửa: She gave me some advice.

Vì sao? Advice là danh từ không đếm được; advise là động từ. Không dùng an với advice. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

33. Affect và effect

Cách dùng dễ sai: The noise had a bad affect on me.

Cách sửa: The noise had a bad effect on me.

Vì sao? Effect thường là danh từ chỉ kết quả, affect thường là động từ. Cần xác định loại từ trước chỗ trống. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

34. Economic và economical

Cách dùng dễ sai: This car is very economic on fuel.

Cách sửa: This car is very economical on fuel.

Vì sao? Economical diễn tả tiết kiệm; economic liên quan nền kinh tế. Cặp từ giống nhau nhưng sắc thái khác. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

35. Historic và historical

Cách dùng dễ sai: They studied the historic background of the event.

Cách sửa: They studied the historical background of the event.

Vì sao? Historical chỉ liên quan lịch sử; historic nhấn mạnh có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử. Cần dựa ngữ cảnh. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

36. Sensible và sensitive

Cách dùng dễ sai: She is sensitive and makes practical decisions.

Cách sửa: She is sensible and makes practical decisions.

Vì sao? Sensible là biết điều, thực tế; sensitive là nhạy cảm. Hai tính từ không thể thay thế tự do. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

37. Complement và compliment

Cách dùng dễ sai: The red scarf compliments her dress perfectly.

Cách sửa: The red scarf complements her dress perfectly.

Vì sao? Complement là bổ sung cho hoàn chỉnh; compliment là lời khen. Việc thêm một chữ i làm đổi nghĩa. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

38. Borrow và lend

Cách dùng dễ sai: Can you lend me your pen? I want to lend it from you.

Cách sửa: Can you lend me your pen? I want to borrow it.

Vì sao? Borrow là mượn về, lend là cho mượn. Xác định hướng chuyển đồ vật giữa hai người. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

39. Raise và rise

Cách dùng dễ sai: Prices raised sharply last year.

Cách sửa: Prices rose sharply last year.

Vì sao? Rise là nội động từ, không cần tân ngữ; raise cần tân ngữ như raise prices. Dạng quá khứ cũng khác. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

40. Say và tell

Cách dùng dễ sai: She said me the truth.

Cách sửa: She told me the truth.

Vì sao? Tell thường đi kèm người nhận thông tin ngay sau; say thường đi với something hoặc say to somebody. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

41. Make và do

Cách dùng dễ sai: I have to make my homework.

Cách sửa: I have to do my homework.

Vì sao? Do homework là kết hợp từ tự nhiên; make thường gắn với tạo ra sản phẩm hoặc quyết định. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

42. Take part và attend

Cách dùng dễ sai: I attended in the meeting yesterday.

Cách sửa: I attended the meeting yesterday.

Vì sao? Attend trực tiếp đi với sự kiện, không cần in; take part in mới dùng giới từ in. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

43. Interested và interesting

Cách dùng dễ sai: The students were interesting in science.

Cách sửa: The students were interested in science.

Vì sao? Interested mô tả cảm xúc người học; interesting mô tả điều gây hứng thú. Cần xác định chủ thể cảm xúc. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

44. Bored và boring

Cách dùng dễ sai: The lecture was bored.

Cách sửa: The lecture was boring.

Vì sao? Boring mô tả bài giảng gây nhàm chán; bored mô tả người cảm thấy chán. Đổi -ed/-ing là đổi nghĩa. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

45. Look forward to

Cách dùng dễ sai: I look forward to hear from you.

Cách sửa: I look forward to hearing from you.

Vì sao? Trong look forward to, to là giới từ nên theo sau V-ing hoặc danh từ, không phải to-infinitive. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

46. Responsible for

Cách dùng dễ sai: Students are responsible of their choices.

Cách sửa: Students are responsible for their choices.

Vì sao? Responsible for là cụm kết hợp cố định. Học kèm giới từ thay vì học một từ riêng lẻ. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

47. Depend on

Cách dùng dễ sai: Success depends of luck.

Cách sửa: Success depends on preparation and context.

Vì sao? Depend on là kết hợp phổ biến. Đừng dịch thẳng giới từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

48. In spite of

Cách dùng dễ sai: In spite of he was tired, he kept studying.

Cách sửa: In spite of being tired, he kept studying.

Vì sao? In spite of theo sau danh từ hay V-ing. Muốn dùng mệnh đề có thể viết although he was tired. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

49. Due to và because

Cách dùng dễ sai: Due to it rained, the game was cancelled.

Cách sửa: Because it rained, the game was cancelled.

Vì sao? Because đứng trước mệnh đề; due to đi với cụm danh từ, ví dụ due to heavy rain. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

50. Hard và hardly

Cách dùng dễ sai: She works hardly every day.

Cách sửa: She works hard every day.

Vì sao? Hard là chăm chỉ trong cấu trúc work hard; hardly có nghĩa hầu như không. Trạng từ không phải lúc nào cũng tạo bằng -ly. Để tự kiểm tra, hãy đổi chủ ngữ hoặc trạng ngữ rồi đọc lại cả câu; nếu ý nghĩa thay đổi, đừng sao chép công thức một cách máy móc.

Phương pháp ôn tập với danh sách này

Chia 50 mục thành năm buổi, mỗi buổi mười mục. Với mỗi mục, ghi chú dấu hiệu quyết định: loại từ, quan hệ thời gian, số ít/số nhiều, giới từ hoặc nghĩa trong văn cảnh. Tiếp theo, tự đặt một câu mới không giống câu mẫu. Ngày hôm sau, thử kiểm tra lại mà không nhìn đáp án. Nếu vẫn sai, tra từ điển có ví dụ và ghi lại trong sổ lỗi. Việc học theo những cặp từ dễ nhầm phải đi cùng văn cảnh, đặc biệt khi câu hỏi không trực tiếp kiểm tra một quy tắc đơn lẻ.

Khi làm đề, đừng suy luận đáp án chỉ từ một từ khóa quen mắt. Đọc toàn câu, nhận biết chủ thể hành động và nghĩa của đoạn xung quanh. Nếu còn hai đáp án, thử đặt từng phương án vào câu rồi xem cách kết hợp từ có tự nhiên và ý nghĩa có nhất quán hay không. Chú ý các cấu trúc dễ đảo nghĩa như hardly, unless, few, little hoặc stop to do. Mục tiêu cuối cùng là đọc hiểu tốt hơn chứ không tích lũy mẹo đoán đáp án.

Xem các bài hướng dẫn khác · Góp ý hoặc báo lỗi nội dung